Aphelios
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 4,4%được chọn trong 335 trên 7.565 trận
- Cấm
- 5,4%193 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
- BuildStormrazor, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards thay cho The Collector, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards
- Nghiệp dư
- 30%
- SoloQ
- 23%
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
The Collector
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.
- Damage của độitop11%27% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 31 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ527 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ877 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ1.420 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ+64 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ+16 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ422 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 10 trên 100 trong số xạ thủhạng 10 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ0,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn35 trận42,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 45,7% · 838 trận
- Ambessa19 trận—SoloQ: 52,3% · 661 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 50,1% · 537 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 51,3% · 672 trận
- Renekton15 trận—SoloQ: 48,2% · 838 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 47,1% · 527 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 49,1% · 434 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 45,8% · 936 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 58,8% · 427 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 53,3% · 527 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 50,7% · 829 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 48,7% · 653 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: 55,7% · 447 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 51,9% · 628 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 47,0% · 715 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,8% · 842 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 46,9% · 815 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 49,5% · 1.147 trận
- Wukong38 trận44,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,3% · 990 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 55,0% · 327 trận
- Jarvan IV22 trận—SoloQ: 48,1% · 1.188 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 48,9% · 270 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 52,0% · 354 trận
- Skarner17 trận—SoloQ: 51,6% · 320 trận
- Trundle15 trận—SoloQ: 51,4% · 105 trận
- Vi14 trận—SoloQ: 53,5% · 456 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 49,9% · 727 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 57,4% · 68 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 50,9% · 749 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 51,2% · 1.384 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 50,9% · 1.308 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 51,2% · 1.313 trận
- Shyvana8 trận—SoloQ: 50,0% · 574 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 49,9% · 727 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 47,6% · 902 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 51,6% · 1.094 trận
- Syndra40 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,9% · 1.477 trận
- Ahri25 trận—SoloQ: 50,6% · 1.504 trận
- Orianna23 trận—SoloQ: 49,1% · 578 trận
- Viktor23 trận—SoloQ: 52,5% · 1.156 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 52,1% · 570 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 50,8% · 585 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 50,4% · 597 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 48,3% · 1.233 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 47,2% · 741 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 55,3% · 797 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 46,7% · 433 trận
- Anivia7 trận—SoloQ: 49,9% · 353 trận
- Aurelion Sol7 trận—SoloQ: 43,7% · 167 trận
- Cassiopeia7 trận—SoloQ: 50,0% · 270 trận
- Mel7 trận—SoloQ: 46,8% · 188 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 48,3% · 848 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 49,0% · 888 trận
- Yunara56 trận42,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,2% · 2.935 trận
- Jinx39 trận59,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,2% · 2.561 trận
- Caitlyn37 trận43,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.690 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 50,8% · 712 trận
- Kai'Sa22 trận—SoloQ: 53,5% · 1.985 trận
- Xayah21 trận—SoloQ: 51,3% · 821 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 49,1% · 1.411 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 50,2% · 568 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 51,3% · 870 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 51,5% · 1.103 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 49,4% · 585 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 46,8% · 517 trận
- Ziggs8 trận—SoloQ: 50,0% · 204 trận
- Ezreal7 trận—SoloQ: 52,8% · 1.247 trận
- Jhin7 trận—SoloQ: 50,8% · 2.388 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 50,2% · 925 trận
- Lulu42 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 2.271 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 46,1% · 1.005 trận
- Nautilus23 trận—SoloQ: 50,1% · 1.492 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 52,1% · 941 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 48,4% · 1.046 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 51,9% · 693 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 49,0% · 1.053 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 50,7% · 799 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 50,8% · 1.147 trận
- Thresh15 trận—SoloQ: 45,1% · 1.947 trận
- Rell12 trận—SoloQ: 49,7% · 867 trận
- Soraka10 trận—SoloQ: 51,4% · 736 trận
- Yuumi10 trận—SoloQ: 54,8% · 733 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 48,8% · 1.530 trận
- Alistar8 trận—SoloQ: 47,4% · 854 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 49,6% · 895 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 49,7% · 1.615 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%27.865 lượt chọn trên 770.080cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,4%284 lượt chọn trên 11.836cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

