Hồ sơ tướng · ADC

Aphelios

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,9%Hạng 59 trên 173 tướng
Chọn
8,7%được chọn trong 1.627 trên 18.797 trận
Cấm
4,2%750 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 7,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC45,9% từ 43,8% đến 47,9% trên 1.624 trậnSoloQ 49,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 26 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    45,9%
    SoloQ
    49,4%
    Tỉ lệ thắng 45,9% ở nghiệp dư trên 1.624 trận, so với 49,4% ở soloQ trên 52.657 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,9%
    SoloQ
    7,6%
    4,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,7%
    SoloQ
    7,7%
    Tỉ lệ cấm 4,7% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 7,7% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    26 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 26 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Tốc Hành thay cho Tốc Biến + Lá Chắn
    Nghiệp dư
    36%
    SoloQ
    36%
    Được dùng trong 36% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Lá Chắn (36%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công70% · 36.898
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn36% · 19.178
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Tốc Hành thay cho Tốc Biến + Lá Chắn. 36% · 1.857 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 349 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 4.662
16%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Phantom Dancer
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.

  1. Damage của độitop11%27% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 54 ở lane, 31 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 xạ thủ.

527+3 so với 525
877-39 so với 915
1.420+54 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Apheliosxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 60% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ527 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ877 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ1.420 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ+64 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ+16 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ422 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 10 trên 100 trong số xạ thủhạng 10 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ0,5 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite51,3% · kỳ vọng 44,3% · 78 trận+7,0 điểmSoloQ -1,4
Renekton50,7% · kỳ vọng 45,2% · 67 trận+5,5 điểmSoloQ +0,4
Aatrox50,0% · kỳ vọng 44,9% · 72 trận+5,1 điểmSoloQ -0,2
Nasus46,7% · kỳ vọng 44,0% · 60 trận+2,6 điểmSoloQ +1,6
Ambessa46,4% · kỳ vọng 46,0% · 84 trận+0,4 điểmSoloQ +0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi55,3% · kỳ vọng 45,9% · 103 trận+9,5 điểmSoloQ +0,2
Xin Zhao51,9% · kỳ vọng 44,8% · 79 trận+7,1 điểmSoloQ +0,1
Nocturne53,3% · kỳ vọng 48,3% · 45 trận+5,0 điểmSoloQ -2,5
Lillia43,5% · kỳ vọng 43,0% · 46 trận+0,5 điểmSoloQ +3,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei62,2% · kỳ vọng 44,7% · 45 trận+17,5 điểmSoloQ 0,0
Ahri50,5% · kỳ vọng 43,3% · 105 trận+7,2 điểmSoloQ +1,9
Yone50,0% · kỳ vọng 42,2% · 58 trận+7,8 điểmSoloQ -0,8
Viktor46,9% · kỳ vọng 45,4% · 96 trận+1,5 điểmSoloQ -1,4
Ryze53,5% · kỳ vọng 48,4% · 43 trận+5,1 điểmSoloQ +1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian60,8% · kỳ vọng 46,6% · 74 trận+14,2 điểmSoloQ +2,2
Jinx45,9% · kỳ vọng 42,1% · 185 trận+3,9 điểmSoloQ -0,3
Yunara46,9% · kỳ vọng 43,9% · 213 trận+3,0 điểmSoloQ -1,0
Caitlyn44,4% · kỳ vọng 43,8% · 169 trận+0,6 điểmSoloQ -2,1
Sivir48,2% · kỳ vọng 45,1% · 56 trận+3,1 điểmSoloQ +5,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu56,5% · kỳ vọng 47,9% · 154 trận+8,6 điểmSoloQ +2,3
Braum52,3% · kỳ vọng 43,4% · 107 trận+8,9 điểmSoloQ -2,5
Thresh49,6% · kỳ vọng 44,3% · 113 trận+5,2 điểmSoloQ -1,6
Seraphine47,8% · kỳ vọng 44,9% · 115 trận+3,0 điểmSoloQ -0,4
Leona47,2% · kỳ vọng 45,5% · 108 trận+1,7 điểmSoloQ +0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser56,7% · kỳ vọng 47,0% · 60 trận+9,7 điểmSoloQ -1,9
Shen55,8% · kỳ vọng 44,6% · 43 trận+11,2 điểmSoloQ -0,4
Gnar53,8% · kỳ vọng 44,5% · 52 trận+9,3 điểmSoloQ -0,9
Nasus57,1% · kỳ vọng 47,7% · 42 trận+9,4 điểmSoloQ +0,5
Yone53,5% · kỳ vọng 46,2% · 43 trận+7,2 điểmSoloQ -0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nidalee64,1% · kỳ vọng 47,3% · 39 trận+16,8 điểmSoloQ -0,1
Nocturne51,9% · kỳ vọng 43,5% · 52 trận+8,4 điểmSoloQ -0,8
Xin Zhao52,6% · kỳ vọng 46,9% · 78 trận+5,7 điểmSoloQ -0,9
Jarvan IV46,6% · kỳ vọng 43,8% · 116 trận+2,7 điểmSoloQ +0,4
Sejuani54,8% · kỳ vọng 46,3% · 31 trận+8,6 điểmSoloQ +1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze60,9% · kỳ vọng 43,4% · 46 trận+17,5 điểmSoloQ -0,7
Aurora54,8% · kỳ vọng 45,0% · 62 trận+9,8 điểmSoloQ -0,3
Xerath55,3% · kỳ vọng 47,0% · 47 trận+8,3 điểmSoloQ +0,5
Syndra50,0% · kỳ vọng 46,5% · 100 trận+3,5 điểmSoloQ +0,3
Viktor48,6% · kỳ vọng 46,4% · 107 trận+2,2 điểmSoloQ -0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank56,1% · kỳ vọng 47,0% · 66 trận+9,0 điểmSoloQ +0,8
Seraphine55,6% · kỳ vọng 46,9% · 63 trận+8,7 điểmSoloQ +0,2
Alistar55,2% · kỳ vọng 47,1% · 58 trận+8,0 điểmSoloQ -1,4
Nautilus44,8% · kỳ vọng 44,3% · 134 trận+0,4 điểmSoloQ -1,1
Rakan45,9% · kỳ vọng 44,7% · 37 trận+1,2 điểmSoloQ -2,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • K'Sante85 trận
    42,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,0% · 2.257 trận
  • Ambessa84 trận
    46,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.547 trận
  • Malphite78 trận
    51,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.632 trận
  • Aatrox72 trận
    50,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.528 trận
  • Renekton67 trận
    50,7%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.358 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin190 trận
    46,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,5% · 6.918 trận
  • Wukong130 trận
    39,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.109 trận
  • Jarvan IV118 trận
    41,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.730 trận
  • Vi103 trận
    55,3%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.419 trận
  • Sylas92 trận
    44,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,9% · 2.266 trận
Mid21 tướng
  • Ahri105 trận
    50,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.751 trận
  • Orianna98 trận
    46,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.431 trận
  • Viktor96 trận
    46,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,9% · 2.827 trận
  • Sylas83 trận
    43,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,0% · 2.490 trận
  • Syndra77 trận
    37,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,6% · 2.352 trận
ADC18 tướng
  • Yunara213 trận
    46,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,0% · 5.041 trận
  • Jinx185 trận
    45,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,1% · 6.488 trận
  • Caitlyn169 trận
    44,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,9% · 3.354 trận
  • Ezreal112 trận
    48,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,4% · 3.276 trận
  • Jhin98 trận
    46,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,5% · 6.499 trận
Support17 tướng
  • Lulu154 trận
    56,5%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,8% · 4.462 trận
  • Nautilus152 trận
    40,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,6% · 3.740 trận
  • Blitzcrank115 trận
    44,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,4% · 3.374 trận
  • Seraphine115 trận
    47,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.034 trận
  • Thresh113 trận
    49,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 45,2% · 4.432 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,6%52.653 lượt chọn trên 697.006cấm 7,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,9%1.273 lượt chọn trên 25.798cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 8,0%G1347 trận trên 4.354
  • 8,4%G2364 trận trên 4.354
  • 8,6%G3+162 trận trên 1.888
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 347 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.