Darius
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Darius với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 3,3%được chọn trong 605 trên 18.495 trận
- Cấm
- 6,3%1.109 lượt cấm trên 17.511 trận, so với 4,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 87% tướng đường trên.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,3%
- SoloQ
- 4,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Youmuu's Ghostblade
Dead Man's Plate
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 87% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop13%33% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 7 ở lane, 8 ở mid game và 5 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên523 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên771 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên899 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên+521 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên983 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 21 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante34 trận52,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,7% · 667 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 53,5% · 359 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 53,6% · 166 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 53,0% · 419 trận
- Mordekaiser15 trận—SoloQ: 59,3% · 216 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 54,5% · 233 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 49,3% · 584 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 46,6% · 174 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 54,9% · 195 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 52,9% · 157 trận
- Ornn12 trận—SoloQ: 47,7% · 111 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 53,8% · 539 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 52,1% · 340 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 50,0% · 418 trận
- Sett7 trận—SoloQ: 55,6% · 225 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 49,1% · 330 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,3% · 507 trận
- Kennen5 trận—SoloQ: 50,3% · 308 trận
- Lee Sin30 trận40,0%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 52,4% · 1.625 trận
- Wukong25 trận—SoloQ: 50,6% · 310 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 51,7% · 629 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 52,5% · 406 trận
- Jarvan IV20 trận—SoloQ: 50,6% · 437 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 52,6% · 416 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 57,2% · 159 trận
- Xin Zhao13 trận—SoloQ: 51,8% · 257 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 50,0% · 540 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 59,4% · 345 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 47,2% · 271 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 53,1% · 275 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 53,2% · 79 trận
- Sejuani7 trận—SoloQ: 42,0% · 112 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 53,1% · 145 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 47,2% · 729 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 52,4% · 496 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 48,8% · 623 trận
- Syndra27 trận—SoloQ: 49,6% · 557 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 55,6% · 635 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 47,4% · 595 trận
- Viktor17 trận—SoloQ: 57,1% · 674 trận
- Ahri16 trận—SoloQ: 51,1% · 399 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 50,6% · 180 trận
- Vex12 trận—SoloQ: 50,0% · 212 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 52,6% · 462 trận
- Orianna11 trận—SoloQ: 51,4% · 362 trận
- Mel10 trận—SoloQ: 52,7% · 74 trận
- Taliyah10 trận—SoloQ: 49,5% · 208 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 49,8% · 506 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 50,8% · 262 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 49,9% · 637 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 46,9% · 262 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 49,7% · 346 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 49,6% · 347 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 46,7% · 672 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 50,9% · 468 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 49,8% · 506 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 49,5% · 364 trận
- Lucian31 trận51,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,7% · 646 trận
- Jhin29 trận—SoloQ: 49,5% · 1.528 trận
- Yunara27 trận—SoloQ: 50,6% · 966 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 48,6% · 214 trận
- Caitlyn25 trận—SoloQ: 52,0% · 694 trận
- Ezreal22 trận—SoloQ: 53,8% · 910 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 45,8% · 511 trận
- Kai'Sa21 trận—SoloQ: 54,8% · 1.542 trận
- Jinx16 trận—SoloQ: 46,6% · 790 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 49,7% · 491 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 49,2% · 693 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 48,6% · 323 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 51,9% · 1.051 trận
- Sivir8 trận—SoloQ: 58,0% · 207 trận
- Varus6 trận—SoloQ: 55,7% · 192 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 54,4% · 239 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 50,1% · 375 trận
- Nautilus36 trận38,9%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 52,4% · 903 trận
- Braum29 trận—SoloQ: 47,9% · 390 trận
- Lulu24 trận—SoloQ: 49,5% · 996 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 52,6% · 228 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 45,7% · 595 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 49,0% · 1.073 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 48,1% · 418 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 51,1% · 745 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 47,2% · 631 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 47,2% · 235 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 58,4% · 361 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 54,5% · 538 trận
- Poppy10 trận—SoloQ: 49,0% · 200 trận
- Rell8 trận—SoloQ: 47,0% · 468 trận
- Lux7 trận—SoloQ: 57,5% · 228 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 49,5% · 553 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%13.188 lượt chọn trên 697.004cấm 4,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%362 lượt chọn trên 25.798cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

