Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,3%Hạng 88 trên 173 tướng
Chọn
4,4%được chọn trong 786 trên 18.052 trận
Cấm
4,9%831 lượt cấm trên 17.096 trận, so với 1,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle46,7% từ 42,3% đến 51,1% trên 347 trậnSoloQ 49,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 25,6 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,1%
    SoloQ
    0,8%
    1,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    1,5%
    Tỉ lệ cấm 5,2% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 1,5% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    25,6 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 25,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục91% · 4.832
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 5.338
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 80 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)31% · 780
31%số trận ở soloQ
  1. Dusk and Dawn
  2. Riftmaker
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 83% tướng đi rừng.

  1. Chống chịu sát thươngtop17%1.161 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội
  • Invade

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 60 ở lane, 61 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

391+7 so với 383
823+27 so với 796
1.089+34 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Dianatướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 61% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng391 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng823 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng1.089 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng+88 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng+145 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng1.161 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 42 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 42 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng0,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng70 · trung vị 66
  • Invade · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong43,8% · kỳ vọng 42,2% · 32 trận+1,6 điểmSoloQ +1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin62,5% · kỳ vọng 50,7% · 32 trận+11,8 điểmSoloQ -0,9
Caitlyn53,3% · kỳ vọng 44,5% · 30 trận+8,9 điểmSoloQ -4,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus55,0% · kỳ vọng 48,2% · 40 trận+6,8 điểmSoloQ +4,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Aatrox19 trận
    —SoloQ: 55,6% · 160 trận
  • Malphite19 trận
    —SoloQ: 55,2% · 174 trận
  • K'Sante15 trận
    —SoloQ: 50,7% · 201 trận
  • Mordekaiser15 trận
    —SoloQ: 43,4% · 83 trận
  • Ambessa14 trận
    —SoloQ: 50,3% · 165 trận
Jungle18 tướng
  • Lee Sin32 trận
    43,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,8% · 661 trận
  • Wukong32 trận
    43,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,5% · 107 trận
  • Jarvan IV21 trận
    —SoloQ: 55,3% · 152 trận
  • Sylas20 trận
    —SoloQ: 48,7% · 306 trận
  • Vi18 trận
    —SoloQ: 47,9% · 117 trận
Mid19 tướng
  • Ahri24 trận
    —SoloQ: 50,7% · 134 trận
  • Sylas19 trận
    —SoloQ: 49,3% · 282 trận
  • Lissandra17 trận
    —SoloQ: 47,6% · 229 trận
  • Viktor17 trận
    —SoloQ: 52,9% · 210 trận
  • Akali14 trận
    —SoloQ: 57,1% · 245 trận
ADC16 tướng
  • Jhin32 trận
    62,5%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 48,6% · 591 trận
  • Caitlyn30 trận
    53,3%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 46,4% · 274 trận
  • Jinx26 trận
    —SoloQ: 53,3% · 317 trận
  • Kai'Sa26 trận
    —SoloQ: 50,3% · 636 trận
  • Yunara25 trận
    —SoloQ: 43,7% · 423 trận
Support16 tướng
  • Nautilus40 trận
    55,0%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 53,6% · 332 trận
  • Lulu30 trận
    46,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,4% · 454 trận
  • Braum24 trận
    —SoloQ: 46,5% · 187 trận
  • Leona22 trận
    —SoloQ: 44,1% · 213 trận
  • Alistar20 trận
    —SoloQ: 45,1% · 375 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%5.305 lượt chọn trên 682.028cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,1%272 lượt chọn trên 24.310cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

9,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,3%G156 trận trên 4.165
  • 2,4%G2100 trận trên 4.165
  • 3,4%G3+61 trận trên 1.797
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 56 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.