Elise
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,7%được chọn trong 703 trên 18.780 trận
- Cấm
- 4,3%772 lượt cấm trên 17.772 trận, so với 7,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đi rừng.Map pressureSoloInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +18,6 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,6 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 7,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đi rừng.
- Map pressuretop3%5,8 · tướng đi rừng: 4,7
- Invadetop6%10% · tướng đi rừng: 7%
- Hạ gục trong solotop16%24% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
- Farm rừng ít
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 67 ở lane, 57 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 68% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng811 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đi rừng1.148 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng-53 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng-169 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng5,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng433 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng45% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng24% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 9 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng58 · trung vị 66
- Invade · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +18,6 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa27 trận—SoloQ: 49,2% · 476 trận
- Ornn27 trận—SoloQ: 51,5% · 132 trận
- Malphite26 trận—SoloQ: 52,2% · 523 trận
- K'Sante25 trận—SoloQ: 53,4% · 756 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 56,0% · 257 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 51,7% · 468 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 55,3% · 481 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 53,1% · 574 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 54,5% · 347 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 50,5% · 200 trận
- Gragas14 trận—SoloQ: 56,1% · 262 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 50,9% · 405 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 51,2% · 246 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 50,2% · 486 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 50,8% · 429 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 53,5% · 910 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 53,0% · 691 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 48,8% · 508 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 46,5% · 570 trận
- Lee Sin69 trận55,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,9% · 2.518 trận
- Jarvan IV40 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,4% · 519 trận
- Vi34 trận35,3%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 52,0% · 367 trận
- Sylas33 trận54,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,2% · 635 trận
- Wukong28 trận—SoloQ: 51,5% · 301 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 51,7% · 261 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 57,3% · 494 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 54,2% · 177 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 49,4% · 958 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 51,3% · 628 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 53,9% · 306 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 40,5% · 74 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 49,1% · 228 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 54,9% · 366 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 48,7% · 951 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 53,0% · 609 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 51,7% · 352 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 51,7% · 352 trận
- Viktor31 trận54,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 54,9% · 862 trận
- Orianna30 trận46,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,5% · 394 trận
- Ahri27 trận—SoloQ: 51,3% · 534 trận
- Twisted Fate26 trận—SoloQ: 49,2% · 845 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 47,1% · 333 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 56,4% · 713 trận
- Syndra23 trận—SoloQ: 50,8% · 715 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 52,1% · 651 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 56,6% · 652 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 47,1% · 433 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 55,4% · 231 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 55,1% · 612 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 50,4% · 450 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 53,6% · 345 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 52,1% · 651 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 52,6% · 667 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 53,6% · 491 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 52,8% · 500 trận
- Yunara50 trận36,0%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.376 trận
- Ezreal41 trận56,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 56,9% · 1.087 trận
- Jhin41 trận56,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,8% · 1.949 trận
- Jinx41 trận51,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.014 trận
- Lucian36 trận58,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,6% · 763 trận
- Kai'Sa35 trận42,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,8% · 1.743 trận
- Caitlyn33 trận66,7%chênh lệch +18,6 điểmSoloQ: 54,4% · 943 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 49,3% · 610 trận
- Ashe26 trận—SoloQ: 52,6% · 310 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 52,6% · 1.165 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 54,0% · 866 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 52,6% · 626 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 49,6% · 385 trận
- Varus15 trận—SoloQ: 48,8% · 256 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 50,0% · 304 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 50,3% · 457 trận
- Lulu51 trận47,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.307 trận
- Nautilus48 trận62,5%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.118 trận
- Thresh34 trận35,3%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.351 trận
- Braum31 trận48,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,3% · 526 trận
- Leona31 trận54,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,4% · 728 trận
- Karma27 trận—SoloQ: 55,2% · 746 trận
- Milio26 trận—SoloQ: 56,6% · 325 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 54,1% · 305 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 48,8% · 761 trận
- Yuumi23 trận—SoloQ: 61,4% · 541 trận
- Blitzcrank21 trận—SoloQ: 49,9% · 797 trận
- Neeko21 trận—SoloQ: 50,0% · 240 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 46,5% · 550 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 45,9% · 627 trận
- Morgana10 trận—SoloQ: 53,7% · 244 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 53,2% · 476 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 55,4% · 655 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%16.444 lượt chọn trên 697.006cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%455 lượt chọn trên 25.798cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

