Galio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Galio với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 11,6%được chọn trong 2.149 trên 18.467 trận
- Cấm
- 11,7%2.039 lượt cấm trên 17.483 trận, so với 3,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 94% tướng đường giữa.Map pressureFrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,9%
- SoloQ
- 3,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
- BuildHollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass
- Nghiệp dư
- 10%
- SoloQ
- 6%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 94% tướng đường giữa.
- Map pressuretop6%4,1 · tướng đường giữa: 3,2
- Chống chịu sát thươngtop6%1.101 · tướng đường giữa: 489
- Khống chế (CC)top13%1,3 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 51 ở lane, 28 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 96% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa528 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa854 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa1.087 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa-619 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa-969 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa4,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1.101 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 87 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite44 trận43,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,9% · 735 trận
- Ambessa32 trận43,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,3% · 778 trận
- Renekton32 trận40,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,1% · 758 trận
- K'Sante29 trận—SoloQ: 46,6% · 1.108 trận
- Ornn26 trận—SoloQ: 49,2% · 183 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 48,9% · 366 trận
- Jax22 trận—SoloQ: 47,6% · 979 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 51,3% · 688 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 52,2% · 525 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 50,6% · 1.004 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 48,6% · 547 trận
- Gragas17 trận—SoloQ: 51,2% · 330 trận
- Sett17 trận—SoloQ: 50,0% · 276 trận
- Zaahen15 trận—SoloQ: 42,9% · 385 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 52,0% · 354 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 43,7% · 723 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,9% · 1.350 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 47,2% · 807 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 46,4% · 781 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 49,8% · 693 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 42,2% · 612 trận
- Lee Sin66 trận40,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,9% · 2.687 trận
- Vi50 trận56,0%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 51,1% · 874 trận
- Wukong43 trận39,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,6% · 519 trận
- Jarvan IV40 trận47,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,7% · 816 trận
- Sylas32 trận46,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.336 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 51,8% · 257 trận
- Lillia21 trận—SoloQ: 48,2% · 585 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 47,9% · 503 trận
- Viego19 trận—SoloQ: 49,5% · 845 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 47,7% · 1.221 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 51,9% · 491 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 42,9% · 960 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 46,2% · 1.226 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 47,9% · 651 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 42,0% · 131 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 47,9% · 695 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 50,7% · 753 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 51,3% · 772 trận
- Master Yi6 trận—SoloQ: 51,3% · 513 trận
- Yone49 trận40,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,0% · 1.098 trận
- Akali33 trận48,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,8% · 1.160 trận
- Ahri30 trận40,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 45,6% · 743 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 53,9% · 1.303 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 56,2% · 235 trận
- Lissandra22 trận—SoloQ: 50,7% · 690 trận
- Viktor22 trận—SoloQ: 50,6% · 1.270 trận
- Syndra18 trận—SoloQ: 45,9% · 996 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 49,2% · 1.836 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 45,3% · 1.317 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 47,5% · 688 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 45,2% · 535 trận
- Taliyah15 trận—SoloQ: 44,9% · 414 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 48,1% · 563 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 49,7% · 161 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 51,6% · 880 trận
- Diana6 trận—SoloQ: 49,5% · 638 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 48,6% · 623 trận
- Caitlyn59 trận49,2%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.288 trận
- Jhin59 trận49,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,1% · 2.886 trận
- Kai'Sa54 trận46,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,4% · 2.874 trận
- Yunara50 trận40,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.926 trận
- Jinx42 trận52,4%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 44,5% · 1.421 trận
- Xayah37 trận32,4%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 45,2% · 1.087 trận
- Ezreal35 trận48,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,7% · 1.655 trận
- Lucian29 trận—SoloQ: 49,6% · 1.074 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 53,5% · 417 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 46,4% · 1.288 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 46,1% · 562 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 49,0% · 384 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 48,3% · 936 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 48,9% · 1.846 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 49,8% · 466 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 47,0% · 758 trận
- Nautilus61 trận47,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.726 trận
- Lulu52 trận53,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 46,4% · 1.811 trận
- Leona48 trận50,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,4% · 1.046 trận
- Thresh43 trận44,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,1% · 2.058 trận
- Braum35 trận48,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,9% · 806 trận
- Blitzcrank33 trận45,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.216 trận
- Seraphine32 trận37,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,5% · 480 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 44,5% · 829 trận
- Alistar25 trận—SoloQ: 47,8% · 1.306 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 51,3% · 942 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 43,7% · 933 trận
- Neeko21 trận—SoloQ: 52,7% · 376 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 50,9% · 444 trận
- Pyke17 trận—SoloQ: 46,2% · 718 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 50,6% · 1.064 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 54,6% · 674 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 51,1% · 489 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%24.868 lượt chọn trên 697.005cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,0%1.282 lượt chọn trên 25.798cấm 11,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,7%82 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

