Galio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 11,6%được chọn trong 2.185 trên 18.791 trận
- Cấm
- 11,7%2.078 lượt cấm trên 17.783 trận, so với 3,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Protoplasm Harness và Riftmaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,9%
- SoloQ
- 3,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,8 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Protoplasm Harness và Riftmaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kaenic Rookern
Protoplasm Harness
Riftmaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.116 · tướng hỗ trợ: 393
- Đánh teamfighttop14%57% · tướng hỗ trợ: 54%
- Khống chế (CC)top22%1,4 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 51 ở lane, 51 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 66% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ348 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ389 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-24 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-16 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.116 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 50 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,4 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion12 trận—SoloQ: 53,1% · 64 trận
- Renekton11 trận—SoloQ: 52,1% · 146 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 50,0% · 122 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 57,4% · 54 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 47,5% · 122 trận
- K'Sante8 trận—SoloQ: 51,4% · 208 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 50,0% · 188 trận
- Nasus7 trận—SoloQ: 47,7% · 65 trận
- Zaahen7 trận—SoloQ: 47,6% · 63 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 53,7% · 121 trận
- Yorick6 trận—SoloQ: 66,7% · 42 trận
- Ambessa5 trận—SoloQ: 49,1% · 116 trận
- Dr. Mundo5 trận—SoloQ: 53,7% · 67 trận
- Gwen5 trận—SoloQ: 50,0% · 40 trận
- Kled5 trận—SoloQ: 50,0% · 40 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 51,6% · 496 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 52,2% · 232 trận
- Wukong16 trận—SoloQ: 51,0% · 100 trận
- Vi14 trận—SoloQ: 58,8% · 148 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 56,2% · 105 trận
- Xin Zhao10 trận—SoloQ: 59,6% · 89 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 46,3% · 82 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 45,0% · 231 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 52,7% · 150 trận
- Jarvan IV6 trận—SoloQ: 54,1% · 135 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: — · 19 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 55,6% · 259 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 44,4% · 126 trận
- Ahri10 trận—SoloQ: 48,8% · 164 trận
- Viktor10 trận—SoloQ: 50,2% · 205 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 49,5% · 95 trận
- Ryze8 trận—SoloQ: 54,2% · 83 trận
- Syndra8 trận—SoloQ: 49,5% · 190 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 51,0% · 149 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 51,0% · 145 trận
- Orianna7 trận—SoloQ: 52,9% · 104 trận
- Hwei6 trận—SoloQ: 53,0% · 115 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 45,3% · 106 trận
- Tristana5 trận—SoloQ: 71,4% · 42 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 56,4% · 500 trận
- Kai'Sa21 trận—SoloQ: 53,1% · 540 trận
- Caitlyn13 trận—SoloQ: 54,0% · 174 trận
- Xayah13 trận—SoloQ: 45,8% · 225 trận
- Ezreal11 trận—SoloQ: 55,2% · 324 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 53,1% · 81 trận
- Lucian10 trận—SoloQ: 56,3% · 174 trận
- Yunara9 trận—SoloQ: 50,9% · 322 trận
- Ashe8 trận—SoloQ: 50,7% · 75 trận
- Sivir8 trận—SoloQ: 50,9% · 55 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 47,9% · 165 trận
- Tristana7 trận—SoloQ: 48,0% · 229 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 48,3% · 321 trận
- Jinx6 trận—SoloQ: 48,5% · 241 trận
- Viktor5 trận—SoloQ: 46,9% · 49 trận
- Leona22 trận—SoloQ: 51,2% · 215 trận
- Lulu18 trận—SoloQ: 46,8% · 314 trận
- Nautilus16 trận—SoloQ: 56,6% · 304 trận
- Rakan14 trận—SoloQ: 51,3% · 150 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 51,6% · 312 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 54,1% · 61 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 49,5% · 331 trận
- Braum10 trận—SoloQ: 42,1% · 133 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 55,0% · 202 trận
- Seraphine7 trận—SoloQ: 53,5% · 71 trận
- Karma6 trận—SoloQ: 54,9% · 153 trận
- Maokai5 trận—SoloQ: 64,4% · 45 trận
- Poppy5 trận—SoloQ: 45,5% · 101 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 44,1% · 145 trận
- Rell5 trận—SoloQ: 43,8% · 162 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%4.432 lượt chọn trên 697.005cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,5%126 lượt chọn trên 25.798cấm 11,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
21,0% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 0,9%G139 trận trên 4.352
- 1,0%G244 trận trên 4.352
- 0,7%G3+13 trận trên 1.888
- Rell5 loạt
- Alistar3 loạt
- Blitzcrank3 loạt

