Graves
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,5%được chọn trong 836 trên 18.656 trận
- Cấm
- 4,4%783 lượt cấm trên 17.663 trận, so với 5,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Hubris, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đi rừng.Map pressureDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +19,3 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,3 điểm61 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 4,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 5,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Hubris, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
The Collector
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đi rừng.
- Damage của độitop2%23% · tướng đi rừng: 17%
- Invadetop8%10% · tướng đi rừng: 7%
- Map pressuretop23%5,1 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 81 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng410 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng866 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đi rừng1.110 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng+425 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng+799 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng5,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng605 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 20 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +19,3 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante44 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,2% · 1.137 trận
- Ornn40 trận55,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 43,3% · 215 trận
- Nasus39 trận46,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,7% · 476 trận
- Aatrox38 trận42,1%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,5% · 808 trận
- Ambessa38 trận63,2%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 52,0% · 827 trận
- Renekton34 trận67,6%chênh lệch +18,0 điểmSoloQ: 52,3% · 681 trận
- Sion33 trận42,4%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,8% · 377 trận
- Malphite32 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,1% · 858 trận
- Gnar31 trận61,3%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,5% · 616 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 51,2% · 1.402 trận
- Shen26 trận—SoloQ: 46,3% · 309 trận
- Dr. Mundo25 trận—SoloQ: 49,8% · 416 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 48,9% · 1.235 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 46,2% · 312 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 46,8% · 680 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 49,1% · 739 trận
- Fiora19 trận—SoloQ: 49,4% · 775 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 50,6% · 1.586 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 47,6% · 954 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 47,1% · 811 trận
- Lee Sin129 trận56,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,6% · 4.771 trận
- Jarvan IV58 trận56,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,5% · 897 trận
- Wukong55 trận34,5%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 48,6% · 619 trận
- Sylas55 trận58,2%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.215 trận
- Vi35 trận57,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,9% · 655 trận
- Xin Zhao35 trận57,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 47,9% · 455 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 56,2% · 274 trận
- Viego27 trận—SoloQ: 48,4% · 958 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 54,6% · 575 trận
- Kha'Zix24 trận—SoloQ: 48,8% · 909 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 48,6% · 457 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 48,7% · 628 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 42,8% · 1.538 trận
- Skarner15 trận—SoloQ: 45,2% · 155 trận
- Kindred13 trận—SoloQ: 48,7% · 714 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 47,4% · 1.455 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 49,9% · 1.136 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 50,1% · 1.152 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 46,2% · 598 trận
- Syndra56 trận41,1%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.340 trận
- Ahri48 trận45,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,6% · 847 trận
- Sylas45 trận64,4%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.365 trận
- Orianna44 trận43,2%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 48,6% · 745 trận
- Viktor44 trận47,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.625 trận
- Galio32 trận53,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 57,1% · 960 trận
- Akali31 trận38,7%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 50,4% · 932 trận
- Xerath28 trận—SoloQ: 44,8% · 458 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 51,2% · 1.228 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 43,4% · 583 trận
- LeBlanc27 trận—SoloQ: 48,7% · 782 trận
- Twisted Fate24 trận—SoloQ: 46,1% · 1.509 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 51,7% · 694 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 50,7% · 531 trận
- Vex21 trận—SoloQ: 46,8% · 400 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 49,4% · 1.218 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 48,5% · 796 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 57,1% · 960 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 47,4% · 937 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 45,9% · 761 trận
- Kai'Sa86 trận46,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,3% · 3.151 trận
- Yunara73 trận46,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,8% · 2.211 trận
- Caitlyn66 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.554 trận
- Jhin61 trận73,8%chênh lệch +19,3 điểmSoloQ: 48,5% · 3.368 trận
- Ezreal58 trận55,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.933 trận
- Jinx56 trận42,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,1% · 1.899 trận
- Lucian46 trận43,5%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.225 trận
- Zeri45 trận46,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,4% · 1.085 trận
- Miss Fortune37 trận43,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,9% · 638 trận
- Xayah37 trận54,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,4% · 940 trận
- Ashe36 trận44,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,0% · 481 trận
- Aphelios32 trận62,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,5% · 2.239 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 48,3% · 1.599 trận
- Varus25 trận—SoloQ: 48,9% · 380 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 47,6% · 414 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 50,8% · 821 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 47,4% · 508 trận
- Lulu84 trận56,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,6% · 2.229 trận
- Nautilus76 trận51,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,5% · 2.045 trận
- Leona65 trận38,5%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.232 trận
- Thresh51 trận49,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,0% · 2.367 trận
- Braum45 trận42,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,3% · 892 trận
- Blitzcrank39 trận35,9%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.591 trận
- Seraphine39 trận38,5%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 49,3% · 554 trận
- Rakan37 trận43,2%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 50,1% · 913 trận
- Rell36 trận61,1%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 45,3% · 1.001 trận
- Alistar34 trận55,9%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.378 trận
- Milio33 trận48,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,5% · 533 trận
- Karma32 trận62,5%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 47,1% · 1.132 trận
- Bard30 trận40,0%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.193 trận
- Yuumi30 trận53,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 53,2% · 837 trận
- Neeko28 trận—SoloQ: 48,3% · 360 trận
- Pyke26 trận—SoloQ: 48,0% · 843 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%28.291 lượt chọn trên 697.006cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,2%572 lượt chọn trên 25.798cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

