Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,5%Hạng 72 trên 173 tướng
Chọn
5,5%được chọn trong 1.026 trên 18.785 trận
Cấm
6,0%1.060 lượt cấm trên 17.777 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,2% từ 46,3% đến 52,2% trên 786 trậnSoloQ 50,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,1%
    SoloQ
    1,0%
    2,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,6%
    SoloQ
    0,7%
    Tỉ lệ cấm 5,6% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,7% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Riftmaker, Nashor's Tooth và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục92% · 6.175
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt33% · 2.239
Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển (35%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 150 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 347
14%số trận ở soloQ
  1. Riftmaker
  2. Nashor's Tooth
  3. Shadowflame
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop1%27% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 59 ở lane, 78 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

618+19 so với 599
935+67 so với 868
1.221+142 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gwentướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 92% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên618 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên935 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1.221 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+465 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên+778 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên931 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 29 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên0,2 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +21,8 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton60,0% · kỳ vọng 48,5% · 30 trận+11,5 điểmSoloQ +0,2
Shen60,0% · kỳ vọng 50,5% · 35 trận+9,5 điểmSoloQ +6,8
Ambessa59,4% · kỳ vọng 49,4% · 32 trận+10,0 điểmSoloQ -1,2
Dr. Mundo54,2% · kỳ vọng 51,7% · 59 trận+2,6 điểmSoloQ +11,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao70,0% · kỳ vọng 48,2% · 30 trận+21,8 điểmSoloQ -5,7
Lee Sin51,2% · kỳ vọng 50,3% · 80 trận+0,9 điểmSoloQ +1,8
Sylas50,0% · kỳ vọng 48,6% · 50 trận+1,4 điểmSoloQ +1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra57,6% · kỳ vọng 48,6% · 33 trận+9,0 điểmSoloQ +4,8
Viktor50,9% · kỳ vọng 48,7% · 53 trận+2,2 điểmSoloQ +1,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa55,1% · kỳ vọng 48,8% · 69 trận+6,3 điểmSoloQ -1,0
Xayah56,8% · kỳ vọng 47,6% · 37 trận+9,2 điểmSoloQ -1,7
Lucian55,6% · kỳ vọng 50,0% · 54 trận+5,5 điểmSoloQ +3,9
Zeri51,2% · kỳ vọng 45,2% · 41 trận+6,1 điểmSoloQ -5,5
Tristana55,6% · kỳ vọng 50,7% · 36 trận+4,9 điểmSoloQ +3,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh63,3% · kỳ vọng 47,7% · 49 trận+15,6 điểmSoloQ +1,5
Milio56,8% · kỳ vọng 50,7% · 44 trận+6,1 điểmSoloQ +8,6
Braum47,6% · kỳ vọng 46,8% · 42 trận+0,8 điểmSoloQ +2,5

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin53,0% · kỳ vọng 48,2% · 83 trận+4,9 điểmSoloQ +0,7
Wukong54,7% · kỳ vọng 53,7% · 75 trận+0,9 điểmSoloQ +1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio57,9% · kỳ vọng 48,5% · 38 trận+9,4 điểmSoloQ +6,3
Yone56,3% · kỳ vọng 53,0% · 48 trận+3,2 điểmSoloQ -4,6
Zed58,8% · kỳ vọng 54,4% · 34 trận+4,5 điểmSoloQ +0,3
Syndra51,6% · kỳ vọng 49,9% · 31 trận+1,8 điểmSoloQ -0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian60,5% · kỳ vọng 48,4% · 38 trận+12,1 điểmSoloQ +1,1
Kai'Sa59,6% · kỳ vọng 49,7% · 52 trận+10,0 điểmSoloQ -0,7
Xayah59,3% · kỳ vọng 50,9% · 59 trận+8,4 điểmSoloQ -1,2
Jinx56,0% · kỳ vọng 53,1% · 50 trận+2,9 điểmSoloQ +2,4
Yunara51,6% · kỳ vọng 51,2% · 64 trận+0,3 điểmSoloQ -1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan65,6% · kỳ vọng 48,1% · 32 trận+17,6 điểmSoloQ +0,1
Braum61,5% · kỳ vọng 51,6% · 52 trận+9,9 điểmSoloQ -0,5
Nautilus54,1% · kỳ vọng 47,7% · 74 trận+6,4 điểmSoloQ -4,2
Blitzcrank54,9% · kỳ vọng 50,4% · 51 trận+4,5 điểmSoloQ -2,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Sion75 trận
    45,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 55,3% · 309 trận
  • K'Sante74 trận
    41,9%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 47,0% · 557 trận
  • Ornn73 trận
    42,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,3% · 128 trận
  • Dr. Mundo59 trận
    54,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 63,3% · 275 trận
  • Malphite43 trận
    39,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 54,8% · 228 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin80 trận
    51,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,0% · 834 trận
  • Jarvan IV55 trận
    50,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 54,7% · 225 trận
  • Wukong54 trận
    44,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,1% · 159 trận
  • Vi51 trận
    49,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,6% · 185 trận
  • Sylas50 trận
    50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,2% · 339 trận
Mid18 tướng
  • Ahri54 trận
    40,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,7% · 172 trận
  • Viktor53 trận
    50,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,3% · 376 trận
  • Sylas49 trận
    51,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,2% · 369 trận
  • Lissandra33 trận
    48,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 44,6% · 193 trận
  • Syndra33 trận
    57,6%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 54,9% · 288 trận
ADC17 tướng
  • Yunara79 trận
    43,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 45,8% · 559 trận
  • Kai'Sa69 trận
    55,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,2% · 750 trận
  • Ezreal60 trận
    51,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 54,7% · 428 trận
  • Caitlyn58 trận
    44,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,1% · 355 trận
  • Jhin58 trận
    41,4%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 52,7% · 770 trận
Support18 tướng
  • Lulu83 trận
    50,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,3% · 561 trận
  • Nautilus77 trận
    49,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,1% · 468 trận
  • Leona56 trận
    46,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 44,9% · 272 trận
  • Thresh49 trận
    63,3%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 49,2% · 526 trận
  • Rakan48 trận
    45,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,8% · 226 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%6.706 lượt chọn trên 697.004cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,1%538 lượt chọn trên 25.798cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 3,8%G1165 trận trên 4.348
  • 4,0%G2175 trận trên 4.351
  • 4,7%G3+88 trận trên 1.888
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 165 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.