Irelia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,2%được chọn trong 776 trên 18.528 trận
- Cấm
- 7,2%1.255 lượt cấm trên 17.543 trận, so với 22,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Kraken Slayer và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường giữa.FrontlineSoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,6 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 22,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Kraken Slayer và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Kraken Slayer
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop1%36% · tướng đường giữa: 23%
- Chống chịu sát thươngtop9%1.049 · tướng đường giữa: 489
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 9 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa545 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa779 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa+831 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa+1.243 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa4,3 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.049 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa48% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa36% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 52 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton20 trận—SoloQ: 47,7% · 413 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 47,9% · 165 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 51,5% · 890 trận
- Mordekaiser15 trận—SoloQ: 49,7% · 153 trận
- Ornn14 trận—SoloQ: 51,5% · 68 trận
- K'Sante13 trận—SoloQ: 53,3% · 523 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 52,5% · 122 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 56,0% · 339 trận
- Nasus11 trận—SoloQ: 47,1% · 170 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 49,2% · 195 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 48,7% · 497 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 48,9% · 521 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 48,9% · 174 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 53,5% · 245 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 54,5% · 77 trận
- Olaf8 trận—SoloQ: 43,9% · 264 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 47,8% · 247 trận
- Sett7 trận—SoloQ: 49,6% · 254 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 51,3% · 429 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 44,8% · 335 trận
- Wukong34 trận35,3%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,6% · 274 trận
- Lee Sin31 trận54,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.334 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 48,3% · 555 trận
- Jarvan IV23 trận—SoloQ: 54,3% · 368 trận
- Vi19 trận—SoloQ: 51,2% · 297 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 46,7% · 257 trận
- Xin Zhao13 trận—SoloQ: 47,0% · 198 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 48,9% · 446 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 51,6% · 384 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 53,8% · 303 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 57,8% · 154 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 54,5% · 268 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 48,8% · 123 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 47,2% · 178 trận
- Gwen7 trận—SoloQ: — · 28 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 49,1% · 703 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 51,0% · 257 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 44,8% · 516 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 49,9% · 657 trận
- Syndra24 trận—SoloQ: 53,0% · 457 trận
- Vex19 trận—SoloQ: 48,9% · 350 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 48,3% · 518 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 52,7% · 237 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 47,2% · 477 trận
- Orianna13 trận—SoloQ: 56,4% · 275 trận
- Ahri12 trận—SoloQ: 53,4% · 363 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 46,8% · 299 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 50,1% · 473 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 48,9% · 321 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 55,2% · 154 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 53,4% · 513 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 57,3% · 293 trận
- Hwei7 trận—SoloQ: 49,8% · 259 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 45,7% · 372 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 47,4% · 378 trận
- Ezreal34 trận67,6%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 53,3% · 751 trận
- Caitlyn30 trận56,7%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 53,7% · 590 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 49,5% · 1.371 trận
- Jhin26 trận—SoloQ: 49,7% · 1.305 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 50,7% · 497 trận
- Jinx20 trận—SoloQ: 49,3% · 649 trận
- Yunara19 trận—SoloQ: 48,7% · 809 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 45,3% · 494 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 46,1% · 425 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 51,0% · 871 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 49,7% · 163 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 49,1% · 556 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 56,5% · 246 trận
- Ashe9 trận—SoloQ: 43,2% · 206 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 52,8% · 176 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 48,6% · 311 trận
- Nautilus39 trận53,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,2% · 820 trận
- Seraphine24 trận—SoloQ: 49,0% · 245 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 58,6% · 203 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 51,2% · 379 trận
- Lulu17 trận—SoloQ: 49,5% · 832 trận
- Blitzcrank15 trận—SoloQ: 46,7% · 615 trận
- Leona15 trận—SoloQ: 47,9% · 403 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 44,6% · 334 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 45,2% · 487 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 44,7% · 398 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 53,8% · 455 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 54,1% · 333 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 47,6% · 954 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 52,4% · 126 trận
- Lux9 trận—SoloQ: 56,2% · 201 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 51,1% · 505 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 51,4% · 325 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%11.269 lượt chọn trên 697.005cấm 22,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%246 lượt chọn trên 25.798cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

