Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
42,7%Hạng 2 trên 173 tướng
Chọn
21,3%được chọn trong 1.608 trên 7.565 trận
Cấm
21,4%770 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 2,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,4% từ 47,3% đến 51,4% trên 1.594 trậnSoloQ 49,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,4%
    SoloQ
    4,1%
    10,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    20,6%
    SoloQ
    2,5%
    Tỉ lệ cấm 20,6% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 2,5% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
  • BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker
    Nghiệp dư
    12%
    SoloQ
    12%
    Được dùng trong 12% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker (12%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục97% · 30.270
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 31.272
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 414 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 2.330
12%số trận ở soloQ
  1. Profane Hydra
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Bastionbreaker
≠ Nghiệp dư: Sundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker. 12% · 921 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop3%56% · tướng đi rừng: 52%
  2. Map pressuretop10%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
  3. Chống chịu sát thươngtop14%1.176 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 22 ở lane, 10 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

346-38 so với 383
682-114 so với 796
891-165 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jarvan IVtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng891 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-133 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng-261 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1.176 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 72 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox51,2% · kỳ vọng 44,5% · 41 trận+6,8 điểmSoloQ +1,4
Sion50,6% · kỳ vọng 48,4% · 87 trận+2,2 điểmSoloQ +1,1
Gnar53,4% · kỳ vọng 50,4% · 73 trận+3,0 điểmSoloQ +1,3
K'Sante51,7% · kỳ vọng 50,3% · 87 trận+1,5 điểmSoloQ +4,3
Zaahen49,1% · kỳ vọng 45,9% · 57 trận+3,2 điểmSoloQ +2,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath58,8% · kỳ vọng 46,6% · 34 trận+12,2 điểmSoloQ -0,3
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 49,9% · 158 trận+0,1 điểmSoloQ +2,2
Nocturne55,1% · kỳ vọng 52,6% · 78 trận+2,5 điểmSoloQ +4,0
Vi49,2% · kỳ vọng 48,6% · 122 trận+0,6 điểmSoloQ -1,6
Lee Sin43,2% · kỳ vọng 42,9% · 74 trận+0,3 điểmSoloQ +1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna53,9% · kỳ vọng 47,9% · 128 trận+6,0 điểmSoloQ -0,1
Syndra49,7% · kỳ vọng 48,2% · 187 trận+1,5 điểmSoloQ -1,1
Xerath60,5% · kỳ vọng 52,1% · 38 trận+8,4 điểmSoloQ +0,3
Viktor50,8% · kỳ vọng 49,0% · 132 trận+1,7 điểmSoloQ +0,3
Hwei51,6% · kỳ vọng 48,1% · 62 trận+3,5 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah57,3% · kỳ vọng 49,2% · 82 trận+8,1 điểmSoloQ +0,4
Ashe57,5% · kỳ vọng 51,5% · 113 trận+6,0 điểmSoloQ -2,0
Yunara50,3% · kỳ vọng 46,5% · 185 trận+3,8 điểmSoloQ -0,3
Kalista51,4% · kỳ vọng 42,5% · 37 trận+8,9 điểmSoloQ -0,1
Sivir55,7% · kỳ vọng 51,7% · 70 trận+4,0 điểmSoloQ +2,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu57,1% · kỳ vọng 51,5% · 147 trận+5,7 điểmSoloQ +0,2
Karma57,3% · kỳ vọng 50,9% · 110 trận+6,4 điểmSoloQ -0,3
Seraphine55,7% · kỳ vọng 51,1% · 122 trận+4,6 điểmSoloQ -1,2
Milio54,1% · kỳ vọng 50,8% · 98 trận+3,3 điểmSoloQ +2,4
Renata Glasc50,0% · kỳ vọng 45,6% · 42 trận+4,4 điểmSoloQ -2,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar60,3% · kỳ vọng 48,3% · 73 trận+12,0 điểmSoloQ -0,9
Gwen63,2% · kỳ vọng 52,9% · 57 trận+10,2 điểmSoloQ +1,0
Ambessa56,8% · kỳ vọng 50,3% · 74 trận+6,4 điểmSoloQ -1,5
Sion54,6% · kỳ vọng 50,4% · 97 trận+4,3 điểmSoloQ -2,5
Rumble57,8% · kỳ vọng 55,6% · 64 trận+2,2 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra64,4% · kỳ vọng 49,1% · 45 trận+15,3 điểmSoloQ -3,3
Cassiopeia62,5% · kỳ vọng 52,2% · 32 trận+10,3 điểmSoloQ +1,2
Hwei52,2% · kỳ vọng 50,6% · 67 trận+1,6 điểmSoloQ +4,0
Ryze53,8% · kỳ vọng 50,3% · 39 trận+3,5 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Corki62,2% · kỳ vọng 50,7% · 37 trận+11,5 điểmSoloQ +2,0
Jhin58,8% · kỳ vọng 51,2% · 68 trận+7,6 điểmSoloQ +2,6
Yunara54,7% · kỳ vọng 52,3% · 172 trận+2,4 điểmSoloQ +0,5
Caitlyn52,9% · kỳ vọng 51,4% · 121 trận+1,4 điểmSoloQ -0,2
Miss Fortune49,0% · kỳ vọng 43,8% · 51 trận+5,3 điểmSoloQ -1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus54,8% · kỳ vọng 52,6% · 146 trận+2,2 điểmSoloQ -1,1
Leona48,7% · kỳ vọng 44,5% · 76 trận+4,2 điểmSoloQ 0,0
Karma50,5% · kỳ vọng 47,8% · 95 trận+2,7 điểmSoloQ -0,9
Rell54,6% · kỳ vọng 53,5% · 97 trận+1,1 điểmSoloQ -0,3
Blitzcrank58,5% · kỳ vọng 53,4% · 41 trận+5,2 điểmSoloQ +0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn167 trận
    49,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,3% · 895 trận
  • K'Sante87 trận
    51,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 56,9% · 605 trận
  • Sion87 trận
    50,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,4% · 597 trận
  • Renekton86 trận
    44,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,9% · 876 trận
  • Ambessa84 trận
    48,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,2% · 770 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong315 trận
    49,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.422 trận
  • Xin Zhao158 trận
    50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,1% · 495 trận
  • Vi122 trận
    49,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,8% · 606 trận
  • Nocturne78 trận
    55,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 56,1% · 412 trận
  • Lee Sin74 trận
    43,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.770 trận
Mid20 tướng
  • Syndra187 trận
    49,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.482 trận
  • Ahri164 trận
    43,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,6% · 2.016 trận
  • Viktor132 trận
    50,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.113 trận
  • Orianna128 trận
    53,9%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,0% · 596 trận
  • Aurora67 trận
    53,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,3% · 693 trận
ADC18 tướng
  • Yunara185 trận
    50,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,2% · 2.280 trận
  • Jinx124 trận
    48,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,0% · 2.164 trận
  • Caitlyn121 trận
    38,8%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.595 trận
  • Ezreal117 trận
    51,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.700 trận
  • Ashe113 trận
    57,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,2% · 739 trận
Support17 tướng
  • Lulu147 trận
    57,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.258 trận
  • Nautilus126 trận
    34,9%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 53,9% · 1.558 trận
  • Seraphine122 trận
    55,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,1% · 839 trận
  • Karma110 trận
    57,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.404 trận
  • Rakan105 trận
    45,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,9% · 944 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,1%31.278 lượt chọn trên 770.076cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư10,4%1.233 lượt chọn trên 11.836cấm 20,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,7%239 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

27,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 22,3%G1528 trận trên 2.369
  • 21,7%G2513 trận trên 2.369
  • 14,9%G3+113 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 528 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.