Jarvan IV
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 13,1%được chọn trong 2.439 trên 18.622 trận
- Cấm
- 10,5%1.857 lượt cấm trên 17.633 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,9 điểm47 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,1%
- SoloQ
- 3,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,3%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
- BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker
- Nghiệp dư
- 21%
- SoloQ
- 26%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop3%56% · tướng đi rừng: 52%
- Map pressuretop10%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop14%1.176 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 22 ở lane, 10 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng891 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-133 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng-261 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1.176 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante129 trận57,4%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,0% · 997 trận
- Ornn115 trận51,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,5% · 222 trận
- Ambessa108 trận45,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,4% · 741 trận
- Aatrox107 trận51,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,7% · 737 trận
- Sion98 trận46,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,9% · 350 trận
- Renekton95 trận45,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,8% · 612 trận
- Yone94 trận44,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.104 trận
- Gnar90 trận52,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 44,9% · 535 trận
- Malphite90 trận50,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 44,7% · 707 trận
- Jax77 trận44,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,8% · 890 trận
- Dr. Mundo74 trận47,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,3% · 362 trận
- Nasus74 trận47,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,4% · 393 trận
- Camille73 trận37,0%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 48,7% · 597 trận
- Shen59 trận59,3%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 52,0% · 250 trận
- Zaahen57 trận52,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,3% · 327 trận
- Olaf55 trận34,5%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 46,3% · 572 trận
- Fiora43 trận41,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,4% · 699 trận
- Jayce42 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.289 trận
- Irelia24 trận—SoloQ: 44,5% · 676 trận
- Gangplank23 trận—SoloQ: 44,4% · 838 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 46,2% · 595 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 46,2% · 595 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 47,9% · 1.289 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 47,9% · 1.289 trận
- Lee Sin219 trận42,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,2% · 3.270 trận
- Wukong205 trận41,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,0% · 576 trận
- Vi170 trận52,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,1% · 769 trận
- Xin Zhao146 trận46,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,8% · 524 trận
- Sylas136 trận48,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.182 trận
- Qiyana110 trận48,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.469 trận
- Viego95 trận48,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,5% · 891 trận
- Jayce86 trận47,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,4% · 673 trận
- Nocturne78 trận52,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,6% · 287 trận
- Cho'Gath70 trận47,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,0% · 414 trận
- Lillia61 trận50,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,0% · 469 trận
- Graves58 trận43,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,5% · 897 trận
- Naafiri53 trận54,7%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 50,9% · 470 trận
- Nidalee46 trận39,1%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 44,0% · 1.037 trận
- Pantheon45 trận53,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 64,2% · 173 trận
- Kha'Zix43 trận48,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,1% · 636 trận
- Elise40 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,6% · 519 trận
- Talon19 trận—SoloQ: 45,3% · 925 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 49,2% · 768 trận
- Master Yi16 trận—SoloQ: 47,0% · 485 trận
- Ahri183 trận48,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 45,3% · 908 trận
- Viktor156 trận48,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.171 trận
- Sylas120 trận54,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.361 trận
- Syndra114 trận53,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 46,1% · 917 trận
- Lissandra101 trận47,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,4% · 650 trận
- Akali88 trận46,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,7% · 874 trận
- Orianna86 trận58,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,3% · 553 trận
- Yone83 trận37,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.063 trận
- Aurora78 trận55,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,6% · 563 trận
- LeBlanc73 trận34,2%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 47,9% · 797 trận
- Locke73 trận43,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 43,8% · 1.024 trận
- Ryze67 trận44,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 54,4% · 360 trận
- Galio64 trận42,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,3% · 816 trận
- Xerath62 trận37,1%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 46,9% · 392 trận
- Hwei60 trận48,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,9% · 467 trận
- Twisted Fate59 trận49,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,8% · 1.045 trận
- Zed47 trận59,6%chênh lệch +16,9 điểmSoloQ: 49,6% · 680 trận
- Galio40 trận52,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,3% · 816 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 44,3% · 729 trận
- Katarina13 trận—SoloQ: 45,2% · 631 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 45,2% · 631 trận
- Jhin230 trận51,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,2% · 2.794 trận
- Caitlyn219 trận35,2%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.391 trận
- Yunara198 trận48,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.815 trận
- Ezreal187 trận49,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.876 trận
- Jinx169 trận43,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 44,4% · 1.446 trận
- Kai'Sa135 trận50,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,3% · 2.298 trận
- Ashe132 trận50,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,5% · 404 trận
- Lucian130 trận43,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.181 trận
- Aphelios118 trận58,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.730 trận
- Sivir96 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,7% · 364 trận
- Xayah95 trận51,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 45,4% · 853 trận
- Miss Fortune87 trận51,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,2% · 528 trận
- Tristana77 trận48,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.202 trận
- Zeri66 trận42,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 44,5% · 892 trận
- Varus55 trận47,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,1% · 320 trận
- Corki52 trận44,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 45,0% · 489 trận
- Kalista37 trận45,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,7% · 706 trận
- Lulu238 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,0% · 1.901 trận
- Nautilus199 trận45,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.543 trận
- Thresh175 trận48,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 44,1% · 2.013 trận
- Seraphine170 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,8% · 482 trận
- Leona159 trận49,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 43,2% · 849 trận
- Braum150 trận44,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,0% · 711 trận
- Karma118 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.015 trận
- Blitzcrank116 trận47,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 44,3% · 1.150 trận
- Rakan100 trận54,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,0% · 728 trận
- Milio98 trận45,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,1% · 466 trận
- Alistar81 trận43,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.059 trận
- Rell78 trận44,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,3% · 772 trận
- Poppy72 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 44,0% · 468 trận
- Neeko60 trận41,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,5% · 297 trận
- Yuumi60 trận45,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,0% · 639 trận
- Bard57 trận43,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,4% · 1.065 trận
- Pyke42 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,4% · 676 trận
- Lux38 trận42,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,7% · 493 trận
- Senna12 trận—SoloQ: 49,3% · 489 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%23.555 lượt chọn trên 697.006cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,1%1.581 lượt chọn trên 25.798cấm 10,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,7%239 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

