Kennen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,5%được chọn trong 471 trên 18.797 trận
- Cấm
- 2,5%443 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường trên.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,8 điểm38 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 1,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường trên.
- Damage của độitop18%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 73 ở lane, 67 ở mid game và 71 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 55% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên651 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên913 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên+196 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên+159 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên511 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 22 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax26 trận—SoloQ: 53,3% · 810 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 54,4% · 274 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 53,0% · 328 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 54,6% · 282 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 55,6% · 360 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 55,5% · 236 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 48,7% · 372 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 50,0% · 234 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 43,9% · 353 trận
- Rumble13 trận—SoloQ: 50,0% · 160 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 55,7% · 194 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 51,6% · 459 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 49,3% · 217 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 49,5% · 192 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 47,5% · 120 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 49,9% · 435 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 47,6% · 294 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,7% · 308 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,7% · 308 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,7% · 372 trận
- Lee Sin46 trận39,1%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.188 trận
- Wukong38 trận39,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,6% · 237 trận
- Vi32 trận37,5%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 57,5% · 292 trận
- Lillia24 trận—SoloQ: 56,8% · 229 trận
- Xin Zhao22 trận—SoloQ: 52,4% · 225 trận
- Jarvan IV20 trận—SoloQ: 53,2% · 293 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 49,7% · 447 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 51,2% · 344 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 47,2% · 106 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 53,8% · 52 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 54,1% · 412 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 46,1% · 540 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 52,7% · 298 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 44,0% · 166 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 48,8% · 242 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 51,3% · 559 trận
- Ahri30 trận56,7%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 49,4% · 310 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 51,7% · 406 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 50,8% · 480 trận
- Viktor19 trận—SoloQ: 54,0% · 491 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 55,5% · 254 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 49,1% · 532 trận
- Syndra16 trận—SoloQ: 50,8% · 433 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 48,9% · 276 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 48,7% · 269 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 53,2% · 464 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 49,7% · 181 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 47,0% · 202 trận
- Vex13 trận—SoloQ: 44,4% · 187 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 56,5% · 338 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 59,1% · 164 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 55,1% · 445 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 56,5% · 338 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 46,0% · 265 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 55,6% · 356 trận
- Caitlyn43 trận32,6%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 50,1% · 547 trận
- Yunara40 trận42,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,8% · 796 trận
- Kai'Sa29 trận—SoloQ: 50,6% · 1.140 trận
- Ezreal28 trận—SoloQ: 56,9% · 657 trận
- Jinx27 trận—SoloQ: 51,3% · 593 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 49,2% · 445 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 48,0% · 171 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 54,3% · 444 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 51,5% · 402 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 50,8% · 746 trận
- Jhin20 trận—SoloQ: 51,4% · 1.116 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 53,9% · 165 trận
- Varus15 trận—SoloQ: 41,8% · 134 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 55,6% · 214 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 49,4% · 348 trận
- Tristana6 trận—SoloQ: 52,2% · 582 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 51,3% · 195 trận
- Nautilus40 trận45,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,9% · 759 trận
- Lulu38 trận68,4%chênh lệch +17,8 điểmSoloQ: 53,8% · 794 trận
- Braum29 trận—SoloQ: 56,2% · 315 trận
- Leona28 trận—SoloQ: 49,3% · 379 trận
- Thresh25 trận—SoloQ: 46,3% · 830 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 55,1% · 207 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 51,0% · 192 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 48,3% · 352 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 56,3% · 380 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 46,2% · 573 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 52,8% · 286 trận
- Poppy14 trận—SoloQ: 60,8% · 153 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 57,0% · 284 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 47,9% · 353 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 51,2% · 127 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 47,0% · 411 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 50,2% · 490 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%10.101 lượt chọn trên 697.004cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%270 lượt chọn trên 25.798cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

