Lillia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,8%được chọn trong 1.234 trên 18.052 trận
- Cấm
- 6,2%1.052 lượt cấm trên 17.096 trận, so với 3,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Liandry's Torment, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đi rừng.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gwen ở nghiệp dư: +21,9 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,9 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 2,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 3,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Liandry's Torment, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đi rừng.
- Damage của độitop8%22% · tướng đi rừng: 17%
- Đánh teamfighttop24%54% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Invade
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 78 ở lane, 90 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng406 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng914 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng1.329 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+229 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+344 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng706 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng70 · trung vị 66
- Invade · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gwen ở nghiệp dư: +21,9 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa72 trận58,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,2% · 481 trận
- K'Sante72 trận51,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,7% · 578 trận
- Yone58 trận48,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,2% · 641 trận
- Sion55 trận60,0%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,1% · 225 trận
- Ornn52 trận48,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 56,7% · 141 trận
- Renekton50 trận58,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 54,0% · 398 trận
- Malphite49 trận59,2%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,4% · 450 trận
- Jax40 trận47,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,9% · 588 trận
- Aatrox37 trận67,6%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 52,2% · 389 trận
- Dr. Mundo36 trận47,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 58,1% · 227 trận
- Nasus35 trận40,0%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 51,5% · 264 trận
- Gnar34 trận44,1%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 48,7% · 308 trận
- Olaf34 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 56,6% · 357 trận
- Gwen33 trận75,8%chênh lệch +21,9 điểmSoloQ: 45,8% · 107 trận
- Camille32 trận34,4%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 52,8% · 394 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 51,7% · 800 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 47,8% · 454 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 47,9% · 399 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 48,9% · 452 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 45,3% · 428 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 45,3% · 428 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,7% · 800 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,7% · 800 trận
- Wukong189 trận50,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,8% · 394 trận
- Lee Sin101 trận49,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.869 trận
- Vi70 trận60,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,5% · 378 trận
- Jarvan IV57 trận49,1%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,3% · 454 trận
- Sylas57 trận50,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,3% · 663 trận
- Sejuani54 trận55,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,2% · 141 trận
- Xin Zhao54 trận48,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,7% · 284 trận
- Cho'Gath44 trận61,4%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 59,6% · 386 trận
- Nocturne38 trận60,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 65,5% · 168 trận
- Naafiri31 trận67,7%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 55,2% · 286 trận
- Skarner30 trận66,7%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 58,9% · 151 trận
- Zac29 trận—SoloQ: 54,5% · 354 trận
- Kha'Zix28 trận—SoloQ: 52,3% · 436 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 52,3% · 532 trận
- Kindred25 trận—SoloQ: 46,5% · 316 trận
- Hecarim24 trận—SoloQ: 50,1% · 820 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 50,6% · 640 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 47,9% · 730 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 49,6% · 554 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 50,8% · 474 trận
- Viktor78 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,5% · 811 trận
- Syndra67 trận52,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,2% · 618 trận
- Ahri61 trận47,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 54,3% · 460 trận
- Orianna48 trận62,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,3% · 354 trận
- Sylas48 trận45,8%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 55,0% · 676 trận
- Yone46 trận47,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,6% · 633 trận
- Akali44 trận56,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,6% · 561 trận
- LeBlanc43 trận60,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 47,7% · 421 trận
- Lissandra42 trận54,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 45,7% · 422 trận
- Galio40 trận57,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,1% · 578 trận
- Aurora39 trận48,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 44,3% · 271 trận
- Twisted Fate36 trận58,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,1% · 797 trận
- Locke35 trận45,7%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 49,5% · 594 trận
- Vex32 trận59,4%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,0% · 263 trận
- Hwei31 trận48,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,5% · 301 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 44,2% · 428 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 52,1% · 578 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 50,2% · 492 trận
- Kai'Sa107 trận57,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.785 trận
- Jhin104 trận50,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.715 trận
- Caitlyn103 trận46,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,1% · 799 trận
- Yunara97 trận46,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.076 trận
- Jinx94 trận51,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,7% · 944 trận
- Ezreal93 trận62,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,6% · 912 trận
- Lucian59 trận42,4%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 55,2% · 689 trận
- Xayah55 trận52,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,7% · 584 trận
- Ashe47 trận46,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 56,1% · 278 trận
- Miss Fortune46 trận56,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,9% · 332 trận
- Aphelios45 trận57,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.237 trận
- Sivir42 trận57,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 53,0% · 219 trận
- Varus40 trận55,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 57,0% · 207 trận
- Tristana39 trận61,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,7% · 793 trận
- Zeri35 trận48,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,1% · 510 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 51,7% · 470 trận
- Corki20 trận—SoloQ: 53,8% · 275 trận
- Nautilus129 trận51,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.100 trận
- Lulu102 trận53,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.113 trận
- Braum86 trận53,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 56,1% · 467 trận
- Milio80 trận33,8%chênh lệch -20,7 điểmSoloQ: 46,3% · 518 trận
- Leona73 trận54,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,3% · 606 trận
- Blitzcrank69 trận52,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,1% · 755 trận
- Thresh69 trận63,8%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.282 trận
- Rakan58 trận60,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,3% · 459 trận
- Karma54 trận59,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,9% · 564 trận
- Rell51 trận47,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,3% · 513 trận
- Alistar50 trận62,0%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 52,5% · 790 trận
- Yuumi49 trận44,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,2% · 356 trận
- Seraphine37 trận51,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,1% · 259 trận
- Morgana29 trận—SoloQ: 49,7% · 191 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 50,3% · 565 trận
- Pyke26 trận—SoloQ: 47,4% · 388 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 46,5% · 282 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%14.837 lượt chọn trên 682.028cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,8%927 lượt chọn trên 24.310cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

