Lux
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,6%được chọn trong 826 trên 18.051 trận
- Cấm
- 2,7%469 lượt cấm trên 17.095 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 90% tướng hỗ trợ.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +22,7 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,7 điểm37 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,1 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Stormsurge
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 90% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top10%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Damage của độitop15%15% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 80 ở lane, 89 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 78% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ387 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng hỗ trợ657 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+276 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+410 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ303 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ50% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ21% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +22,7 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa24 trận—SoloQ: 48,2% · 357 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 52,6% · 430 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 43,5% · 375 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 44,0% · 302 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 47,6% · 309 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 49,8% · 239 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 47,2% · 163 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 46,4% · 448 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 48,4% · 566 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 50,0% · 346 trận
- Mordekaiser14 trận—SoloQ: 53,7% · 164 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 44,8% · 201 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 45,9% · 157 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 49,5% · 109 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 52,8% · 634 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 49,6% · 252 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 48,0% · 369 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 45,2% · 405 trận
- Lee Sin51 trận51,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.502 trận
- Jarvan IV37 trận56,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,6% · 498 trận
- Wukong36 trận55,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,6% · 272 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 48,5% · 342 trận
- Xin Zhao23 trận—SoloQ: 44,5% · 220 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 52,5% · 556 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 50,6% · 247 trận
- Skarner15 trận—SoloQ: 52,6% · 76 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 53,3% · 418 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 44,1% · 254 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 47,7% · 641 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 54,1% · 61 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 51,7% · 203 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 52,8% · 479 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 53,1% · 128 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 51,2% · 248 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 45,6% · 583 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 44,1% · 254 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 47,1% · 391 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 44,5% · 272 trận
- Viktor33 trận39,4%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 51,6% · 697 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 48,1% · 476 trận
- Orianna24 trận—SoloQ: 50,0% · 266 trận
- Ahri23 trận—SoloQ: 51,9% · 416 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 44,8% · 565 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 48,4% · 395 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 48,3% · 468 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 45,0% · 238 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 49,5% · 507 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 49,6% · 413 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 51,0% · 314 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 50,0% · 386 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 51,7% · 172 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 47,1% · 660 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 50,4% · 490 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 55,9% · 374 trận
- Jhin63 trận49,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 46,6% · 1.808 trận
- Ezreal46 trận54,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,9% · 919 trận
- Yunara41 trận31,7%chênh lệch -18,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.030 trận
- Jinx37 trận70,3%chênh lệch +22,7 điểmSoloQ: 50,6% · 779 trận
- Caitlyn30 trận46,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,0% · 693 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 50,7% · 505 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 48,2% · 245 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 46,4% · 1.214 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 47,8% · 540 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 40,9% · 232 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 57,1% · 163 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 49,2% · 362 trận
- Xayah10 trận—SoloQ: 50,8% · 366 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 53,2% · 948 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: 35,9% · 103 trận
- Lulu53 trận54,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.164 trận
- Nautilus40 trận62,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 51,0% · 837 trận
- Blitzcrank39 trận38,5%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 41,8% · 919 trận
- Seraphine38 trận47,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,5% · 295 trận
- Karma35 trận40,0%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 50,8% · 780 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 49,3% · 400 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 47,1% · 1.011 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 50,0% · 236 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 55,3% · 412 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 51,2% · 172 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 48,9% · 556 trận
- Morgana12 trận—SoloQ: 50,3% · 151 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 45,6% · 371 trận
- Rakan11 trận—SoloQ: 47,5% · 284 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 47,8% · 249 trận
- Alistar6 trận—SoloQ: 45,7% · 313 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%11.881 lượt chọn trên 682.027cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%285 lượt chọn trên 24.310cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
7,0% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 2,9%G1119 trận trên 4.164
- 2,7%G2113 trận trên 4.165
- 2,2%G3+40 trận trên 1.797
- Nautilus16 loạt
- Seraphine11 loạt
- Blitzcrank9 loạt

