Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,7%Hạng 82 trên 173 tướng
Chọn
6,1%được chọn trong 459 trên 7.565 trận
Cấm
2,6%95 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 0,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,4% từ 45,4% đến 55,3% trên 276 trậnSoloQ 50,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 28,3 phút

Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,8%
    SoloQ
    0,3%
    1,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,9%
    SoloQ
    0,1%
    Tỉ lệ cấm 2,9% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 0,1% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    28,3 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 28,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu54% · 1.345
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 2.478
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 61 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)13% · 100
13%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Bloodletter's Curse
  3. Protoplasm Harness
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 99% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop1%58% · tướng đi rừng: 52%
  2. Khống chế (CC)top1%1,9 · tướng đi rừng: 0,7
  3. Để đồng đội gánh killtop8%hạng 92 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 21 ở lane, 64 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

344-40 so với 383
828+32 so với 796
1.200+144 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Maokaitướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 97% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng344 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng828 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng1.200 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng-467 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đi rừng-768 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng4,2 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng895 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng58% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng12% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 92 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng1,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
  • Invade · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong53,2% · kỳ vọng 50,4% · 47 trận+2,8 điểmSoloQ -0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu53,1% · kỳ vọng 52,5% · 32 trận+0,7 điểmSoloQ -3,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn20 trận
    —SoloQ: 54,8% · 62 trận
  • Sion17 trận
    —SoloQ: 48,9% · 47 trận
  • Olaf15 trận
    —SoloQ: 45,6% · 57 trận
  • Ambessa14 trận
    —SoloQ: 46,2% · 52 trận
  • Renekton13 trận
    —SoloQ: 56,3% · 64 trận
Jungle15 tướng
  • Wukong47 trận
    53,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,5% · 97 trận
  • Jarvan IV29 trận
    —SoloQ: 52,1% · 117 trận
  • Vi18 trận
    —SoloQ: 42,5% · 40 trận
  • Xin Zhao18 trận
    —SoloQ: — · 28 trận
  • Shyvana11 trận
    —SoloQ: 49,1% · 55 trận
Mid15 tướng
  • Ahri28 trận
    —SoloQ: 50,4% · 129 trận
  • Syndra28 trận
    —SoloQ: 50,9% · 108 trận
  • Viktor24 trận
    —SoloQ: 42,7% · 96 trận
  • Orianna17 trận
    —SoloQ: 54,9% · 51 trận
  • Yone15 trận
    —SoloQ: 58,5% · 94 trận
ADC15 tướng
  • Ezreal29 trận
    —SoloQ: 52,0% · 127 trận
  • Yunara26 trận
    —SoloQ: 45,9% · 209 trận
  • Ashe24 trận
    —SoloQ: 53,7% · 54 trận
  • Jinx22 trận
    —SoloQ: 48,1% · 158 trận
  • Tristana18 trận
    —SoloQ: 42,9% · 161 trận
Support15 tướng
  • Lulu32 trận
    53,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,5% · 170 trận
  • Nautilus28 trận
    —SoloQ: 49,2% · 120 trận
  • Seraphine25 trận
    —SoloQ: 60,8% · 51 trận
  • Braum20 trận
    —SoloQ: 40,0% · 90 trận
  • Karma17 trận
    —SoloQ: 50,5% · 101 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%2.484 lượt chọn trên 770.076cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,8%218 lượt chọn trên 11.836cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,8%63 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 3,3%G178 trận trên 2.369
  • 4,4%G2105 trận trên 2.369
  • 5,7%G3+43 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 78 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.