Naafiri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Naafiri với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 8,2%được chọn trong 1.545 trên 18.773 trận
- Cấm
- 10,6%1.884 lượt cấm trên 17.766 trận, so với 9,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 76% tướng đi rừng.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,7 điểm60 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,6%
- SoloQ
- 9,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 76% tướng đi rừng.
- Damage của độitop24%19% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Farm rừng
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 48 ở lane, 67 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 55% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng383 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng834 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng1.094 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng+50 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng+86 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 78 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa37 trận37,8%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 47,0% · 542 trận
- Gnar35 trận40,0%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 45,6% · 344 trận
- Sion34 trận61,8%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 45,9% · 242 trận
- Aatrox33 trận45,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,6% · 416 trận
- Malphite33 trận48,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,5% · 413 trận
- Ornn33 trận63,6%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 48,8% · 123 trận
- K'Sante32 trận56,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,7% · 648 trận
- Renekton31 trận48,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,1% · 348 trận
- Nasus29 trận—SoloQ: 46,6% · 268 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 49,6% · 383 trận
- Dr. Mundo25 trận—SoloQ: 52,9% · 227 trận
- Zaahen24 trận—SoloQ: 46,3% · 216 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 46,8% · 528 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 40,7% · 356 trận
- Gwen20 trận—SoloQ: 46,5% · 127 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 47,9% · 733 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 50,4% · 820 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 51,5% · 398 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 43,1% · 418 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 46,6% · 358 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 47,5% · 501 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,4% · 820 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,4% · 820 trận
- Lee Sin159 trận53,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,2% · 2.964 trận
- Jarvan IV53 trận45,3%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,1% · 470 trận
- Wukong50 trận30,0%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 45,4% · 357 trận
- Vi45 trận44,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,2% · 409 trận
- Nocturne41 trận56,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 45,1% · 215 trận
- Sylas41 trận46,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,3% · 558 trận
- Lillia32 trận31,3%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 45,2% · 279 trận
- Xin Zhao30 trận56,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 46,2% · 236 trận
- Hecarim26 trận—SoloQ: 41,7% · 480 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 48,5% · 264 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 54,4% · 699 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 44,5% · 789 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 51,1% · 274 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 59,1% · 66 trận
- Kayn14 trận—SoloQ: 45,5% · 246 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 51,6% · 469 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 56,3% · 437 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 44,3% · 891 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 48,3% · 352 trận
- Sylas53 trận52,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,3% · 668 trận
- Ahri44 trận56,8%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 49,6% · 514 trận
- Lissandra43 trận48,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,1% · 474 trận
- Syndra39 trận46,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,0% · 673 trận
- Orianna36 trận63,9%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 45,3% · 364 trận
- Viktor36 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 54,7% · 814 trận
- LeBlanc32 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,4% · 385 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 47,5% · 562 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 50,9% · 505 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 52,9% · 323 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 42,1% · 643 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 49,9% · 657 trận
- Ryze21 trận—SoloQ: 52,8% · 246 trận
- Vex21 trận—SoloQ: 46,9% · 226 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 46,6% · 393 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 45,2% · 724 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 45,8% · 474 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,9% · 505 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,9% · 505 trận
- Caitlyn79 trận43,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,4% · 829 trận
- Yunara78 trận48,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 42,8% · 1.252 trận
- Kai'Sa76 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.677 trận
- Jhin66 trận48,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.677 trận
- Ezreal62 trận51,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 56,3% · 1.002 trận
- Xayah49 trận44,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 45,5% · 694 trận
- Lucian47 trận61,7%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 52,6% · 645 trận
- Jinx43 trận55,8%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 44,0% · 839 trận
- Aphelios38 trận65,8%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 47,6% · 1.052 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 50,8% · 244 trận
- Ashe23 trận—SoloQ: 55,3% · 266 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 50,2% · 299 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 44,4% · 744 trận
- Corki19 trận—SoloQ: 51,2% · 242 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 42,1% · 582 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 51,5% · 421 trận
- Leona82 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 44,3% · 585 trận
- Nautilus72 trận41,7%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.063 trận
- Thresh60 trận63,3%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 47,0% · 1.198 trận
- Braum49 trận59,2%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 45,6% · 439 trận
- Lulu48 trận60,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 42,7% · 1.170 trận
- Alistar43 trận55,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,2% · 702 trận
- Rakan43 trận46,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 41,7% · 501 trận
- Milio32 trận56,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,8% · 246 trận
- Seraphine32 trận37,5%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 47,9% · 267 trận
- Rell30 trận33,3%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 44,8% · 531 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 47,5% · 609 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 53,4% · 193 trận
- Blitzcrank27 trận—SoloQ: 48,7% · 712 trận
- Poppy21 trận—SoloQ: 46,7% · 287 trận
- Pyke21 trận—SoloQ: 56,7% · 413 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 49,4% · 567 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 52,0% · 421 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 49,2% · 319 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%14.758 lượt chọn trên 697.006cấm 9,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,4%889 lượt chọn trên 25.798cấm 10,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,2%139 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

