Pantheon
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,7%được chọn trong 1.454 trên 18.784 trận
- Cấm
- 5,4%952 lượt cấm trên 17.776 trận, so với 5,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Map pressure (hạng 68).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nocturne ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,1 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
- BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword, Edge of Night
- Nghiệp dư
- 25%
- SoloQ
- 13%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bastionbreaker
Voltaic Cyclosword
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Map pressure (hạng 68).
- Điểm nổi bật nhấtMap pressuretop32%4,9 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đi rừng.
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 45 ở lane, 40 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng380 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng788 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng1.051 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng-180 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng-322 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng856 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 63 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nocturne ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa32 trận46,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 42,2% · 147 trận
- Renekton32 trận50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 43,8% · 130 trận
- K'Sante30 trận43,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 42,5% · 207 trận
- Malphite29 trận—SoloQ: 41,6% · 185 trận
- Gnar26 trận—SoloQ: 46,2% · 117 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 39,7% · 73 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 33,9% · 112 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 47,5% · 204 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 41,9% · 148 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 46,5% · 71 trận
- Gragas17 trận—SoloQ: 60,0% · 90 trận
- Nasus17 trận—SoloQ: 48,6% · 70 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 42,3% · 149 trận
- Ornn16 trận—SoloQ: 54,3% · 35 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 43,2% · 81 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 43,7% · 158 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 45,3% · 161 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,8% · 254 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 41,7% · 132 trận
- Lee Sin77 trận44,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,1% · 800 trận
- Jarvan IV45 trận46,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 35,8% · 173 trận
- Wukong43 trận44,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 41,5% · 106 trận
- Vi40 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 42,1% · 140 trận
- Sylas35 trận54,3%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 53,0% · 217 trận
- Nocturne34 trận64,7%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 41,5% · 53 trận
- Viego29 trận—SoloQ: 50,3% · 173 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 43,8% · 345 trận
- Xin Zhao22 trận—SoloQ: 48,9% · 94 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 56,2% · 105 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 51,9% · 81 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 46,7% · 195 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 47,8% · 182 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 53,9% · 76 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 40,7% · 54 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 42,4% · 139 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 50,0% · 96 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 45,1% · 113 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 33,3% · 114 trận
- Ahri42 trận47,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,5% · 169 trận
- Viktor39 trận51,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 45,9% · 270 trận
- Syndra34 trận35,3%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 48,0% · 244 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 42,9% · 224 trận
- Lissandra26 trận—SoloQ: 35,1% · 151 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 48,3% · 172 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 51,0% · 104 trận
- Orianna22 trận—SoloQ: 51,1% · 137 trận
- Twisted Fate22 trận—SoloQ: 42,9% · 254 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 48,6% · 148 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 44,4% · 117 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 41,6% · 219 trận
- Vex19 trận—SoloQ: 43,8% · 64 trận
- Ryze18 trận—SoloQ: 51,3% · 76 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 39,0% · 77 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 50,0% · 156 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 46,8% · 126 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 51,0% · 147 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,0% · 156 trận
- Yunara62 trận37,1%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 47,9% · 338 trận
- Jhin56 trận51,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,0% · 559 trận
- Ezreal53 trận45,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 43,6% · 351 trận
- Kai'Sa51 trận43,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,5% · 514 trận
- Caitlyn37 trận54,1%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 42,0% · 274 trận
- Xayah36 trận44,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,2% · 212 trận
- Lucian35 trận60,0%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 52,2% · 207 trận
- Aphelios30 trận60,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 46,9% · 354 trận
- Jinx28 trận—SoloQ: 42,2% · 303 trận
- Ashe23 trận—SoloQ: 40,4% · 94 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 51,9% · 108 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 42,2% · 258 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 43,9% · 82 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 40,1% · 177 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 52,1% · 146 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 48,9% · 92 trận
- Nautilus70 trận47,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 45,4% · 383 trận
- Lulu42 trận54,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 45,2% · 363 trận
- Thresh38 trận52,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 45,5% · 398 trận
- Leona37 trận40,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 40,5% · 200 trận
- Braum35 trận48,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 44,0% · 168 trận
- Blitzcrank30 trận53,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,1% · 264 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 57,3% · 96 trận
- Rakan29 trận—SoloQ: 35,6% · 160 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 46,9% · 209 trận
- Alistar25 trận—SoloQ: 42,6% · 242 trận
- Karma25 trận—SoloQ: 47,1% · 172 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 39,6% · 91 trận
- Neeko23 trận—SoloQ: 44,7% · 47 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 55,3% · 123 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 46,2% · 210 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 44,5% · 137 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 45,5% · 101 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,7%4.783 lượt chọn trên 697.006cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%423 lượt chọn trên 25.798cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,4%165 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

