Poppy
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 6,2%được chọn trong 466 trên 7.565 trận
- Cấm
- 6,8%246 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 3,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,2%
- SoloQ
- 3,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Force of Nature
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop12%873 · tướng hỗ trợ: 393
- Map pressuretop15%4,9 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 63 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 53% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ405 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ441 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+95 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ873 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 38 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn24 trận—SoloQ: 47,4% · 192 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 51,9% · 156 trận
- Renekton11 trận—SoloQ: 53,0% · 215 trận
- Sion10 trận—SoloQ: 50,0% · 128 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 52,3% · 151 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 56,5% · 147 trận
- K'Sante8 trận—SoloQ: 60,6% · 127 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 49,2% · 122 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 47,5% · 242 trận
- Gnar7 trận—SoloQ: 53,9% · 165 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 53,4% · 223 trận
- Rumble7 trận—SoloQ: 53,1% · 96 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 49,7% · 171 trận
- Gwen6 trận—SoloQ: 52,7% · 110 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 48,4% · 126 trận
- Wukong44 trận43,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,0% · 264 trận
- Jarvan IV32 trận34,4%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 49,4% · 387 trận
- Vi15 trận—SoloQ: 54,0% · 150 trận
- Xin Zhao11 trận—SoloQ: 63,5% · 74 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: — · 27 trận
- Lee Sin7 trận—SoloQ: 53,4% · 479 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 47,3% · 275 trận
- Amumu6 trận—SoloQ: 61,3% · 31 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 46,1% · 414 trận
- Skarner6 trận—SoloQ: 55,0% · 60 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 49,1% · 161 trận
- Nocturne5 trận—SoloQ: 43,3% · 60 trận
- Zac5 trận—SoloQ: 46,5% · 170 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 51,1% · 419 trận
- Syndra24 trận—SoloQ: 52,1% · 353 trận
- Viktor13 trận—SoloQ: 43,4% · 258 trận
- Orianna11 trận—SoloQ: 49,0% · 143 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 53,1% · 241 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 54,0% · 87 trận
- Mel8 trận—SoloQ: 38,9% · 36 trận
- Taliyah7 trận—SoloQ: 39,2% · 79 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 50,0% · 156 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 51,1% · 176 trận
- Hwei6 trận—SoloQ: 46,4% · 125 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 50,3% · 300 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 53,2% · 171 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 52,5% · 590 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 51,6% · 740 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 47,4% · 232 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 54,5% · 760 trận
- Yunara11 trận—SoloQ: 44,4% · 403 trận
- Jhin10 trận—SoloQ: 49,7% · 392 trận
- Ezreal8 trận—SoloQ: 58,6% · 239 trận
- Sivir8 trận—SoloQ: 48,7% · 115 trận
- Caitlyn7 trận—SoloQ: 48,6% · 243 trận
- Jinx7 trận—SoloQ: 46,9% · 286 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 49,6% · 228 trận
- Lucian6 trận—SoloQ: 51,4% · 208 trận
- Ashe5 trận—SoloQ: 52,5% · 80 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 57,3% · 103 trận
- Samira5 trận—SoloQ: 59,1% · 225 trận
- Rakan34 trận44,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,3% · 414 trận
- Nautilus25 trận—SoloQ: 52,8% · 386 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 55,4% · 518 trận
- Braum13 trận—SoloQ: 48,7% · 230 trận
- Leona12 trận—SoloQ: 51,0% · 396 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 47,7% · 554 trận
- Karma9 trận—SoloQ: 48,9% · 180 trận
- Lulu9 trận—SoloQ: 46,7% · 345 trận
- Renata Glasc9 trận—SoloQ: 51,6% · 219 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 48,9% · 268 trận
- Seraphine7 trận—SoloQ: 61,6% · 99 trận
- Thresh7 trận—SoloQ: 49,6% · 452 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 45,0% · 220 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 46,8% · 295 trận
- Milio5 trận—SoloQ: 51,2% · 123 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%6.985 lượt chọn trên 770.078cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%166 lượt chọn trên 11.836cấm 6,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,7%16 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

