Poppy
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,7%được chọn trong 1.393 trên 18.072 trận
- Cấm
- 10,9%1.865 lượt cấm trên 17.114 trận, so với 11,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,5 điểm30 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,1%
- SoloQ
- 11,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Force of Nature
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop12%873 · tướng hỗ trợ: 393
- Map pressuretop15%4,9 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 63 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 53% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ405 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ441 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+95 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ873 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 38 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Olaf30 trận43,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,1% · 290 trận
- Ambessa29 trận—SoloQ: 52,5% · 299 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 56,3% · 222 trận
- Sion28 trận—SoloQ: 54,8% · 166 trận
- Aatrox27 trận—SoloQ: 53,7% · 285 trận
- K'Sante26 trận—SoloQ: 54,1% · 370 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 52,7% · 294 trận
- Dr. Mundo24 trận—SoloQ: 59,0% · 156 trận
- Ornn23 trận—SoloQ: 35,8% · 81 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 59,9% · 157 trận
- Nasus20 trận—SoloQ: 50,0% · 170 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 53,9% · 464 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 49,6% · 238 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 48,5% · 328 trận
- Gwen16 trận—SoloQ: 44,0% · 109 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 52,4% · 393 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 55,1% · 512 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 49,7% · 322 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 52,3% · 281 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 55,2% · 317 trận
- Lee Sin115 trận46,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,5% · 1.709 trận
- Jarvan IV72 trận48,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 56,3% · 462 trận
- Vi55 trận50,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,8% · 346 trận
- Wukong45 trận48,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,1% · 228 trận
- Sylas41 trận48,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 54,8% · 547 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 50,5% · 198 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 55,6% · 514 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 54,0% · 287 trận
- Zac18 trận—SoloQ: 47,3% · 256 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 59,2% · 49 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 53,0% · 296 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 55,7% · 307 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 49,2% · 195 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 45,6% · 472 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 54,9% · 71 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 54,2% · 288 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 50,8% · 254 trận
- Ahri52 trận40,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 52,3% · 344 trận
- Viktor40 trận47,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,8% · 509 trận
- Sylas34 trận52,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 58,9% · 491 trận
- Syndra33 trận48,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,9% · 455 trận
- Yone30 trận63,3%chênh lệch +16,5 điểmSoloQ: 51,8% · 398 trận
- Lissandra29 trận—SoloQ: 50,7% · 280 trận
- Akali27 trận—SoloQ: 52,0% · 444 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 50,3% · 288 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 55,3% · 190 trận
- Ryze22 trận—SoloQ: 52,5% · 219 trận
- Taliyah22 trận—SoloQ: 48,4% · 157 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 52,0% · 198 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 53,8% · 416 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 43,7% · 430 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 50,4% · 270 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 51,6% · 395 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 52,3% · 235 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 53,3% · 415 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,6% · 395 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,6% · 395 trận
- Kai'Sa96 trận40,6%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.342 trận
- Tristana55 trận58,2%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 53,6% · 1.279 trận
- Jhin52 trận55,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,9% · 856 trận
- Xayah48 trận41,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,2% · 477 trận
- Caitlyn43 trận41,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,5% · 364 trận
- Yunara43 trận37,2%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 48,5% · 542 trận
- Jinx34 trận38,2%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,0% · 379 trận
- Ezreal33 trận69,7%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 57,7% · 466 trận
- Zeri32 trận53,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,6% · 384 trận
- Kalista29 trận—SoloQ: 51,7% · 847 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 46,7% · 122 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 45,0% · 242 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 54,5% · 352 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 51,1% · 491 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 57,9% · 121 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 54,6% · 216 trận
- Samira8 trận—SoloQ: 48,4% · 159 trận
- Leona87 trận54,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,3% · 636 trận
- Rakan70 trận44,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,3% · 565 trận
- Nautilus67 trận43,3%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,1% · 639 trận
- Rell55 trận43,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,5% · 864 trận
- Alistar54 trận48,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.190 trận
- Braum32 trận43,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,8% · 250 trận
- Blitzcrank27 trận—SoloQ: 53,1% · 322 trận
- Thresh27 trận—SoloQ: 47,3% · 562 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 50,4% · 250 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 52,4% · 351 trận
- Lulu22 trận—SoloQ: 50,4% · 476 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 59,4% · 293 trận
- Pyke17 trận—SoloQ: 53,3% · 306 trận
- Seraphine17 trận—SoloQ: 31,6% · 98 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 57,1% · 112 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 58,8% · 451 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 58,7% · 322 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%10.038 lượt chọn trên 682.027cấm 11,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%423 lượt chọn trên 24.310cấm 10,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,7%16 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

