Shyvana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUWCấm, độ hiện diện và fearless: Shyvana với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 6,7%được chọn trong 506 trên 7.565 trận
- Cấm
- 6,8%246 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 4,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọn
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhFarm rừng trước hết: farm nhiều hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineTeamfightPokeFarm rừng nhiều
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 4,0%
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Farm rừng trước hết: farm nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Farm rừngtop2%73 · tướng đi rừng: 66
- Chống chịu sát thươngtop8%1.266 · tướng đi rừng: 855
- Đánh teamfighttop9%56% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Poke
- Farm rừng nhiều
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 37 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 63% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng353 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng765 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng1.069 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng+125 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng+184 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng3,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng1.266 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 66 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng73 · trung vị 66
- Invade · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn42 trận40,5%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 48,4% · 446 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 53,4% · 341 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 51,3% · 351 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 47,3% · 448 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 50,6% · 263 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 48,3% · 294 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 51,1% · 268 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 45,2% · 332 trận
- Sett13 trận—SoloQ: 49,4% · 340 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 48,3% · 381 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 49,5% · 489 trận
- Rumble12 trận—SoloQ: 46,3% · 136 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 48,8% · 467 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 50,8% · 248 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 49,8% · 209 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 42,9% · 459 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 50,5% · 639 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 48,1% · 374 trận
- Wukong54 trận48,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,2% · 626 trận
- Jarvan IV41 trận56,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 47,6% · 618 trận
- Sylas30 trận50,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 39,2% · 572 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 49,4% · 170 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 53,4% · 292 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 46,5% · 213 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 42,9% · 154 trận
- Lee Sin14 trận—SoloQ: 47,9% · 697 trận
- Maokai11 trận—SoloQ: 50,9% · 55 trận
- Amumu10 trận—SoloQ: 54,3% · 92 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 45,8% · 443 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: 43,0% · 86 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 50,0% · 440 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 51,4% · 146 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 47,2% · 36 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 48,3% · 706 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 48,7% · 630 trận
- Syndra39 trận51,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,0% · 785 trận
- Ahri35 trận40,0%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 44,4% · 895 trận
- Orianna34 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,5% · 318 trận
- Viktor31 trận45,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,6% · 637 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 40,4% · 433 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 43,3% · 349 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 50,4% · 284 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 48,8% · 346 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 48,0% · 627 trận
- Lux10 trận—SoloQ: 51,2% · 217 trận
- Veigar9 trận—SoloQ: 50,0% · 186 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 46,6% · 388 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 50,7% · 203 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 50,0% · 276 trận
- Mel8 trận—SoloQ: 57,1% · 98 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 47,1% · 384 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 46,9% · 505 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 48,7% · 632 trận
- Yunara37 trận40,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.153 trận
- Jinx35 trận57,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 46,5% · 996 trận
- Caitlyn31 trận51,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,3% · 860 trận
- Tristana29 trận—SoloQ: 45,1% · 862 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 46,3% · 354 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 45,2% · 398 trận
- Kai'Sa20 trận—SoloQ: 50,1% · 1.193 trận
- Ashe19 trận—SoloQ: 47,5% · 383 trận
- Ezreal19 trận—SoloQ: 52,2% · 657 trận
- Lucian18 trận—SoloQ: 50,1% · 467 trận
- Jhin15 trận—SoloQ: 48,1% · 1.219 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 42,4% · 545 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 47,6% · 296 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 50,2% · 281 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 50,0% · 574 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 46,9% · 446 trận
- Lulu51 trận45,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.061 trận
- Nautilus42 trận52,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,1% · 911 trận
- Milio28 trận—SoloQ: 49,0% · 482 trận
- Leona24 trận—SoloQ: 45,3% · 605 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 47,8% · 448 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 49,9% · 505 trận
- Seraphine24 trận—SoloQ: 48,7% · 396 trận
- Braum23 trận—SoloQ: 44,4% · 576 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 46,9% · 582 trận
- Thresh16 trận—SoloQ: 47,9% · 1.176 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 51,8% · 479 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 45,2% · 557 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 50,9% · 865 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 46,1% · 495 trận
- Soraka6 trận—SoloQ: 46,8% · 436 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%15.427 lượt chọn trên 770.076cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,5%413 lượt chọn trên 11.836cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

