Tristana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 12,7%được chọn trong 960 trên 7.565 trận
- Cấm
- 11,7%423 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 12,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +9,2 điểm trên 103 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,2 điểm103 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,9%
- SoloQ
- 12,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Navori Flickerblade
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.
- Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +9,2 điểm trên 103 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn74 trận58,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.238 trận
- Sion51 trận58,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 54,6% · 854 trận
- Ambessa49 trận49,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,9% · 1.064 trận
- Gnar44 trận59,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 54,0% · 1.001 trận
- Malphite44 trận54,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.429 trận
- K'Sante38 trận52,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,0% · 887 trận
- Renekton35 trận48,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,6% · 1.205 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 53,6% · 741 trận
- Shen28 trận—SoloQ: 51,7% · 968 trận
- Zaahen28 trận—SoloQ: 50,9% · 749 trận
- Gwen25 trận—SoloQ: 49,9% · 605 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 50,4% · 1.138 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 52,4% · 696 trận
- Gragas23 trận—SoloQ: 49,9% · 782 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 53,9% · 696 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 50,4% · 1.300 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 52,4% · 1.791 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 51,5% · 1.281 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 53,7% · 1.272 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 51,6% · 1.133 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 51,4% · 1.096 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,6% · 1.322 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 52,7% · 1.256 trận
- Wukong139 trận55,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.763 trận
- Jarvan IV89 trận53,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.690 trận
- Xin Zhao60 trận63,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 51,9% · 524 trận
- Vi51 trận47,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,4% · 783 trận
- Nocturne36 trận55,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 532 trận
- Skarner35 trận60,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,7% · 483 trận
- Shyvana29 trận—SoloQ: 54,9% · 862 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 52,4% · 2.227 trận
- Amumu21 trận—SoloQ: 52,2% · 226 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 50,4% · 1.453 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 53,6% · 1.213 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 58,1% · 420 trận
- Maokai18 trận—SoloQ: 57,1% · 161 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 53,2% · 124 trận
- Trundle18 trận—SoloQ: 49,7% · 147 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 48,9% · 2.037 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 53,6% · 1.213 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 51,5% · 1.166 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 54,0% · 1.756 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 51,5% · 1.083 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 53,9% · 1.528 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 51,8% · 2.139 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 49,7% · 1.728 trận
- Syndra103 trận61,2%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 51,6% · 2.484 trận
- Viktor87 trận43,7%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 54,4% · 1.721 trận
- Ahri77 trận55,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,1% · 2.595 trận
- Orianna61 trận60,7%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 55,2% · 830 trận
- Hwei40 trận45,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 53,1% · 919 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 48,9% · 852 trận
- Lissandra25 trận—SoloQ: 51,9% · 953 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 54,1% · 1.974 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 52,4% · 1.425 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 52,0% · 1.252 trận
- Mel22 trận—SoloQ: 58,8% · 311 trận
- Anivia21 trận—SoloQ: 53,1% · 571 trận
- Taliyah20 trận—SoloQ: 51,3% · 577 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 52,4% · 1.703 trận
- Cassiopeia18 trận—SoloQ: 49,8% · 466 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 52,7% · 1.625 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 50,3% · 1.156 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 49,0% · 1.513 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 50,7% · 980 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 51,5% · 1.376 trận
- Yunara133 trận52,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,2% · 4.187 trận
- Xayah77 trận57,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.870 trận
- Jinx65 trận58,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,5% · 3.138 trận
- Kai'Sa60 trận43,3%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 52,5% · 3.785 trận
- Caitlyn50 trận52,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,7% · 2.287 trận
- Ezreal49 trận51,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 56,0% · 2.165 trận
- Jhin46 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,1% · 4.185 trận
- Sivir45 trận55,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.082 trận
- Ashe43 trận55,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 54,4% · 973 trận
- Corki39 trận56,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,8% · 979 trận
- Lucian29 trận—SoloQ: 53,0% · 1.634 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 54,3% · 742 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 52,9% · 1.529 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 53,4% · 1.718 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 53,0% · 822 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 50,9% · 1.411 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 50,9% · 1.399 trận
- Braum92 trận53,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 2.094 trận
- Lulu72 trận52,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,2% · 3.312 trận
- Rakan62 trận48,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.441 trận
- Nautilus59 trận52,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,4% · 2.230 trận
- Alistar56 trận48,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.962 trận
- Milio51 trận64,7%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 52,8% · 1.338 trận
- Leona50 trận66,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.661 trận
- Seraphine49 trận61,2%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 53,7% · 928 trận
- Karma45 trận60,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 54,9% · 1.667 trận
- Rell43 trận37,2%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.407 trận
- Thresh41 trận43,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,7% · 3.640 trận
- Renata Glasc29 trận—SoloQ: 51,3% · 834 trận
- Poppy25 trận—SoloQ: 48,4% · 740 trận
- Nami24 trận—SoloQ: 50,9% · 2.152 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 55,8% · 1.291 trận
- Janna16 trận—SoloQ: 51,1% · 2.534 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,8%44.422 lượt chọn trên 770.080cấm 12,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,8%682 lượt chọn trên 11.836cấm 10,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

