Tristana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,9%được chọn trong 1.656 trên 18.621 trận
- Cấm
- 6,8%1.200 lượt cấm trên 17.632 trận, so với 13,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,7 điểm68 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,5%
- SoloQ
- 50,8%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 5,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 13,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 25,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.
- Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante73 trận56,2%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.554 trận
- Ambessa64 trận43,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 54,1% · 1.197 trận
- Renekton63 trận50,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,3% · 956 trận
- Malphite57 trận49,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,3% · 1.142 trận
- Ornn55 trận49,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,8% · 325 trận
- Yone55 trận43,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.744 trận
- Aatrox53 trận58,5%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.053 trận
- Gnar52 trận63,5%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 52,3% · 789 trận
- Sion50 trận58,0%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 52,5% · 539 trận
- Mordekaiser46 trận45,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,8% · 456 trận
- Nasus45 trận33,3%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 52,2% · 640 trận
- Jax43 trận34,9%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.474 trận
- Camille40 trận50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,7% · 864 trận
- Shen39 trận59,0%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,0% · 442 trận
- Olaf37 trận54,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 45,6% · 919 trận
- Jayce30 trận40,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 52,4% · 2.077 trận
- Fiora29 trận—SoloQ: 50,9% · 1.090 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 51,7% · 1.175 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 49,6% · 1.068 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 49,0% · 985 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 47,3% · 1.142 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 49,0% · 985 trận
- Lee Sin145 trận45,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,6% · 4.553 trận
- Vi98 trận49,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.152 trận
- Wukong93 trận39,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,9% · 840 trận
- Sylas86 trận44,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.713 trận
- Jarvan IV77 trận51,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.202 trận
- Xin Zhao70 trận60,0%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 52,2% · 735 trận
- Viego60 trận38,3%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 53,2% · 1.348 trận
- Nocturne52 trận48,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 55,0% · 391 trận
- Jayce41 trận51,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,6% · 821 trận
- Qiyana41 trận61,0%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 50,1% · 2.043 trận
- Lillia39 trận38,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 52,5% · 795 trận
- Sejuani35 trận45,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,1% · 194 trận
- Cho'Gath30 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,8% · 701 trận
- Kha'Zix28 trận—SoloQ: 52,1% · 1.123 trận
- Graves25 trận—SoloQ: 51,7% · 1.599 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 46,0% · 866 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 51,8% · 1.353 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 45,8% · 1.863 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 50,9% · 1.362 trận
- Viktor91 trận48,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,7% · 2.087 trận
- Ahri85 trận36,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.214 trận
- Syndra68 trận60,3%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.684 trận
- Sylas60 trận56,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.885 trận
- LeBlanc59 trận44,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.046 trận
- Locke51 trận43,1%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.605 trận
- Orianna48 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,6% · 839 trận
- Akali47 trận51,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.330 trận
- Lissandra47 trận61,7%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.071 trận
- Yone47 trận42,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.630 trận
- Aurora44 trận36,4%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 47,6% · 787 trận
- Taliyah44 trận47,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,6% · 580 trận
- Xerath38 trận34,2%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 52,5% · 592 trận
- Vex37 trận54,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 46,9% · 589 trận
- Galio35 trận45,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,6% · 1.288 trận
- Twisted Fate29 trận—SoloQ: 49,3% · 1.945 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 53,6% · 1.288 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 50,1% · 1.051 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 52,2% · 1.295 trận
- Yunara147 trận51,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 53,1% · 3.672 trận
- Jhin143 trận52,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,1% · 4.836 trận
- Caitlyn113 trận43,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,4% · 1.704 trận
- Xayah105 trận41,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.915 trận
- Kai'Sa90 trận48,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,3% · 4.301 trận
- Lucian82 trận43,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.936 trận
- Ezreal81 trận55,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 54,2% · 2.349 trận
- Jinx77 trận40,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,5% · 2.300 trận
- Ashe64 trận45,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,2% · 550 trận
- Sivir56 trận48,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,5% · 489 trận
- Miss Fortune51 trận45,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,2% · 842 trận
- Corki48 trận56,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.875 trận
- Zeri46 trận43,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.536 trận
- Varus44 trận40,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 53,0% · 525 trận
- Kalista38 trận63,2%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 53,7% · 1.153 trận
- Aphelios33 trận57,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,4% · 2.476 trận
- Draven16 trận—SoloQ: 47,7% · 616 trận
- Braum140 trận42,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.646 trận
- Nautilus140 trận50,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,1% · 2.526 trận
- Lulu98 trận55,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,5% · 2.853 trận
- Thresh95 trận48,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,6% · 3.250 trận
- Leona93 trận43,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.531 trận
- Alistar88 trận39,8%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 45,6% · 2.436 trận
- Seraphine68 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,4% · 597 trận
- Rakan60 trận48,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.263 trận
- Poppy56 trận42,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 46,0% · 1.276 trận
- Yuumi55 trận58,2%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 57,6% · 1.145 trận
- Rell52 trận53,8%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.392 trận
- Milio49 trận40,8%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 54,9% · 636 trận
- Blitzcrank44 trận54,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.420 trận
- Bard40 trận50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.404 trận
- Karma30 trận60,0%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 53,4% · 1.170 trận
- Pyke26 trận—SoloQ: 53,1% · 947 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 56,0% · 775 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,4%37.619 lượt chọn trên 697.006cấm 13,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,1%1.051 lượt chọn trên 25.798cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

