Vex
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,7%được chọn trong 862 trên 18.528 trận
- Cấm
- 5,6%978 lượt cấm trên 17.543 trận, so với 4,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đường giữa.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,8 điểm64 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 4,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top19%1,1 · tướng đường giữa: 0,7
- Map pressuretop20%4,1 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 74 ở lane, 74 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 67% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa574 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa964 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa1.271 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa-52 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa4,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa457 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 42 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite43 trận46,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,0% · 326 trận
- Ambessa40 trận57,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 57,6% · 304 trận
- K'Sante37 trận56,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 59,0% · 429 trận
- Sion33 trận54,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,2% · 163 trận
- Renekton32 trận56,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,0% · 279 trận
- Yone32 trận53,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 56,0% · 620 trận
- Nasus30 trận33,3%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 50,9% · 173 trận
- Ornn30 trận56,7%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 54,2% · 96 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 47,8% · 255 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 56,9% · 211 trận
- Dr. Mundo26 trận—SoloQ: 49,7% · 145 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 48,1% · 318 trận
- Camille23 trận—SoloQ: 49,6% · 252 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 53,3% · 152 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 52,9% · 121 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 50,9% · 393 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 57,9% · 535 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 49,5% · 378 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 49,2% · 305 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 50,2% · 530 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 53,2% · 269 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 48,1% · 283 trận
- Lee Sin88 trận58,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.290 trận
- Wukong69 trận40,6%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 54,6% · 251 trận
- Vi61 trận49,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 60,9% · 338 trận
- Sylas60 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 54,7% · 724 trận
- Jarvan IV47 trận46,8%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 53,5% · 301 trận
- Xin Zhao35 trận51,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 45,9% · 218 trận
- Lillia34 trận41,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,6% · 274 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 57,7% · 383 trận
- Nocturne26 trận—SoloQ: 58,9% · 90 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 50,7% · 704 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 53,3% · 400 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 53,1% · 226 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 47,2% · 72 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 50,8% · 187 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 56,3% · 64 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 49,5% · 297 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 49,0% · 549 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 47,8% · 320 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 53,5% · 282 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 52,5% · 421 trận
- LeBlanc93 trận61,3%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 54,3% · 973 trận
- Sylas65 trận56,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 59,3% · 624 trận
- Ahri53 trận62,3%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 53,0% · 296 trận
- Akali41 trận46,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 54,7% · 364 trận
- Yone41 trận46,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 57,5% · 503 trận
- Syndra38 trận55,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,5% · 424 trận
- Viktor31 trận48,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,3% · 430 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 58,4% · 202 trận
- Lissandra27 trận—SoloQ: 56,4% · 179 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 45,4% · 262 trận
- Yasuo25 trận—SoloQ: 54,3% · 691 trận
- Locke23 trận—SoloQ: 49,5% · 533 trận
- Xerath22 trận—SoloQ: 47,0% · 166 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 47,6% · 269 trận
- Diana19 trận—SoloQ: 56,0% · 200 trận
- Irelia19 trận—SoloQ: 51,1% · 350 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 50,3% · 390 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 51,9% · 324 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 47,6% · 269 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 48,1% · 297 trận
- Yunara82 trận51,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,2% · 847 trận
- Kai'Sa76 trận59,2%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.280 trận
- Caitlyn71 trận62,0%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 56,6% · 613 trận
- Jhin64 trận62,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.262 trận
- Xayah58 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,9% · 440 trận
- Ezreal55 trận54,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,6% · 759 trận
- Jinx53 trận52,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,4% · 635 trận
- Lucian41 trận56,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 58,6% · 459 trận
- Ashe37 trận51,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,9% · 216 trận
- Tristana37 trận45,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 53,1% · 589 trận
- Sivir34 trận32,4%chênh lệch -19,2 điểmSoloQ: 48,8% · 166 trận
- Miss Fortune30 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,6% · 230 trận
- Aphelios28 trận—SoloQ: 54,3% · 784 trận
- Zeri28 trận—SoloQ: 49,9% · 423 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 52,6% · 173 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 53,8% · 355 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 47,2% · 235 trận
- Lulu84 trận51,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,5% · 858 trận
- Nautilus73 trận56,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,9% · 800 trận
- Thresh64 trận64,1%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 52,2% · 839 trận
- Leona54 trận42,6%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 51,8% · 417 trận
- Braum48 trận45,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 44,1% · 345 trận
- Rakan47 trận55,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,4% · 349 trận
- Seraphine45 trận60,0%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 57,1% · 219 trận
- Alistar43 trận55,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,1% · 591 trận
- Blitzcrank43 trận46,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,7% · 542 trận
- Milio35 trận62,9%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 57,9% · 183 trận
- Yuumi31 trận41,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 57,1% · 350 trận
- Karma29 trận—SoloQ: 52,1% · 384 trận
- Rell29 trận—SoloQ: 49,7% · 390 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 55,2% · 444 trận
- Poppy16 trận—SoloQ: 53,6% · 153 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 54,4% · 320 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 55,6% · 248 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%11.016 lượt chọn trên 697.005cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%592 lượt chọn trên 25.798cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

