Yorick
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,8%được chọn trong 707 trên 18.797 trận
- Cấm
- 6,7%1.183 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 3,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,6%
- SoloQ
- 48,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 3,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Spear of Shojin
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đường trên.
- Damage của độitop11%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 88 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 70% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên692 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên967 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên1.084 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+211 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên+350 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên890 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Nasus41 trận56,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 44,1% · 204 trận
- Sion39 trận56,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 38,0% · 158 trận
- K'Sante36 trận55,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,3% · 269 trận
- Yone36 trận33,3%chênh lệch -18,9 điểmSoloQ: 42,2% · 306 trận
- Ambessa33 trận45,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 44,6% · 177 trận
- Renekton32 trận56,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 54,8% · 230 trận
- Jax31 trận61,3%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 46,5% · 256 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 50,7% · 1.015 trận
- Irelia28 trận—SoloQ: 46,9% · 271 trận
- Aatrox27 trận—SoloQ: 48,7% · 261 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 44,4% · 169 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 47,0% · 117 trận
- Ornn16 trận—SoloQ: 44,2% · 52 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 51,0% · 208 trận
- Gragas14 trận—SoloQ: 57,9% · 114 trận
- Rumble14 trận—SoloQ: 48,2% · 191 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 38,9% · 175 trận
- Lee Sin68 trận45,6%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 46,9% · 981 trận
- Wukong55 trận36,4%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 44,3% · 185 trận
- Jarvan IV54 trận44,4%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 50,7% · 282 trận
- Sylas44 trận52,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,3% · 374 trận
- Vi40 trận55,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 45,4% · 205 trận
- Viego30 trận53,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,8% · 299 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 44,1% · 161 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 41,7% · 36 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 58,1% · 86 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 49,1% · 336 trận
- Lillia17 trận—SoloQ: 41,9% · 155 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 57,6% · 118 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 53,2% · 47 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 47,9% · 169 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 51,9% · 243 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 48,3% · 329 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 48,9% · 438 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 43,2% · 185 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 47,9% · 169 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 44,0% · 373 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 49,8% · 309 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 48,5% · 297 trận
- Viktor54 trận53,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,5% · 444 trận
- Ahri36 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,8% · 254 trận
- Sylas31 trận64,5%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 53,4% · 444 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 44,5% · 348 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 45,2% · 197 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 45,8% · 177 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 51,6% · 337 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 49,3% · 284 trận
- LeBlanc19 trận—SoloQ: 47,0% · 217 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 39,1% · 233 trận
- Xerath19 trận—SoloQ: 41,3% · 126 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 49,5% · 295 trận
- Ryze18 trận—SoloQ: 57,5% · 134 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 42,5% · 452 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 51,6% · 161 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 42,3% · 213 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 49,5% · 295 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 51,6% · 258 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 45,9% · 220 trận
- Caitlyn59 trận52,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,1% · 428 trận
- Jhin55 trận58,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,2% · 983 trận
- Ezreal54 trận51,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 54,5% · 565 trận
- Kai'Sa49 trận46,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,0% · 872 trận
- Yunara42 trận40,5%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 45,1% · 657 trận
- Jinx38 trận42,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 44,9% · 494 trận
- Zeri34 trận32,4%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 47,4% · 293 trận
- Tristana30 trận63,3%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 46,5% · 467 trận
- Xayah30 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,6% · 307 trận
- Aphelios29 trận—SoloQ: 47,2% · 561 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 44,2% · 147 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 47,4% · 342 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 51,2% · 203 trận
- Varus22 trận—SoloQ: 47,1% · 140 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 47,2% · 127 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 51,3% · 156 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 49,6% · 226 trận
- Nautilus66 trận53,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,3% · 590 trận
- Lulu50 trận54,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,7% · 619 trận
- Leona46 trận60,9%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,0% · 325 trận
- Thresh45 trận46,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 44,0% · 647 trận
- Braum42 trận40,5%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 43,6% · 243 trận
- Blitzcrank35 trận48,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,9% · 429 trận
- Rakan34 trận44,1%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 44,9% · 247 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 48,1% · 154 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 49,6% · 349 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 39,0% · 269 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 53,5% · 155 trận
- Yuumi23 trận—SoloQ: 58,3% · 230 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 48,0% · 367 trận
- Neeko21 trận—SoloQ: 54,1% · 98 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 48,4% · 378 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 48,4% · 225 trận
- Lux8 trận—SoloQ: 45,6% · 160 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 51,9% · 162 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%8.141 lượt chọn trên 697.004cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%446 lượt chọn trên 25.798cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%51 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

