Zed
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,0%được chọn trong 1.313 trên 18.775 trận
- Cấm
- 13,8%2.449 lượt cấm trên 17.767 trận, so với 16,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đi rừng.SoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,8%
- SoloQ
- 45,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,4%
- SoloQ
- 16,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,3 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đi rừng.
- Damage của độitop3%23% · tướng đi rừng: 17%
- Hạ gục trong solotop9%27% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Map pressure
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 84 ở mid game và 71 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng882 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng1.143 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng+439 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng+801 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng504 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng27% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 8 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite40 trận55,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 43,6% · 289 trận
- K'Sante30 trận56,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 44,7% · 275 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 42,5% · 200 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 48,7% · 156 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 46,0% · 137 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 46,6% · 206 trận
- Sion19 trận—SoloQ: 45,5% · 121 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 48,8% · 84 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 45,8% · 227 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 42,5% · 120 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 47,4% · 329 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 51,8% · 249 trận
- Ornn14 trận—SoloQ: 53,2% · 47 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 45,6% · 147 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 44,9% · 178 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 47,3% · 402 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 36,9% · 195 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 40,9% · 237 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 42,5% · 228 trận
- Lee Sin42 trận54,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 44,6% · 970 trận
- Wukong36 trận30,6%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 47,3% · 165 trận
- Sylas33 trận57,6%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 46,9% · 339 trận
- Jarvan IV30 trận40,0%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 48,5% · 272 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 46,8% · 220 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 55,5% · 245 trận
- Elise18 trận—SoloQ: 45,8% · 177 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 50,0% · 148 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 43,9% · 446 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 40,1% · 152 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 41,2% · 277 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 59,3% · 54 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 55,3% · 47 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 43,2% · 37 trận
- Xin Zhao11 trận—SoloQ: 44,3% · 122 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 43,9% · 212 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 42,7% · 211 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 47,9% · 336 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 42,0% · 276 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 47,5% · 236 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 45,0% · 433 trận
- Lissandra25 trận—SoloQ: 43,3% · 254 trận
- Viktor25 trận—SoloQ: 51,3% · 345 trận
- Syndra19 trận—SoloQ: 41,3% · 218 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 46,1% · 310 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 44,2% · 156 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 38,7% · 230 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 47,4% · 95 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 41,2% · 136 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 48,4% · 275 trận
- Vex14 trận—SoloQ: 45,5% · 112 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 46,6% · 290 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 51,5% · 103 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 45,3% · 128 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 41,6% · 356 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 47,7% · 176 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 47,7% · 176 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 39,1% · 279 trận
- Diana7 trận—SoloQ: 43,8% · 176 trận
- Yunara57 trận43,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 42,4% · 502 trận
- Jhin39 trận56,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 44,5% · 857 trận
- Caitlyn38 trận52,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,2% · 420 trận
- Kai'Sa37 trận59,5%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 42,3% · 888 trận
- Xayah34 trận58,8%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 43,5% · 322 trận
- Ezreal30 trận43,3%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 50,1% · 531 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 44,9% · 312 trận
- Jinx25 trận—SoloQ: 44,7% · 418 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 51,8% · 166 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 47,5% · 118 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 47,8% · 383 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 48,4% · 258 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 50,5% · 99 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 45,8% · 518 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 40,9% · 88 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 45,6% · 206 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 50,0% · 126 trận
- Lulu43 trận37,2%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 44,9% · 619 trận
- Nautilus42 trận61,9%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 45,2% · 527 trận
- Leona32 trận43,8%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 43,1% · 281 trận
- Braum31 trận48,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 35,8% · 204 trận
- Thresh31 trận48,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 42,6% · 598 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 42,6% · 380 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 44,2% · 226 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 49,6% · 137 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 52,4% · 126 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 48,6% · 311 trận
- Yuumi21 trận—SoloQ: 60,2% · 206 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 43,5% · 193 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 44,9% · 314 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 42,4% · 295 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 47,3% · 74 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 50,2% · 203 trận
- Lux5 trận—SoloQ: 48,9% · 141 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%7.203 lượt chọn trên 697.006cấm 16,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%353 lượt chọn trên 25.798cấm 13,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

