Zed
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,0%được chọn trong 1.312 trên 18.761 trận
- Cấm
- 13,8%2.447 lượt cấm trên 17.754 trận, so với 16,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường giữa.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +10,0 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,0 điểm66 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 55,2%
- SoloQ
- 50,7%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,4%
- SoloQ
- 16,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường giữa.
- Damage của độitop2%27% · tướng đường giữa: 21%
- Hạ gục trong solotop5%30% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 94 ở lane, 71 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa609 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa1.200 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa+656 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa+1.121 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa51% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +10,0 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante40 trận52,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,9% · 867 trận
- Sion40 trận47,5%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 46,6% · 328 trận
- Nasus28 trận—SoloQ: 50,4% · 383 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 48,5% · 505 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 51,2% · 637 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 51,4% · 1.106 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 51,2% · 768 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 50,8% · 354 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 55,2% · 444 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 51,4% · 181 trận
- Zaahen22 trận—SoloQ: 44,0% · 293 trận
- Gwen21 trận—SoloQ: 49,2% · 177 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 49,4% · 629 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 53,6% · 575 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 50,3% · 455 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 48,3% · 489 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 46,6% · 582 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 54,3% · 1.074 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 48,4% · 692 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 50,0% · 584 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 51,0% · 539 trận
- Lee Sin69 trận53,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,5% · 2.633 trận
- Vi58 trận48,3%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,6% · 597 trận
- Wukong56 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,8% · 458 trận
- Jarvan IV47 trận40,4%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 50,4% · 680 trận
- Xin Zhao35 trận42,9%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 49,7% · 388 trận
- Sylas31 trận35,5%chênh lệch -19,1 điểmSoloQ: 49,7% · 894 trận
- Nocturne30 trận70,0%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 60,5% · 261 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 54,6% · 441 trận
- Qiyana21 trận—SoloQ: 51,1% · 1.117 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 50,5% · 723 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 53,4% · 393 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 41,2% · 922 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 51,5% · 796 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 50,0% · 116 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 53,2% · 126 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 46,4% · 491 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 53,2% · 755 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,0% · 460 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 53,1% · 725 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 53,1% · 627 trận
- Ahri54 trận53,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,4% · 678 trận
- Lissandra39 trận48,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,6% · 706 trận
- Malphite32 trận62,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 43,3% · 388 trận
- Syndra31 trận54,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,7% · 797 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 51,4% · 736 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 48,4% · 688 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 52,2% · 897 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 50,2% · 1.074 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 48,3% · 356 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 54,8% · 279 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 50,4% · 367 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 49,2% · 461 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 50,1% · 845 trận
- Taliyah18 trận—SoloQ: 51,7% · 230 trận
- Diana17 trận—SoloQ: 52,3% · 419 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 51,9% · 563 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 51,9% · 563 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 50,2% · 795 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 50,6% · 1.081 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 50,2% · 745 trận
- Zoe8 trận—SoloQ: 53,0% · 460 trận
- Caitlyn66 trận51,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.065 trận
- Ezreal66 trận69,7%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 56,2% · 1.440 trận
- Yunara64 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.482 trận
- Kai'Sa61 trận55,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,0% · 2.452 trận
- Jhin56 trận58,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,2% · 2.525 trận
- Lucian47 trận55,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,3% · 874 trận
- Xayah42 trận54,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,5% · 889 trận
- Jinx36 trận38,9%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.181 trận
- Sivir34 trận41,2%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 46,7% · 300 trận
- Ashe28 trận—SoloQ: 54,3% · 359 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 49,9% · 1.051 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 53,9% · 752 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 51,0% · 461 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 51,1% · 1.477 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 49,7% · 316 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 50,5% · 598 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 53,7% · 376 trận
- Nautilus59 trận40,7%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.436 trận
- Leona56 trận58,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,0% · 845 trận
- Lulu55 trận60,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.593 trận
- Blitzcrank53 trận62,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.030 trận
- Braum50 trận56,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,1% · 545 trận
- Seraphine47 trận59,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,6% · 348 trận
- Thresh39 trận46,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.662 trận
- Milio32 trận59,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,9% · 345 trận
- Yuumi27 trận—SoloQ: 58,3% · 657 trận
- Alistar26 trận—SoloQ: 49,1% · 890 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 48,5% · 712 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 53,5% · 826 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 45,0% · 693 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 51,9% · 836 trận
- Lux17 trận—SoloQ: 50,6% · 407 trận
- Pyke17 trận—SoloQ: 50,8% · 598 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%20.334 lượt chọn trên 697.005cấm 16,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%501 lượt chọn trên 25.798cấm 13,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

