Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,8%Hạng 26 trên 173 tướng
Chọn
7,0%được chọn trong 1.312 trên 18.761 trận
Cấm
13,8%2.447 lượt cấm trên 17.754 trận, so với 16,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid55,2% từ 52,2% đến 58,2% trên 730 trậnSoloQ 50,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 26,6 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    55,2%
    SoloQ
    50,7%
    Tỉ lệ thắng 55,2% ở nghiệp dư trên 730 trận, so với 50,7% ở soloQ trên 20.334 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,9%
    SoloQ
    2,9%
    1,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,4%
    SoloQ
    16,1%
    Tỉ lệ cấm 13,4% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 16,1% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    26,6 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu60% · 12.111
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt68% · 13.820
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 149 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 1.732
16%số trận ở soloQ
  1. Voltaic Cyclosword
  2. Bastionbreaker
  3. Edge of Night
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop2%27% · tướng đường giữa: 21%
  2. Hạ gục trong solotop5%30% · tướng đường giữa: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 94 ở lane, 71 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

609+81 so với 528
955+56 so với 899
1.200+22 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zedtướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa609 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa1.200 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa+656 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa+1.121 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa51% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 18 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +10,0 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne70,0% · kỳ vọng 57,6% · 30 trận+12,4 điểmSoloQ +5,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri53,7% · kỳ vọng 52,6% · 54 trận+1,2 điểmSoloQ +2,3
Malphite62,5% · kỳ vọng 61,3% · 32 trận+1,2 điểmSoloQ -8,4
Syndra54,8% · kỳ vọng 54,5% · 31 trận+0,3 điểmSoloQ +2,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal69,7% · kỳ vọng 59,7% · 66 trận+10,0 điểmSoloQ +1,7
Kai'Sa55,7% · kỳ vọng 54,8% · 61 trận+0,9 điểmSoloQ -0,4
Xayah54,8% · kỳ vọng 53,6% · 42 trận+1,2 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank62,3% · kỳ vọng 54,0% · 53 trận+8,2 điểmSoloQ +2,3
Seraphine59,6% · kỳ vọng 54,2% · 47 trận+5,4 điểmSoloQ -3,4
Leona58,9% · kỳ vọng 54,8% · 56 trận+4,1 điểmSoloQ -0,9
Lulu60,0% · kỳ vọng 57,2% · 55 trận+2,8 điểmSoloQ -1,4
Braum56,0% · kỳ vọng 52,8% · 50 trận+3,2 điểmSoloQ -0,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion61,8% · kỳ vọng 55,0% · 34 trận+6,7 điểmSoloQ -3,2
Gwen58,8% · kỳ vọng 54,4% · 34 trận+4,4 điểmSoloQ +0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong67,7% · kỳ vọng 59,6% · 31 trận+8,1 điểmSoloQ +0,6
Lillia60,8% · kỳ vọng 58,0% · 51 trận+2,8 điểmSoloQ +1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal55,2% · kỳ vọng 50,6% · 58 trận+4,6 điểmSoloQ -0,7
Yunara60,7% · kỳ vọng 57,2% · 56 trận+3,5 điểmSoloQ -2,7
Jhin54,0% · kỳ vọng 51,2% · 63 trận+2,7 điểmSoloQ -1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar63,9% · kỳ vọng 56,4% · 36 trận+7,5 điểmSoloQ -3,3
Lulu58,3% · kỳ vọng 53,2% · 48 trận+5,2 điểmSoloQ -2,1
Karma59,4% · kỳ vọng 53,6% · 32 trận+5,8 điểmSoloQ -2,7
Rakan57,1% · kỳ vọng 54,0% · 35 trận+3,1 điểmSoloQ +0,8
Blitzcrank57,5% · kỳ vọng 56,4% · 40 trận+1,1 điểmSoloQ +1,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • K'Sante40 trận
    52,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,9% · 867 trận
  • Sion40 trận
    47,5%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 46,6% · 328 trận
  • Nasus28 trận
    —SoloQ: 50,4% · 383 trận
  • Renekton28 trận
    —SoloQ: 48,5% · 505 trận
  • Ambessa27 trận
    —SoloQ: 51,2% · 637 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin69 trận
    53,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,5% · 2.633 trận
  • Vi58 trận
    48,3%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,6% · 597 trận
  • Wukong56 trận
    50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,8% · 458 trận
  • Jarvan IV47 trận
    40,4%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 50,4% · 680 trận
  • Xin Zhao35 trận
    42,9%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 49,7% · 388 trận
Mid21 tướng
  • Ahri54 trận
    53,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,4% · 678 trận
  • Lissandra39 trận
    48,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,6% · 706 trận
  • Malphite32 trận
    62,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 43,3% · 388 trận
  • Syndra31 trận
    54,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,7% · 797 trận
  • Akali29 trận
    —SoloQ: 51,4% · 736 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn66 trận
    51,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.065 trận
  • Ezreal66 trận
    69,7%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 56,2% · 1.440 trận
  • Yunara64 trận
    50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.482 trận
  • Kai'Sa61 trận
    55,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,0% · 2.452 trận
  • Jhin56 trận
    58,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,2% · 2.525 trận
Support16 tướng
  • Nautilus59 trận
    40,7%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.436 trận
  • Leona56 trận
    58,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,0% · 845 trận
  • Lulu55 trận
    60,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.593 trận
  • Blitzcrank53 trận
    62,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.030 trận
  • Braum50 trận
    56,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,1% · 545 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,9%20.334 lượt chọn trên 697.005cấm 16,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,9%501 lượt chọn trên 25.798cấm 13,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 3,5%G1152 trận trên 4.339
  • 3,8%G2167 trận trên 4.342
  • 4,3%G3+81 trận trên 1.888
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 152 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.