Ziggs
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,3%được chọn trong 621 trên 18.797 trận
- Cấm
- 2,3%408 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% xạ thủ.TeamfightĐể đồng đội gánhDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +17,2 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,2 điểm37 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,7%
- SoloQ
- 51,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,2 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop7%59% · xạ thủ: 56%
- Để đồng đội gánh killtop13%hạng 87 trên 100
- Damage của độitop22%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 91 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 94% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ546 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ1.071 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ1.648 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ-529 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ-767 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ250 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủhạng 87 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +17,2 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite32 trận43,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 44,3% · 185 trận
- Sion32 trận46,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 43,2% · 81 trận
- K'Sante27 trận—SoloQ: 51,6% · 244 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 51,1% · 176 trận
- Ambessa25 trận—SoloQ: 48,7% · 193 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 50,0% · 142 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 55,7% · 61 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 42,9% · 49 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 48,7% · 78 trận
- Nasus21 trận—SoloQ: 48,9% · 92 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 53,4% · 73 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 55,2% · 125 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 39,5% · 119 trận
- Yorick14 trận—SoloQ: 50,0% · 68 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 42,7% · 89 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 50,6% · 172 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 52,1% · 234 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 54,3% · 254 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 51,9% · 185 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 56,7% · 298 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 46,0% · 189 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 51,7% · 151 trận
- Lee Sin56 trận35,7%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 50,6% · 672 trận
- Wukong36 trận33,3%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,7% · 128 trận
- Vi36 trận38,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,8% · 180 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 41,4% · 111 trận
- Jarvan IV27 trận—SoloQ: 60,5% · 195 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 52,2% · 232 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 42,4% · 118 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 66,7% · 135 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 51,4% · 35 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 50,7% · 69 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 48,4% · 128 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 51,8% · 168 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 54,3% · 199 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 50,4% · 284 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 51,0% · 349 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 53,0% · 232 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 48,0% · 202 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 52,6% · 133 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 52,3% · 199 trận
- Ahri35 trận40,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,9% · 180 trận
- Sylas30 trận46,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,2% · 265 trận
- Syndra28 trận—SoloQ: 47,8% · 251 trận
- Lissandra27 trận—SoloQ: 51,9% · 183 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 57,2% · 229 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 52,3% · 237 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 53,8% · 221 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 56,4% · 181 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 43,3% · 245 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 53,8% · 132 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 46,3% · 121 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 45,0% · 171 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 56,2% · 89 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 52,0% · 98 trận
- Sion14 trận—SoloQ: — · 15 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 56,4% · 181 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 54,0% · 187 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 46,0% · 300 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 52,9% · 187 trận
- Kai'Sa78 trận34,6%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 47,2% · 633 trận
- Caitlyn54 trận55,6%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 54,1% · 344 trận
- Ezreal37 trận67,6%chênh lệch +17,2 điểmSoloQ: 55,7% · 343 trận
- Yunara34 trận29,4%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 54,5% · 343 trận
- Lucian33 trận36,4%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 56,8% · 206 trận
- Aphelios31 trận61,3%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 54,3% · 494 trận
- Jinx29 trận—SoloQ: 47,6% · 227 trận
- Sivir23 trận—SoloQ: 49,1% · 173 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 51,4% · 757 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 45,2% · 197 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 50,0% · 122 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 48,4% · 310 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 51,0% · 149 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 57,1% · 77 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 61,8% · 89 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 50,9% · 159 trận
- Nautilus65 trận35,4%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 50,4% · 405 trận
- Lulu45 trận33,3%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 51,3% · 415 trận
- Thresh44 trận52,3%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,9% · 455 trận
- Leona42 trận40,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,7% · 244 trận
- Blitzcrank33 trận60,6%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 53,7% · 307 trận
- Rell29 trận—SoloQ: 45,5% · 191 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 55,4% · 101 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 46,8% · 203 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 62,2% · 74 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 52,1% · 349 trận
- Yuumi22 trận—SoloQ: 57,2% · 145 trận
- Karma17 trận—SoloQ: 56,3% · 199 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 47,0% · 249 trận
- Morgana16 trận—SoloQ: 42,4% · 59 trận
- Seraphine13 trận—SoloQ: 55,6% · 90 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 48,3% · 209 trận
- Lux8 trận—SoloQ: 45,4% · 119 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 51,0% · 147 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 46,5% · 127 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%5.763 lượt chọn trên 697.006cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%351 lượt chọn trên 25.798cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%37 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

