Zyra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,8%được chọn trong 710 trên 18.795 trận
- Cấm
- 5,1%905 lượt cấm trên 17.787 trận, so với 10,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Liandry's Torment, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đi rừng.TeamfightCCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 10,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,3 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Liandry's Torment, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
- Damage của độitop7%22% · tướng đi rừng: 17%
- Đánh teamfighttop12%56% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 98 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 67% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng425 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng989 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.366 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng+203 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng+234 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng330 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 30 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng72 · trung vị 66
- Invade · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite20 trận—SoloQ: 50,8% · 317 trận
- K'Sante19 trận—SoloQ: 57,0% · 412 trận
- Ornn19 trận—SoloQ: 60,0% · 95 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 57,3% · 300 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 53,0% · 287 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 56,1% · 351 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 54,2% · 168 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 53,5% · 172 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 54,2% · 480 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 53,3% · 274 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 60,3% · 116 trận
- Rumble12 trận—SoloQ: 52,1% · 169 trận
- Sett12 trận—SoloQ: 50,9% · 112 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 55,1% · 225 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 53,7% · 341 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 49,8% · 293 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 55,3% · 608 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 50,4% · 385 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 49,1% · 340 trận
- Lee Sin51 trận51,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.292 trận
- Wukong34 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,6% · 173 trận
- Jarvan IV28 trận—SoloQ: 50,9% · 442 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 62,3% · 231 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 58,7% · 344 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 49,6% · 121 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 52,2% · 201 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 58,1% · 265 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 50,2% · 647 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 56,0% · 461 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 53,1% · 262 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 53,1% · 574 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 55,4% · 336 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 57,1% · 189 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 58,5% · 53 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 58,0% · 245 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 58,0% · 245 trận
- Karthus5 trận—SoloQ: 47,7% · 235 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 58,8% · 255 trận
- Ahri31 trận54,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,0% · 316 trận
- Viktor25 trận—SoloQ: 52,0% · 525 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 56,0% · 473 trận
- Orianna19 trận—SoloQ: 50,5% · 291 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 53,4% · 232 trận
- Syndra17 trận—SoloQ: 53,4% · 536 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 51,7% · 292 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 50,6% · 178 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 56,1% · 387 trận
- Azir12 trận—SoloQ: 59,7% · 77 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 54,8% · 442 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 53,4% · 292 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 54,0% · 300 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 56,1% · 387 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 52,0% · 458 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 55,7% · 548 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 48,8% · 418 trận
- Yunara41 trận46,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 55,2% · 708 trận
- Caitlyn40 trận60,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 59,3% · 610 trận
- Ezreal37 trận67,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 55,1% · 720 trận
- Jhin33 trận54,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.404 trận
- Jinx29 trận—SoloQ: 54,1% · 676 trận
- Kai'Sa28 trận—SoloQ: 54,3% · 1.032 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 53,8% · 390 trận
- Ashe23 trận—SoloQ: 54,5% · 200 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 48,1% · 457 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 54,7% · 181 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 53,8% · 889 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 51,6% · 395 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 50,2% · 267 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 62,4% · 178 trận
- Tristana9 trận—SoloQ: 53,8% · 550 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 55,4% · 312 trận
- Lulu40 trận42,5%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 56,9% · 805 trận
- Nautilus40 trận50,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 55,8% · 717 trận
- Leona37 trận59,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,3% · 532 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 52,1% · 261 trận
- Thresh23 trận—SoloQ: 52,2% · 811 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 52,4% · 212 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 53,7% · 285 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 53,0% · 181 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 48,2% · 529 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 49,4% · 492 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 54,8% · 352 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 54,0% · 587 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 58,1% · 454 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 48,8% · 416 trận
- Morgana9 trận—SoloQ: 50,5% · 107 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%10.732 lượt chọn trên 697.006cấm 10,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%301 lượt chọn trên 25.798cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

