Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,9%Hạng 91 trên 173 tướng
Chọn
3,8%được chọn trong 701 trên 18.670 trận
Cấm
5,1%904 lượt cấm trên 17.677 trận, so với 10,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support49,0% từ 43,9% đến 54,2% trên 253 trậnSoloQ 49,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,3 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,7%
    SoloQ
    0,8%
    0,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,3%
    SoloQ
    10,5%
    Tỉ lệ cấm 5,3% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 10,5% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,3 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 30,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn70% · 3.898
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu49% · 2.691
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 59% · 27 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)20% · 108
20%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Rylai's Crystal Scepter
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter, Morellonomicon, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Damage của độitop7%16% · tướng hỗ trợ: 9%
  2. Khống chế (CC)top15%1,5 · tướng hỗ trợ: 1

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít map pressure

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 92 ở lane, 94 ở mid game và 94 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

420+132 so với 288
641+299 so với 342
860+473 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zyratướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 59% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
3,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ420 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 94 trên 100 trong số tướng hỗ trợ641 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 94 trên 100 trong số tướng hỗ trợ860 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+166 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+222 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ3,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ239 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 31 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn56,7% · kỳ vọng 51,2% · 30 trận+5,5 điểmSoloQ -1,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Aatrox14 trận
    —SoloQ: 54,0% · 176 trận
  • Malphite13 trận
    —SoloQ: 44,8% · 181 trận
  • Ornn12 trận
    —SoloQ: 57,1% · 56 trận
  • Jax11 trận
    —SoloQ: 55,4% · 204 trận
  • Sion11 trận
    —SoloQ: 48,1% · 81 trận
Jungle18 tướng
  • Lee Sin23 trận
    —SoloQ: 46,1% · 623 trận
  • Xin Zhao18 trận
    —SoloQ: 60,0% · 105 trận
  • Jarvan IV16 trận
    —SoloQ: 51,3% · 234 trận
  • Wukong15 trận
    —SoloQ: 48,8% · 123 trận
  • Sylas14 trận
    —SoloQ: 47,3% · 243 trận
Mid17 tướng
  • Viktor17 trận
    —SoloQ: 49,1% · 293 trận
  • Orianna16 trận
    —SoloQ: 49,6% · 131 trận
  • Syndra14 trận
    —SoloQ: 53,3% · 242 trận
  • Ahri12 trận
    —SoloQ: 45,0% · 200 trận
  • LeBlanc11 trận
    —SoloQ: 47,8% · 161 trận
ADC14 tướng
  • Jhin28 trận
    —SoloQ: 49,5% · 703 trận
  • Jinx24 trận
    —SoloQ: 48,1% · 376 trận
  • Kai'Sa22 trận
    —SoloQ: 48,9% · 615 trận
  • Ezreal21 trận
    —SoloQ: 47,4% · 397 trận
  • Caitlyn19 trận
    —SoloQ: 52,0% · 302 trận
Support15 tướng
  • Lulu26 trận
    —SoloQ: 50,2% · 510 trận
  • Leona20 trận
    —SoloQ: 50,4% · 276 trận
  • Karma17 trận
    —SoloQ: 50,5% · 287 trận
  • Thresh15 trận
    —SoloQ: 45,0% · 531 trận
  • Nautilus14 trận
    —SoloQ: 53,9% · 280 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%5.549 lượt chọn trên 697.005cấm 10,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,7%176 lượt chọn trên 25.798cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 1,5%G165 trận trên 4.320
  • 1,7%G273 trận trên 4.324
  • 1,9%G3+36 trận trên 1.882
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 65 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.