Ahri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 17,0%được chọn trong 508 trên 2.989 trận
- Cấm
- 15,4%336 lượt cấm trên 2.177 trận, so với 3,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 3003 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 260.254 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +23,0 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+23,0 điểm31 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,5%
- SoloQ
- 4,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,9%
- SoloQ
- 3,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 73%
- SoloQ
- 61%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Lich Bane
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +23,0 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn40 trận52,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,0% · 617 trận
- Sion34 trận50,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,8% · 418 trận
- K'Sante32 trận50,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,9% · 425 trận
- Renekton29 trận—SoloQ: 51,8% · 679 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 51,6% · 610 trận
- Gwen21 trận—SoloQ: 50,4% · 381 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 47,4% · 479 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 53,0% · 711 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 47,8% · 600 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 46,2% · 772 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 54,2% · 445 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 48,3% · 746 trận
- Rumble14 trận—SoloQ: 52,0% · 177 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 50,3% · 977 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 51,4% · 685 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 54,3% · 621 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 52,9% · 560 trận
- Sett7 trận—SoloQ: 51,3% · 487 trận
- Wukong59 trận66,1%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 48,6% · 975 trận
- Jarvan IV55 trận50,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,8% · 954 trận
- Vi33 trận48,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,8% · 319 trận
- Xin Zhao30 trận50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,6% · 248 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 52,9% · 350 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 55,1% · 216 trận
- Lee Sin20 trận—SoloQ: 53,2% · 1.062 trận
- Shyvana19 trận—SoloQ: 54,0% · 632 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 48,5% · 99 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 55,9% · 766 trận
- Trundle14 trận—SoloQ: 48,2% · 112 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 52,3% · 747 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 47,2% · 159 trận
- Maokai8 trận—SoloQ: 43,2% · 74 trận
- Diana7 trận—SoloQ: 49,3% · 286 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 46,4% · 645 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 50,6% · 629 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 52,4% · 943 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 48,1% · 995 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 48,1% · 774 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 50,6% · 629 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 52,2% · 1.183 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 49,0% · 726 trận
- Syndra51 trận52,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.250 trận
- Viktor46 trận45,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.077 trận
- Sylas41 trận61,0%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 53,0% · 1.220 trận
- Orianna33 trận48,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 52,4% · 416 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 46,6% · 464 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 49,2% · 451 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 50,9% · 558 trận
- Mel18 trận—SoloQ: 48,8% · 328 trận
- Ryze17 trận—SoloQ: 56,1% · 255 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 50,4% · 1.079 trận
- Annie15 trận—SoloQ: 45,9% · 331 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 47,1% · 831 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 53,9% · 627 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 46,7% · 672 trận
- Taliyah11 trận—SoloQ: 50,6% · 267 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 52,5% · 560 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 48,9% · 754 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 52,5% · 560 trận
- Vladimir5 trận—SoloQ: 49,1% · 546 trận
- Jinx48 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.885 trận
- Yunara48 trận56,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.620 trận
- Caitlyn38 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.257 trận
- Ashe37 trận29,7%chênh lệch -17,8 điểmSoloQ: 51,3% · 672 trận
- Ezreal36 trận52,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 57,0% · 1.106 trận
- Jhin31 trận71,0%chênh lệch +23,0 điểmSoloQ: 51,5% · 2.167 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 48,1% · 611 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 48,8% · 512 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 48,5% · 1.279 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 51,0% · 1.661 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 49,8% · 911 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 49,9% · 463 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 52,4% · 582 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 52,2% · 276 trận
- Ziggs12 trận—SoloQ: 47,0% · 249 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 51,6% · 694 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 50,8% · 846 trận
- Nautilus50 trận54,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.275 trận
- Lulu47 trận66,0%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.412 trận
- Seraphine38 trận34,2%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 55,0% · 684 trận
- Karma37 trận54,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,2% · 827 trận
- Braum33 trận42,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,8% · 634 trận
- Leona28 trận—SoloQ: 49,5% · 957 trận
- Milio27 trận—SoloQ: 49,3% · 651 trận
- Rakan27 trận—SoloQ: 52,3% · 568 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 48,4% · 564 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 47,1% · 1.638 trận
- Neeko19 trận—SoloQ: 50,0% · 184 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 47,9% · 798 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 53,5% · 598 trận
- Renata Glasc16 trận—SoloQ: 48,9% · 274 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 47,6% · 1.236 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 46,7% · 947 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 54,0% · 654 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,6%23.734 lượt chọn trên 520.505cấm 3,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,5%397 lượt chọn trên 4.668cấm 15,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,8%152 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

