Ahri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 14,9%được chọn trong 4.235 trên 28.330 trận
- Cấm
- 13,0%2.988 lượt cấm trên 22.907 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Fiora ở nghiệp dư: +18,3 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,3 điểm52 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,6%
- SoloQ
- 4,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,7%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 70%
- SoloQ
- 58%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Lich Bane
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Fiora ở nghiệp dư: +18,3 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante263 trận50,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,0% · 2.087 trận
- Ornn261 trận49,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,4% · 2.011 trận
- Sion236 trận50,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.522 trận
- Ambessa227 trận57,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 54,9% · 2.253 trận
- Renekton185 trận40,0%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 53,8% · 2.379 trận
- Malphite179 trận46,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,7% · 2.785 trận
- Gnar167 trận53,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,2% · 1.850 trận
- Olaf135 trận47,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.507 trận
- Aatrox133 trận56,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.384 trận
- Dr. Mundo129 trận49,6%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.525 trận
- Camille123 trận43,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,9% · 2.566 trận
- Yone123 trận49,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,3% · 3.796 trận
- Shen117 trận63,2%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.820 trận
- Mordekaiser109 trận50,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.493 trận
- Gwen102 trận54,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.118 trận
- Jax83 trận56,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,2% · 2.285 trận
- Garen66 trận48,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,2% · 2.123 trận
- Jayce58 trận44,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 53,9% · 3.041 trận
- Fiora52 trận69,2%chênh lệch +18,3 điểmSoloQ: 49,1% · 2.396 trận
- Irelia31 trận48,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.977 trận
- Darius30 trận66,7%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 52,5% · 2.370 trận
- Gangplank25 trận—SoloQ: 50,0% · 2.297 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 49,7% · 2.785 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 52,5% · 2.370 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 52,5% · 2.370 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 53,9% · 3.041 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 49,7% · 2.785 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,9% · 3.041 trận
- Wukong444 trận51,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,7% · 3.072 trận
- Jarvan IV395 trận52,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,7% · 3.730 trận
- Vi346 trận54,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,0% · 1.858 trận
- Lee Sin316 trận52,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,7% · 5.852 trận
- Xin Zhao226 trận52,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.174 trận
- Nocturne152 trận59,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,4% · 1.262 trận
- Sylas142 trận46,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,1% · 3.083 trận
- Sejuani120 trận54,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,6% · 758 trận
- Qiyana118 trận41,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,4% · 3.767 trận
- Viego116 trận51,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 54,0% · 3.127 trận
- Pantheon95 trận52,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,1% · 390 trận
- Cho'Gath94 trận51,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,7% · 2.115 trận
- Lillia89 trận52,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,0% · 2.106 trận
- Skarner86 trận51,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,1% · 718 trận
- Trundle70 trận48,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,3% · 298 trận
- Graves68 trận55,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,7% · 3.294 trận
- Hecarim50 trận68,0%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 51,8% · 3.276 trận
- Kha'Zix47 trận53,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,6% · 3.634 trận
- Kayn41 trận56,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.965 trận
- Elise38 trận52,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,6% · 2.070 trận
- Talon28 trận—SoloQ: 49,1% · 3.266 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 49,7% · 2.115 trận
- Rengar8 trận—SoloQ: 49,1% · 1.996 trận
- Syndra365 trận49,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,0% · 4.705 trận
- Sylas336 trận50,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,5% · 5.455 trận
- Viktor310 trận52,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,6% · 3.924 trận
- Orianna252 trận49,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,0% · 1.916 trận
- Mel217 trận55,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.555 trận
- Lissandra173 trận48,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,2% · 2.238 trận
- Hwei166 trận47,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.762 trận
- Aurora165 trận56,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.017 trận
- Galio127 trận57,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,9% · 1.959 trận
- LeBlanc120 trận45,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,0% · 2.649 trận
- Yone111 trận47,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,5% · 3.521 trận
- Ryze109 trận51,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 55,1% · 1.130 trận
- Locke101 trận58,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,5% · 3.190 trận
- Akali99 trận55,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 54,5% · 2.277 trận
- Taliyah98 trận59,2%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.238 trận
- Twisted Fate73 trận38,4%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 47,5% · 2.905 trận
- Zed70 trận41,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,7% · 3.125 trận
- Galio48 trận56,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,9% · 1.959 trận
- Yasuo41 trận51,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 2.802 trận
- Ekko23 trận—SoloQ: 51,3% · 2.326 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 53,9% · 1.959 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 47,7% · 2.528 trận
- Yunara434 trận45,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,3% · 6.618 trận
- Kai'Sa348 trận49,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,0% · 7.256 trận
- Caitlyn324 trận48,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,3% · 4.825 trận
- Ezreal298 trận57,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,3% · 4.626 trận
- Jhin296 trận60,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,6% · 8.147 trận
- Jinx271 trận52,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,6% · 5.770 trận
- Xayah269 trận47,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,7% · 2.743 trận
- Ashe246 trận50,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,3% · 2.068 trận
- Sivir209 trận51,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.757 trận
- Lucian187 trận61,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,1% · 3.281 trận
- Tristana181 trận55,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,2% · 5.089 trận
- Aphelios133 trận48,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,8% · 4.093 trận
- Miss Fortune122 trận60,7%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 54,4% · 1.803 trận
- Zeri113 trận46,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,6% · 2.878 trận
- Varus84 trận46,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,9% · 1.409 trận
- Kalista78 trận55,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,4% · 2.371 trận
- Draven34 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,5% · 2.504 trận
- Twitch22 trận—SoloQ: 49,2% · 1.984 trận
- Nautilus425 trận51,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,0% · 5.207 trận
- Lulu396 trận55,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,1% · 6.163 trận
- Braum269 trận49,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,5% · 2.729 trận
- Leona266 trận59,4%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,9% · 3.480 trận
- Seraphine261 trận51,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,1% · 2.100 trận
- Rakan244 trận48,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,3% · 2.510 trận
- Thresh217 trận48,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,4% · 6.566 trận
- Milio212 trận52,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,2% · 2.318 trận
- Karma208 trận52,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,9% · 3.421 trận
- Rell172 trận48,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.494 trận
- Blitzcrank170 trận38,2%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 49,7% · 3.506 trận
- Alistar149 trận50,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,8% · 3.050 trận
- Bard128 trận54,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,0% · 2.898 trận
- Neeko115 trận57,4%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 53,4% · 791 trận
- Poppy86 trận54,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,2% · 948 trận
- Nami84 trận47,6%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,5% · 3.652 trận
- Pyke64 trận57,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,5% · 2.439 trận
- Janna29 trận—SoloQ: 49,6% · 3.644 trận
- Senna11 trận—SoloQ: 48,7% · 2.462 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,4%85.603 lượt chọn trên 1.927.732cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,6%3.038 lượt chọn trên 40.028cấm 12,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,8%152 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

