LeBlanc
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,9%được chọn trong 1.672 trên 28.231 trận
- Cấm
- 17,1%3.898 lượt cấm trên 22.827 trận, so với 24,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường giữa.Map pressureSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Pyke ở nghiệp dư: +17,9 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,9 điểm35 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,0%
- SoloQ
- 24,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop3%30% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop10%25% · tướng đường giữa: 21%
- Map pressuretop12%4,6 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 68 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 76% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa593 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữa1.195 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa+296 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa+380 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa342 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa48% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 22 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Pyke ở nghiệp dư: +17,9 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa81 trận59,3%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 55,2% · 1.425 trận
- K'Sante81 trận56,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,6% · 1.408 trận
- Renekton71 trận52,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.378 trận
- Sion71 trận47,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,8% · 877 trận
- Ornn68 trận42,6%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.075 trận
- Gnar67 trận50,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.069 trận
- Yone67 trận47,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,1% · 2.558 trận
- Malphite57 trận59,6%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.607 trận
- Aatrox53 trận50,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.395 trận
- Camille52 trận40,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.646 trận
- Mordekaiser46 trận56,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,4% · 886 trận
- Jax41 trận61,0%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 53,0% · 1.433 trận
- Shen41 trận53,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.029 trận
- Dr. Mundo40 trận42,5%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 49,7% · 939 trận
- Olaf40 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,3% · 854 trận
- Garen30 trận46,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,9% · 1.152 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 53,3% · 2.061 trận
- Fiora25 trận—SoloQ: 48,0% · 1.390 trận
- Gangplank23 trận—SoloQ: 50,6% · 1.469 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 51,1% · 1.251 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 49,7% · 1.328 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 53,3% · 2.061 trận
- Lee Sin150 trận54,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,5% · 3.851 trận
- Jarvan IV122 trận60,7%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 53,0% · 2.133 trận
- Wukong119 trận43,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.675 trận
- Vi108 trận48,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.200 trận
- Sylas82 trận52,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,8% · 2.020 trận
- Xin Zhao73 trận54,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,9% · 690 trận
- Viego57 trận45,6%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.928 trận
- Lillia51 trận39,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.275 trận
- Nocturne51 trận43,1%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 53,1% · 706 trận
- Qiyana42 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,2% · 2.825 trận
- Cho'Gath35 trận51,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.083 trận
- Jayce35 trận60,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 54,0% · 672 trận
- Kha'Zix35 trận40,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 52,7% · 2.206 trận
- Naafiri34 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,6% · 790 trận
- Sejuani31 trận61,3%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 47,6% · 397 trận
- Graves29 trận—SoloQ: 51,2% · 2.061 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 53,3% · 1.151 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 50,5% · 1.919 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 48,5% · 1.376 trận
- Kayn16 trận—SoloQ: 53,3% · 1.181 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 48,9% · 2.043 trận
- Syndra136 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,3% · 2.713 trận
- Ahri120 trận54,2%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,0% · 2.649 trận
- Vex108 trận38,9%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 46,2% · 1.912 trận
- Orianna99 trận58,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,5% · 1.122 trận
- Lissandra92 trận45,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,8% · 2.004 trận
- Viktor91 trận52,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,6% · 2.372 trận
- Galio63 trận41,3%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.603 trận
- Akali59 trận55,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.538 trận
- Yone56 trận44,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 54,6% · 1.928 trận
- Hwei44 trận47,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,0% · 952 trận
- Sylas41 trận53,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.638 trận
- Xerath39 trận53,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,1% · 767 trận
- Aurora37 trận54,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,1% · 1.125 trận
- Ryze35 trận60,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 57,4% · 625 trận
- Twisted Fate33 trận63,6%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.684 trận
- Locke31 trận64,5%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 52,6% · 2.088 trận
- Zed31 trận41,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.869 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 48,5% · 1.595 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 50,8% · 1.603 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 52,5% · 1.318 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 47,7% · 1.696 trận
- Caitlyn148 trận42,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,1% · 2.941 trận
- Yunara148 trận46,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,7% · 3.937 trận
- Ezreal127 trận49,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 55,4% · 3.098 trận
- Kai'Sa126 trận46,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,3% · 4.537 trận
- Jinx99 trận49,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,5% · 3.284 trận
- Lucian95 trận55,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,2% · 2.121 trận
- Jhin93 trận49,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,4% · 5.102 trận
- Xayah73 trận46,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.582 trận
- Tristana66 trận56,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.844 trận
- Aphelios61 trận55,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,2% · 2.674 trận
- Zeri60 trận46,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.755 trận
- Sivir59 trận57,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,0% · 959 trận
- Ashe53 trận60,4%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 53,3% · 1.174 trận
- Miss Fortune47 trận48,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.115 trận
- Varus34 trận47,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,3% · 773 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 50,2% · 1.325 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 48,0% · 1.363 trận
- Nautilus153 trận45,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,5% · 3.055 trận
- Lulu145 trận55,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,3% · 3.692 trận
- Braum92 trận46,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.610 trận
- Blitzcrank87 trận55,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,6% · 2.198 trận
- Seraphine87 trận55,2%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.224 trận
- Leona86 trận46,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,6% · 2.035 trận
- Thresh85 trận43,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,5% · 3.918 trận
- Milio81 trận51,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.367 trận
- Karma77 trận46,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,3% · 2.108 trận
- Rell62 trận50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.566 trận
- Rakan61 trận47,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.472 trận
- Alistar58 trận51,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,6% · 1.903 trận
- Yuumi54 trận46,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,6% · 1.546 trận
- Bard46 trận52,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.905 trận
- Neeko40 trận57,5%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 51,1% · 548 trận
- Pyke35 trận68,6%chênh lệch +17,9 điểmSoloQ: 52,8% · 1.572 trận
- Nami26 trận—SoloQ: 52,7% · 2.060 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 48,1% · 1.959 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%51.519 lượt chọn trên 1.927.732cấm 24,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,7%1.093 lượt chọn trên 40.028cấm 18,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,1%47 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

