Hồ sơ tướng · ADC

Yunara

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
29,4%Hạng 9 trên 173 tướng
Chọn
19,4%được chọn trong 5.493 trên 28.252 trận
Cấm
10,0%2.293 lượt cấm trên 22.839 trận, so với 7,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC52,1% từ 50,9% đến 53,2% trên 5.486 trậnSoloQ 50,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,1%
    SoloQ
    50,3%
    Tỉ lệ thắng 52,1% ở nghiệp dư trên 5.486 trận, so với 50,3% ở soloQ trên 149.079 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,5%
    SoloQ
    7,6%
    9,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,5%
    SoloQ
    7,5%
    Tỉ lệ cấm 10,5% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 7,5% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
  • BuildKraken Slayer, Runaan's Hurricane, Infinity Edge thay cho Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane, Infinity Edge
    Nghiệp dư
    36%
    SoloQ
    28%
    Được dùng trong 36% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane, Infinity Edge (28%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 147.858
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn64% · 94.787
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 776 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)28% · 23.473
28%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
≠ Nghiệp dư: Kraken Slayer, Runaan's Hurricane, Infinity Edge thay cho Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane, Infinity Edge. 36% · 4.875 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.

  1. Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
  2. Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.

524-1 so với 525
905-10 so với 915
1.371+6 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yunaraxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +10,1 điểm trên 203 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar60,7% · kỳ vọng 53,4% · 183 trận+7,2 điểmSoloQ 0,0
Renekton52,8% · kỳ vọng 50,3% · 216 trận+2,5 điểmSoloQ +2,0
Aatrox53,7% · kỳ vọng 51,3% · 205 trận+2,4 điểmSoloQ 0,0
Sion53,8% · kỳ vọng 52,5% · 260 trận+1,3 điểmSoloQ +0,5
Camille51,3% · kỳ vọng 49,3% · 156 trận+1,9 điểmSoloQ +0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Elise62,7% · kỳ vọng 51,0% · 59 trận+11,7 điểmSoloQ +1,3
Cho'Gath57,5% · kỳ vọng 50,7% · 153 trận+6,8 điểmSoloQ +0,9
Xin Zhao56,6% · kỳ vọng 52,1% · 309 trận+4,5 điểmSoloQ +0,2
Sylas54,4% · kỳ vọng 51,3% · 228 trận+3,1 điểmSoloQ +0,6
Wukong50,5% · kỳ vọng 49,8% · 602 trận+0,7 điểmSoloQ +1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke61,5% · kỳ vọng 52,2% · 156 trận+9,3 điểmSoloQ -0,6
Ahri54,8% · kỳ vọng 50,2% · 434 trận+4,6 điểmSoloQ +0,5
Yone54,8% · kỳ vọng 49,0% · 186 trận+5,8 điểmSoloQ +1,3
Twisted Fate55,6% · kỳ vọng 50,8% · 117 trận+4,8 điểmSoloQ -0,8
Viktor52,1% · kỳ vọng 51,4% · 436 trận+0,7 điểmSoloQ +0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir63,1% · kỳ vọng 53,0% · 203 trận+10,1 điểmSoloQ +4,6
Kai'Sa56,8% · kỳ vọng 52,4% · 333 trận+4,4 điểmSoloQ +3,4
Lucian56,1% · kỳ vọng 52,9% · 380 trận+3,2 điểmSoloQ +0,7
Corki56,7% · kỳ vọng 52,2% · 127 trận+4,5 điểmSoloQ -0,2
Jinx50,8% · kỳ vọng 50,2% · 597 trận+0,5 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nami64,7% · kỳ vọng 55,0% · 85 trận+9,7 điểmSoloQ -0,2
Blitzcrank54,0% · kỳ vọng 50,2% · 252 trận+3,8 điểmSoloQ +0,1
Milio56,4% · kỳ vọng 53,8% · 351 trận+2,6 điểmSoloQ -0,6
Alistar54,8% · kỳ vọng 50,6% · 146 trận+4,2 điểmSoloQ -0,1
Nautilus52,2% · kỳ vọng 52,0% · 603 trận+0,3 điểmSoloQ +2,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Garen60,2% · kỳ vọng 49,2% · 88 trận+11,1 điểmSoloQ +0,5
Aatrox55,9% · kỳ vọng 52,8% · 170 trận+3,1 điểmSoloQ -0,4
Camille57,8% · kỳ vọng 54,8% · 173 trận+3,0 điểmSoloQ -0,2
Sion53,0% · kỳ vọng 51,6% · 281 trận+1,4 điểmSoloQ +1,1
Jayce59,1% · kỳ vọng 52,8% · 66 trận+6,3 điểmSoloQ +0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Elise63,1% · kỳ vọng 53,1% · 65 trận+10,0 điểmSoloQ +0,6
Sylas57,7% · kỳ vọng 52,8% · 234 trận+4,9 điểmSoloQ +1,6
Xin Zhao55,6% · kỳ vọng 52,0% · 329 trận+3,6 điểmSoloQ -1,1
Vi55,0% · kỳ vọng 52,4% · 360 trận+2,6 điểmSoloQ -1,0
Jarvan IV51,9% · kỳ vọng 50,6% · 443 trận+1,3 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio57,8% · kỳ vọng 50,8% · 173 trận+7,0 điểmSoloQ -0,3
LeBlanc59,0% · kỳ vọng 52,3% · 156 trận+6,7 điểmSoloQ +0,6
Ahri56,6% · kỳ vọng 53,9% · 426 trận+2,7 điểmSoloQ +0,2
Akali56,4% · kỳ vọng 52,7% · 195 trận+3,7 điểmSoloQ +0,5
Orianna51,7% · kỳ vọng 50,1% · 302 trận+1,6 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum60,2% · kỳ vọng 53,5% · 452 trận+6,7 điểmSoloQ +4,1
Lulu51,3% · kỳ vọng 49,8% · 2.244 trận+1,5 điểmSoloQ +0,4
Karma54,5% · kỳ vọng 49,7% · 143 trận+4,8 điểmSoloQ -0,6
Rell60,0% · kỳ vọng 55,7% · 160 trận+4,3 điểmSoloQ +2,2
Blitzcrank56,4% · kỳ vọng 53,9% · 195 trận+2,5 điểmSoloQ +0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • Ornn345 trận
    50,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,1% · 3.010 trận
  • K'Sante333 trận
    51,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,4% · 4.265 trận
  • Ambessa280 trận
    48,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,7% · 3.975 trận
  • Sion260 trận
    53,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,3% · 2.499 trận
  • Renekton216 trận
    52,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,3% · 3.998 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong602 trận
    50,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,6% · 5.040 trận
  • Lee Sin505 trận
    52,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,2% · 11.605 trận
  • Jarvan IV417 trận
    48,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,6% · 5.205 trận
  • Vi325 trận
    49,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,8% · 3.151 trận
  • Xin Zhao309 trận
    56,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.143 trận
Mid23 tướng
  • Viktor436 trận
    52,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,8% · 7.254 trận
  • Ahri434 trận
    54,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,7% · 6.618 trận
  • Syndra397 trận
    49,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,5% · 6.918 trận
  • Orianna310 trận
    46,8%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,5% · 3.287 trận
  • Hwei221 trận
    50,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,3% · 3.006 trận
ADC18 tướng
  • Jinx597 trận
    50,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,8% · 13.041 trận
  • Caitlyn545 trận
    45,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,9% · 9.874 trận
  • Lucian380 trận
    56,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,5% · 6.424 trận
  • Kai'Sa333 trận
    56,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 54,1% · 14.463 trận
  • Jhin330 trận
    53,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,0% · 14.276 trận
Support18 tướng
  • Lulu710 trận
    54,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,6% · 11.551 trận
  • Nautilus603 trận
    52,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,4% · 9.446 trận
  • Milio351 trận
    56,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,4% · 4.102 trận
  • Seraphine349 trận
    48,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,4% · 3.737 trận
  • Thresh329 trận
    45,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,2% · 11.331 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,6%146.435 lượt chọn trên 1.927.739cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư9,5%3.811 lượt chọn trên 40.028cấm 10,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,4%256 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 23,2%G11.674 trận trên 7.207
  • 15,7%G21.130 trận trên 7.213
  • 11,5%G3+331 trận trên 2.876
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.674 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.