K'Sante
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,0%được chọn trong 3.190 trên 29.121 trận
- Cấm
- 9,0%2.094 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.FrontlineCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +9,2 điểm trên 125 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,2 điểm125 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,1%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
- BuildIceborn Gauntlet, Unending Despair, Jak'Sho, The Protean thay cho Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean, Randuin's Omen
- Nghiệp dư
- 12%
- SoloQ
- 9%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Iceborn Gauntlet
Jak'Sho, The Protean
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +9,2 điểm trên 125 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar231 trận51,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,2% · 2.070 trận
- Ambessa175 trận50,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.796 trận
- Renekton142 trận43,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.338 trận
- Ornn141 trận44,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,3% · 862 trận
- Gwen125 trận54,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.152 trận
- Garen122 trận43,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 45,8% · 1.642 trận
- Aatrox101 trận50,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.440 trận
- Yone98 trận38,8%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,1% · 2.173 trận
- Sion97 trận54,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,6% · 599 trận
- Mordekaiser96 trận43,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,9% · 858 trận
- Olaf95 trận42,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,8% · 1.086 trận
- Camille89 trận48,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 44,5% · 1.289 trận
- Rumble85 trận43,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,6% · 884 trận
- Zaahen78 trận34,6%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 47,9% · 906 trận
- Poppy73 trận49,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 44,7% · 425 trận
- Fiora70 trận44,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 44,6% · 1.799 trận
- Jayce65 trận43,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,0% · 3.232 trận
- Jax60 trận43,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.714 trận
- Darius46 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,5% · 1.515 trận
- Gangplank22 trận—SoloQ: 48,2% · 1.626 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 50,0% · 3.232 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 46,7% · 1.509 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 50,0% · 3.232 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 47,5% · 1.515 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 48,6% · 1.178 trận
- Wukong311 trận46,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.669 trận
- Jarvan IV258 trận45,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.960 trận
- Lee Sin256 trận46,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,7% · 4.517 trận
- Vi207 trận46,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.371 trận
- Xin Zhao168 trận45,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,9% · 818 trận
- Sylas162 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,1% · 2.140 trận
- Viego100 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.808 trận
- Nocturne97 trận52,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,2% · 577 trận
- Sejuani95 trận44,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 46,6% · 388 trận
- Qiyana93 trận47,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,0% · 2.747 trận
- Lillia89 trận50,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 46,6% · 1.233 trận
- Skarner76 trận47,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 45,4% · 454 trận
- Cho'Gath70 trận54,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.229 trận
- Jayce59 trận47,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.135 trận
- Pantheon57 trận54,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,0% · 322 trận
- Graves56 trận51,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,2% · 2.094 trận
- Kha'Zix42 trận59,5%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 47,7% · 2.093 trận
- Hecarim35 trận48,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.987 trận
- Elise29 trận—SoloQ: 45,9% · 1.339 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 44,9% · 1.825 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 49,8% · 2.009 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 50,9% · 1.229 trận
- Ahri268 trận50,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,8% · 2.127 trận
- Syndra257 trận44,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,0% · 2.506 trận
- Viktor221 trận49,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,3% · 2.592 trận
- Orianna183 trận47,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.286 trận
- Sylas137 trận51,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,8% · 2.229 trận
- Hwei120 trận52,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 44,0% · 1.076 trận
- Locke103 trận38,8%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 47,1% · 2.363 trận
- Akali93 trận49,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.895 trận
- Aurora91 trận50,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.089 trận
- Galio91 trận41,8%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 53,5% · 1.618 trận
- Yone91 trận51,6%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.300 trận
- Lissandra90 trận47,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.340 trận
- Ryze88 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,7% · 840 trận
- LeBlanc85 trận43,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,5% · 1.468 trận
- Xerath81 trận55,6%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,3% · 807 trận
- Twisted Fate54 trận42,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,0% · 2.045 trận
- Zed51 trận43,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,5% · 1.758 trận
- Yasuo39 trận48,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 43,8% · 1.969 trận
- Galio35 trận51,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,5% · 1.618 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 44,9% · 1.557 trận
- Yunara335 trận48,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,7% · 4.231 trận
- Kai'Sa242 trận47,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,2% · 5.244 trận
- Ezreal239 trận51,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,0% · 3.168 trận
- Jhin237 trận48,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,9% · 5.361 trận
- Caitlyn228 trận45,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,1% · 2.812 trận
- Jinx205 trận46,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,0% · 3.340 trận
- Xayah164 trận45,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 44,0% · 1.888 trận
- Lucian155 trận51,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,9% · 2.153 trận
- Ashe148 trận45,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.062 trận
- Tristana127 trận42,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 46,6% · 2.912 trận
- Sivir125 trận57,6%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 46,0% · 1.006 trận
- Aphelios113 trận53,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,4% · 3.103 trận
- Miss Fortune94 trận55,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.129 trận
- Zeri87 trận39,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 44,4% · 1.940 trận
- Varus77 trận48,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,9% · 903 trận
- Kalista62 trận40,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.604 trận
- Draven19 trận—SoloQ: 45,5% · 1.412 trận
- Nautilus339 trận46,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,5% · 3.733 trận
- Lulu302 trận52,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,9% · 3.916 trận
- Braum210 trận47,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 45,8% · 1.721 trận
- Leona190 trận45,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 44,4% · 2.144 trận
- Seraphine166 trận47,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.146 trận
- Thresh157 trận47,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,7% · 4.234 trận
- Milio156 trận52,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.257 trận
- Rell142 trận41,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 44,4% · 1.886 trận
- Rakan137 trận54,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 45,5% · 1.625 trận
- Karma133 trận52,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,3% · 2.162 trận
- Blitzcrank128 trận43,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,3% · 2.384 trận
- Alistar125 trận48,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,7% · 2.486 trận
- Bard114 trận47,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,2% · 2.053 trận
- Yuumi80 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.394 trận
- Neeko74 trận43,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,2% · 626 trận
- Nami51 trận54,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.551 trận
- Pyke48 trận37,5%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.526 trận
- Janna20 trận—SoloQ: 47,0% · 1.512 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%54.186 lượt chọn trên 1.987.578cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,2%2.189 lượt chọn trên 42.302cấm 9,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,5%235 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

