Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
37,6%Hạng 3 trên 173 tướng
Chọn
18,8%được chọn trong 5.513 trên 29.351 trận
Cấm
18,8%4.430 lượt cấm trên 23.567 trận, so với 14,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support47,9% từ 46,8% đến 49,0% trên 5.479 trậnSoloQ 50,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    47,9%
    SoloQ
    50,0%
    Tỉ lệ thắng 47,9% ở nghiệp dư trên 5.479 trận, so với 50,0% ở soloQ trên 139.888 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,5%
    SoloQ
    7,0%
    9,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    20,0%
    SoloQ
    14,7%
    Tỉ lệ cấm 20,0% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 14,7% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery93% · 130.116
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu91% · 127.139
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 85% · 909 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 2
  1. Dead Man's Plate
  2. Force of Nature
  3. Randuin's Omen

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
  2. Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

224-64 so với 288
213-129 so với 342
215-172 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lulutướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +10,0 điểm trên 173 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Irelia62,0% · kỳ vọng 50,6% · 50 trận+11,4 điểmSoloQ +1,5
Camille49,7% · kỳ vọng 45,2% · 153 trận+4,5 điểmSoloQ +0,6
Garen57,3% · kỳ vọng 50,6% · 82 trận+6,7 điểmSoloQ +1,5
Gnar52,4% · kỳ vọng 49,1% · 208 trận+3,3 điểmSoloQ +0,2
Ambessa48,8% · kỳ vọng 47,1% · 295 trận+1,7 điểmSoloQ +0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao52,1% · kỳ vọng 47,6% · 290 trận+4,4 điểmSoloQ +1,8
Wukong48,1% · kỳ vọng 45,6% · 595 trận+2,5 điểmSoloQ +2,0
Vi48,7% · kỳ vọng 47,6% · 378 trận+1,0 điểmSoloQ -1,3
Skarner53,5% · kỳ vọng 49,9% · 127 trận+3,7 điểmSoloQ +1,3
Qiyana47,4% · kỳ vọng 45,4% · 173 trận+2,0 điểmSoloQ -1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio56,5% · kỳ vọng 49,5% · 131 trận+7,0 điểmSoloQ +1,2
Locke52,7% · kỳ vọng 48,3% · 150 trận+4,4 điểmSoloQ -0,5
Hwei50,0% · kỳ vọng 46,9% · 192 trận+3,1 điểmSoloQ -1,8
Syndra47,3% · kỳ vọng 46,7% · 457 trận+0,6 điểmSoloQ -2,1
Yone47,2% · kỳ vọng 44,7% · 163 trận+2,5 điểmSoloQ +2,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir58,4% · kỳ vọng 48,4% · 173 trận+10,0 điểmSoloQ +3,3
Lucian51,1% · kỳ vọng 48,9% · 380 trận+2,1 điểmSoloQ -0,5
Kalista51,5% · kỳ vọng 45,5% · 99 trận+6,0 điểmSoloQ +2,4
Jhin51,2% · kỳ vọng 50,2% · 342 trận+1,0 điểmSoloQ -1,3
Xayah48,3% · kỳ vọng 46,8% · 232 trận+1,5 điểmSoloQ +1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nami57,4% · kỳ vọng 50,6% · 115 trận+6,8 điểmSoloQ -0,5
Milio52,0% · kỳ vọng 49,8% · 477 trận+2,2 điểmSoloQ +0,3
Nautilus49,1% · kỳ vọng 47,9% · 694 trận+1,2 điểmSoloQ -1,0
Leona51,6% · kỳ vọng 49,3% · 285 trận+2,3 điểmSoloQ -0,7
Rakan49,3% · kỳ vọng 47,2% · 219 trận+2,1 điểmSoloQ +2,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Irelia59,3% · kỳ vọng 45,3% · 54 trận+14,0 điểmSoloQ +1,1
Ornn52,8% · kỳ vọng 48,4% · 394 trận+4,3 điểmSoloQ -1,2
Jax53,9% · kỳ vọng 48,3% · 154 trận+5,6 điểmSoloQ +2,5
Aatrox53,6% · kỳ vọng 49,3% · 194 trận+4,3 điểmSoloQ 0,0
Garen51,2% · kỳ vọng 45,3% · 82 trận+6,0 điểmSoloQ -0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Naafiri58,8% · kỳ vọng 49,0% · 97 trận+9,8 điểmSoloQ +0,5
Sylas54,6% · kỳ vọng 48,8% · 249 trận+5,8 điểmSoloQ +0,9
Kha'Zix58,0% · kỳ vọng 48,2% · 69 trận+9,8 điểmSoloQ -0,4
Cho'Gath55,3% · kỳ vọng 49,2% · 159 trận+6,1 điểmSoloQ -1,3
Lillia57,4% · kỳ vọng 51,6% · 136 trận+5,7 điểmSoloQ -0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate56,8% · kỳ vọng 49,0% · 118 trận+7,8 điểmSoloQ -0,1
Galio52,0% · kỳ vọng 46,4% · 175 trận+5,6 điểmSoloQ -0,4
Sylas51,7% · kỳ vọng 47,5% · 265 trận+4,2 điểmSoloQ +0,6
Hwei51,2% · kỳ vọng 49,0% · 209 trận+2,2 điểmSoloQ +0,1
Lissandra48,9% · kỳ vọng 46,5% · 186 trận+2,4 điểmSoloQ -0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara51,5% · kỳ vọng 50,2% · 2.322 trận+1,3 điểmSoloQ +0,5
Tristana50,0% · kỳ vọng 47,7% · 304 trận+2,3 điểmSoloQ +0,8
Twitch53,1% · kỳ vọng 48,4% · 81 trận+4,7 điểmSoloQ +0,6
Kog'Maw45,6% · kỳ vọng 44,7% · 204 trận+0,8 điểmSoloQ 0,0
Varus50,0% · kỳ vọng 49,4% · 110 trận+0,6 điểmSoloQ +0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn336 trận
    47,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,8% · 2.827 trận
  • K'Sante304 trận
    47,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,1% · 3.916 trận
  • Ambessa295 trận
    48,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,8% · 3.797 trận
  • Sion267 trận
    49,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.281 trận
  • Renekton259 trận
    47,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 3.711 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong595 trận
    48,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,1% · 4.641 trận
  • Jarvan IV438 trận
    46,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,1% · 5.204 trận
  • Lee Sin413 trận
    47,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,6% · 10.716 trận
  • Vi378 trận
    48,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,5% · 3.126 trận
  • Xin Zhao290 trận
    52,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,9% · 2.066 trận
Mid23 tướng
  • Syndra457 trận
    47,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,3% · 6.897 trận
  • Viktor449 trận
    44,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,8% · 6.788 trận
  • Ahri411 trận
    44,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,7% · 6.239 trận
  • Orianna308 trận
    44,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,4% · 3.270 trận
  • Aurora216 trận
    49,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 2.752 trận
ADC18 tướng
  • Yunara723 trận
    45,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,4% · 11.468 trận
  • Caitlyn495 trận
    40,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,7% · 8.271 trận
  • Jinx437 trận
    44,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,3% · 9.762 trận
  • Lucian380 trận
    51,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,9% · 6.030 trận
  • Jhin342 trận
    51,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,1% · 13.753 trận
Support17 tướng
  • Nautilus694 trận
    49,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 9.233 trận
  • Milio477 trận
    52,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,9% · 5.576 trận
  • Seraphine462 trận
    45,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,9% · 4.014 trận
  • Blitzcrank378 trận
    44,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,6% · 7.217 trận
  • Thresh360 trận
    43,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,3% · 11.871 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,0%139.878 lượt chọn trên 1.987.588cấm 14,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư9,5%4.011 lượt chọn trên 42.302cấm 20,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp12,2%272 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

35,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 24,1%G11.819 trận trên 7.554
  • 16,2%G21.222 trận trên 7.554
  • 12,0%G3+363 trận trên 3.018
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.819 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.