Gangplank
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,1%được chọn trong 617 trên 29.356 trận
- Cấm
- 6,3%1.495 lượt cấm trên 23.569 trận, so với 10,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường trên.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,1 điểm40 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 10,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường trên.
- Damage của độitop1%28% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 88 ở lane, 76 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên680 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên934 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.267 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+594 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+1.075 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên581 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 6 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion40 trận70,0%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.175 trận
- Malphite35 trận45,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.349 trận
- Aatrox32 trận53,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,6% · 2.142 trận
- Ornn24 trận—SoloQ: 49,2% · 887 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 56,8% · 1.058 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 49,2% · 1.261 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 51,8% · 1.626 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 52,9% · 2.143 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 52,8% · 931 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 49,5% · 992 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 54,8% · 1.404 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 52,9% · 830 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 48,2% · 1.560 trận
- Rumble14 trận—SoloQ: 52,8% · 642 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 48,7% · 1.645 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 52,6% · 1.364 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 53,2% · 1.976 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 50,2% · 1.060 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 49,7% · 1.595 trận
- Lee Sin60 trận48,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,4% · 4.236 trận
- Wukong49 trận55,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.653 trận
- Jarvan IV33 trận63,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 53,9% · 1.980 trận
- Xin Zhao31 trận54,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 780 trận
- Sylas30 trận36,7%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 48,2% · 2.092 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 55,3% · 1.153 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 54,6% · 1.914 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 52,5% · 1.213 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 53,3% · 627 trận
- Skarner15 trận—SoloQ: 51,1% · 411 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 49,8% · 1.172 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 52,9% · 2.512 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 52,2% · 847 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 46,4% · 414 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 51,3% · 2.099 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 50,0% · 1.882 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 46,8% · 1.497 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 51,9% · 1.168 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 52,2% · 1.291 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 49,6% · 2.032 trận
- Syndra38 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,4% · 2.556 trận
- Viktor38 trận52,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,7% · 2.394 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 48,9% · 1.171 trận
- Ahri26 trận—SoloQ: 50,2% · 2.314 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 53,5% · 2.057 trận
- LeBlanc25 trận—SoloQ: 49,4% · 1.475 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 51,4% · 1.066 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 49,7% · 2.253 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 50,1% · 2.417 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 51,3% · 1.192 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 51,2% · 1.368 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 53,4% · 1.748 trận
- Vex14 trận—SoloQ: 48,5% · 715 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 50,8% · 1.828 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 48,8% · 1.630 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 51,2% · 1.368 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 53,3% · 1.905 trận
- Yunara53 trận50,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,8% · 3.875 trận
- Kai'Sa50 trận44,0%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 51,4% · 4.710 trận
- Ezreal43 trận58,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,4% · 3.051 trận
- Caitlyn41 trận65,9%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 51,3% · 2.936 trận
- Jhin35 trận60,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,7% · 5.234 trận
- Ashe32 trận37,5%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.140 trận
- Xayah32 trận56,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.730 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 52,1% · 978 trận
- Jinx28 trận—SoloQ: 49,2% · 3.439 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 52,1% · 1.998 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 48,7% · 2.820 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 54,0% · 2.770 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 50,4% · 1.833 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 52,0% · 1.099 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 54,4% · 1.526 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 50,7% · 1.310 trận
- Lulu52 trận63,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,8% · 3.829 trận
- Nautilus49 trận49,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 52,4% · 3.284 trận
- Leona39 trận53,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,4% · 2.144 trận
- Braum33 trận54,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.564 trận
- Thresh31 trận54,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,6% · 3.918 trận
- Seraphine30 trận43,3%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.197 trận
- Alistar26 trận—SoloQ: 50,0% · 2.136 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 48,9% · 2.254 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 51,5% · 1.259 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 49,1% · 1.599 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 51,5% · 2.169 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 48,8% · 1.571 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 52,2% · 1.411 trận
- Poppy16 trận—SoloQ: 51,0% · 594 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 53,1% · 1.857 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 51,2% · 1.800 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 51,1% · 1.547 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%52.428 lượt chọn trên 1.987.578cấm 10,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%376 lượt chọn trên 42.302cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

