Vex
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,9%được chọn trong 1.130 trên 29.331 trận
- Cấm
- 4,6%1.088 lượt cấm trên 23.547 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đường giữa.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu LeBlanc ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 113 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,4 điểm113 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 49,3%
- SoloQ
- 51,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top19%1,1 · tướng đường giữa: 0,7
- Map pressuretop20%4,1 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 74 ở lane, 74 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 67% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa574 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa964 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa1.271 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa-52 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa4,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa457 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 42 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu LeBlanc ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 113 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite60 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,7% · 875 trận
- K'Sante48 trận56,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 57,7% · 699 trận
- Ornn48 trận56,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,8% · 526 trận
- Ambessa45 trận55,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 57,4% · 664 trận
- Gnar43 trận41,9%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 53,8% · 520 trận
- Yone42 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 55,3% · 1.374 trận
- Renekton41 trận53,7%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,1% · 746 trận
- Olaf40 trận35,0%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 49,6% · 538 trận
- Sion40 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,0% · 442 trận
- Nasus37 trận35,1%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 51,1% · 401 trận
- Dr. Mundo35 trận37,1%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 50,5% · 428 trận
- Aatrox32 trận37,5%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 53,3% · 765 trận
- Shen32 trận43,8%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 53,4% · 442 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 50,4% · 700 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 51,2% · 475 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 52,0% · 763 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 54,3% · 962 trận
- Darius18 trận—SoloQ: 47,9% · 654 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 51,5% · 715 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 50,3% · 733 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 48,2% · 597 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 51,6% · 916 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 49,6% · 605 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 47,7% · 875 trận
- Lee Sin101 trận51,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.977 trận
- Wukong92 trận41,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,6% · 888 trận
- Vi79 trận53,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 59,2% · 610 trận
- Jarvan IV73 trận43,8%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 53,3% · 854 trận
- Sylas72 trận48,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,0% · 1.390 trận
- Xin Zhao57 trận47,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,0% · 396 trận
- Lillia43 trận39,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,8% · 649 trận
- Nocturne38 trận55,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,4% · 294 trận
- Viego34 trận55,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 54,2% · 914 trận
- Sejuani31 trận67,7%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 47,7% · 199 trận
- Qiyana30 trận43,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.489 trận
- Naafiri26 trận—SoloQ: 54,4% · 430 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 50,0% · 608 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 47,7% · 107 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 50,8% · 1.007 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 51,0% · 1.047 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 50,8% · 666 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 51,1% · 877 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 50,2% · 808 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 50,7% · 655 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 49,6% · 1.080 trận
- LeBlanc113 trận61,1%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 54,2% · 1.934 trận
- Sylas81 trận53,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 57,1% · 1.206 trận
- Ahri76 trận57,9%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.111 trận
- Syndra55 trận52,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.150 trận
- Akali51 trận41,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 52,6% · 907 trận
- Viktor50 trận42,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,2% · 926 trận
- Yone50 trận46,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 56,9% · 1.225 trận
- Aurora49 trận40,8%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 55,9% · 510 trận
- Orianna35 trận48,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,1% · 505 trận
- Locke34 trận41,2%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.251 trận
- Yasuo33 trận45,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,5% · 1.682 trận
- Lissandra30 trận53,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 56,0% · 416 trận
- Galio26 trận—SoloQ: 50,4% · 522 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 46,6% · 530 trận
- Xerath26 trận—SoloQ: 50,4% · 450 trận
- Irelia20 trận—SoloQ: 51,7% · 543 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 53,1% · 870 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 50,4% · 704 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 47,0% · 743 trận
- Yunara102 trận49,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.981 trận
- Kai'Sa95 trận55,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,5% · 2.416 trận
- Caitlyn94 trận54,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 53,9% · 1.425 trận
- Jinx78 trận55,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.695 trận
- Xayah74 trận51,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,4% · 890 trận
- Jhin73 trận57,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,0% · 2.545 trận
- Ezreal63 trận54,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,5% · 1.535 trận
- Lucian56 trận53,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 55,4% · 1.036 trận
- Ashe53 trận45,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,6% · 653 trận
- Tristana52 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.533 trận
- Sivir44 trận31,8%chênh lệch -17,9 điểmSoloQ: 47,2% · 496 trận
- Zeri36 trận38,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,4% · 899 trận
- Miss Fortune34 trận52,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 55,7% · 596 trận
- Aphelios32 trận46,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 54,3% · 1.341 trận
- Varus32 trận37,5%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 53,5% · 443 trận
- Kalista31 trận38,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 53,7% · 829 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 48,6% · 671 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 47,3% · 659 trận
- Lulu101 trận52,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.837 trận
- Nautilus98 trận49,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,7% · 1.672 trận
- Thresh74 trận60,8%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.920 trận
- Braum65 trận43,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,5% · 891 trận
- Leona63 trận44,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.033 trận
- Rakan62 trận54,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,0% · 796 trận
- Alistar58 trận48,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.133 trận
- Seraphine56 trận55,4%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 57,1% · 631 trận
- Milio53 trận66,0%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 52,6% · 677 trận
- Blitzcrank48 trận43,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.098 trận
- Rell45 trận51,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,6% · 906 trận
- Karma42 trận52,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 989 trận
- Yuumi37 trận40,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 54,0% · 770 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 53,7% · 874 trận
- Renata Glasc21 trận—SoloQ: 47,6% · 332 trận
- Nami19 trận—SoloQ: 51,8% · 924 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 55,7% · 819 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%27.000 lượt chọn trên 1.987.586cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%798 lượt chọn trên 42.302cấm 4,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

