Twisted Fate
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,1%được chọn trong 1.215 trên 29.339 trận
- Cấm
- 7,3%1.720 lượt cấm trên 23.555 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Lich Bane và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đường giữa.Map pressureĐể đồng đội gánhCCSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,7 điểm42 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,7%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Lich Bane và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Lich Bane
Rapid Firecannon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đường giữa.
- Map pressuretop3%4,2 · tướng đường giữa: 3,2
- Khống chế (CC)top10%1,3 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop20%hạng 80 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Để đồng đội gánh
- CC
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 3 ở lane, 1 ở mid game và 6 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa429 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa666 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường giữa961 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa+299 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa+339 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa4,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa457 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa54% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax57 trận36,8%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 49,6% · 2.981 trận
- K'Sante55 trận56,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,0% · 2.045 trận
- Ornn54 trận46,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.113 trận
- Ambessa53 trận50,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 54,2% · 1.704 trận
- Sion52 trận46,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.088 trận
- Malphite50 trận54,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,7% · 2.148 trận
- Gnar46 trận45,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.348 trận
- Mordekaiser43 trận60,5%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 53,9% · 983 trận
- Yone40 trận47,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 55,5% · 2.825 trận
- Olaf38 trận57,9%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.605 trận
- Renekton37 trận59,5%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 52,4% · 1.650 trận
- Dr. Mundo35 trận48,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,1% · 1.131 trận
- Shen33 trận36,4%chênh lệch -18,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.067 trận
- Aatrox31 trận51,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,5% · 1.797 trận
- Nasus27 trận—SoloQ: 51,7% · 1.086 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 51,3% · 1.750 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 55,1% · 2.594 trận
- Irelia19 trận—SoloQ: 52,8% · 1.649 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 51,0% · 1.805 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 49,2% · 1.828 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 52,8% · 1.509 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 51,3% · 1.438 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 51,3% · 1.438 trận
- Lee Sin112 trận56,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,7% · 5.659 trận
- Wukong105 trận53,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,0% · 2.060 trận
- Jarvan IV68 trận47,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,7% · 2.152 trận
- Xin Zhao60 trận55,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.020 trận
- Vi53 trận50,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,5% · 1.506 trận
- Qiyana50 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,9% · 3.500 trận
- Viego50 trận52,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,7% · 2.258 trận
- Sylas45 trận42,2%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,7% · 2.317 trận
- Lillia41 trận46,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.581 trận
- Nocturne39 trận56,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,1% · 701 trận
- Cho'Gath32 trận56,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 55,9% · 1.410 trận
- Elise28 trận—SoloQ: 50,6% · 1.541 trận
- Graves28 trận—SoloQ: 53,4% · 2.721 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 54,3% · 1.028 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 53,7% · 473 trận
- Kha'Zix24 trận—SoloQ: 53,5% · 2.740 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 49,3% · 2.180 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 52,7% · 2.325 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 53,1% · 2.774 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 52,0% · 1.424 trận
- Ahri74 trận62,2%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 52,6% · 2.960 trận
- Syndra70 trận52,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,8% · 3.236 trận
- Viktor59 trận50,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,6% · 3.270 trận
- Orianna52 trận57,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.615 trận
- Akali47 trận55,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 57,2% · 2.368 trận
- Sylas46 trận52,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,5% · 3.229 trận
- Lissandra44 trận56,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.562 trận
- Hwei42 trận66,7%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.418 trận
- Aurora41 trận48,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.335 trận
- Ryze40 trận37,5%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 57,6% · 1.164 trận
- Galio38 trận42,1%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 54,0% · 1.939 trận
- Malzahar38 trận42,1%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 52,9% · 1.328 trận
- Mel37 trận45,9%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 55,8% · 946 trận
- LeBlanc35 trận34,3%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.736 trận
- Taliyah35 trận40,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.031 trận
- Locke33 trận48,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,7% · 2.514 trận
- Yone32 trận40,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 53,6% · 2.739 trận
- Yasuo20 trận—SoloQ: 48,0% · 1.984 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 54,0% · 1.939 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 49,3% · 2.034 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 51,1% · 1.451 trận
- Yunara120 trận44,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,7% · 5.129 trận
- Jhin103 trận53,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,6% · 6.900 trận
- Caitlyn98 trận53,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,7% · 3.675 trận
- Ezreal95 trận45,3%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 56,7% · 3.994 trận
- Kai'Sa82 trận63,4%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 52,5% · 6.157 trận
- Jinx74 trận54,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,3% · 4.245 trận
- Xayah60 trận48,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,4% · 2.151 trận
- Lucian53 trận45,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 54,7% · 2.558 trận
- Ashe49 trận63,3%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.390 trận
- Sivir45 trận40,0%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.260 trận
- Tristana42 trận42,9%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 50,3% · 3.627 trận
- Aphelios41 trận68,3%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 53,9% · 3.867 trận
- Miss Fortune35 trận57,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,7% · 1.404 trận
- Varus34 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.034 trận
- Zeri30 trận60,0%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 51,2% · 2.391 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 53,5% · 1.884 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 47,5% · 1.482 trận
- Nautilus118 trận53,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,8% · 4.045 trận
- Lulu103 trận50,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,3% · 4.909 trận
- Leona76 trận63,2%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 50,1% · 2.577 trận
- Blitzcrank75 trận54,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,5% · 3.021 trận
- Thresh73 trận47,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 5.369 trận
- Braum65 trận46,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,1% · 2.054 trận
- Karma63 trận54,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,1% · 2.582 trận
- Seraphine61 trận52,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.423 trận
- Rakan46 trận47,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.925 trận
- Alistar44 trận38,6%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 48,1% · 2.625 trận
- Rell40 trận57,5%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.993 trận
- Bard38 trận47,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,4% · 2.542 trận
- Milio37 trận64,9%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 55,7% · 1.715 trận
- Yuumi33 trận33,3%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 54,9% · 1.858 trận
- Neeko27 trận—SoloQ: 52,1% · 672 trận
- Nami22 trận—SoloQ: 51,7% · 1.892 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 54,4% · 1.845 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 50,6% · 1.918 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%65.669 lượt chọn trên 1.987.586cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,0%837 lượt chọn trên 42.302cấm 7,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

