Neeko
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,3%được chọn trong 1.506 trên 28.328 trận
- Cấm
- 4,8%1.098 lượt cấm trên 22.905 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.CCPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +12,5 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,5 điểm51 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,0%
- SoloQ
- 49,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Frozen Heart
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top20%1,4 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 85 ở lane, 75 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ397 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ501 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+124 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+210 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ307 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,4 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +12,5 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion80 trận53,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,1% · 274 trận
- K'Sante72 trận59,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,2% · 602 trận
- Ornn69 trận55,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,2% · 312 trận
- Renekton64 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,4% · 538 trận
- Malphite52 trận42,3%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 52,1% · 574 trận
- Gnar50 trận56,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,2% · 388 trận
- Aatrox48 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,6% · 521 trận
- Dr. Mundo46 trận54,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,1% · 322 trận
- Ambessa45 trận60,0%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,6% · 544 trận
- Olaf43 trận55,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 45,5% · 382 trận
- Camille37 trận43,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,8% · 552 trận
- Jax35 trận65,7%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 46,3% · 577 trận
- Shen35 trận42,9%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 49,3% · 306 trận
- Mordekaiser34 trận38,2%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 48,8% · 289 trận
- Nasus33 trận42,4%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 45,8% · 295 trận
- Yone33 trận48,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,7% · 812 trận
- Jayce32 trận56,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,0% · 783 trận
- Garen18 trận—SoloQ: 46,7% · 390 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 45,0% · 542 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 49,7% · 547 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 48,2% · 461 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 46,5% · 411 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 52,7% · 429 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 52,1% · 574 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,0% · 783 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,0% · 783 trận
- Wukong114 trận56,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,5% · 564 trận
- Lee Sin111 trận51,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.619 trận
- Jarvan IV85 trận60,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,9% · 648 trận
- Vi71 trận52,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,6% · 417 trận
- Xin Zhao71 trận40,8%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 51,9% · 297 trận
- Sylas66 trận56,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,0% · 742 trận
- Viego42 trận57,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,8% · 730 trận
- Qiyana41 trận51,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,0% · 968 trận
- Nocturne36 trận55,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,9% · 216 trận
- Pantheon33 trận48,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,3% · 69 trận
- Lillia32 trận37,5%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 46,2% · 403 trận
- Naafiri32 trận59,4%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,5% · 321 trận
- Sejuani31 trận45,2%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 53,0% · 151 trận
- Graves30 trận33,3%chênh lệch -18,8 điểmSoloQ: 51,5% · 711 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 48,5% · 462 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 49,1% · 477 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 49,1% · 695 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 50,5% · 628 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 49,1% · 576 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 45,9% · 699 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 48,5% · 462 trận
- Ahri115 trận42,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 46,6% · 791 trận
- Syndra82 trận61,0%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 48,8% · 857 trận
- Viktor78 trận46,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,2% · 893 trận
- Orianna57 trận61,4%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,2% · 392 trận
- Sylas56 trận55,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,3% · 791 trận
- Hwei55 trận50,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,2% · 330 trận
- Aurora51 trận64,7%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 50,3% · 360 trận
- Lissandra50 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 44,6% · 435 trận
- Akali49 trận53,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,8% · 574 trận
- Yone47 trận40,4%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,2% · 761 trận
- LeBlanc40 trận42,5%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 48,9% · 548 trận
- Galio39 trận51,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,2% · 595 trận
- Locke36 trận47,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,0% · 839 trận
- Ryze32 trận59,4%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 54,2% · 260 trận
- Anivia29 trận—SoloQ: 49,6% · 244 trận
- Twisted Fate27 trận—SoloQ: 48,0% · 652 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 49,2% · 595 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 47,9% · 639 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 50,2% · 611 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 49,7% · 471 trận
- Caitlyn117 trận54,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.030 trận
- Yunara110 trận50,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.436 trận
- Ezreal106 trận52,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.212 trận
- Jhin101 trận49,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.930 trận
- Kai'Sa98 trận56,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.531 trận
- Xayah94 trận48,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 761 trận
- Lucian78 trận61,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,0% · 708 trận
- Jinx68 trận51,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.223 trận
- Ashe56 trận41,1%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 52,8% · 430 trận
- Aphelios55 trận54,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.140 trận
- Sivir54 trận57,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,4% · 333 trận
- Tristana36 trận61,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 48,1% · 901 trận
- Kalista34 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,7% · 573 trận
- Zeri29 trận—SoloQ: 45,6% · 638 trận
- Corki28 trận—SoloQ: 51,4% · 259 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 48,8% · 369 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 50,6% · 468 trận
- Lulu122 trận54,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.509 trận
- Braum110 trận54,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,4% · 575 trận
- Karma103 trận45,6%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,3% · 907 trận
- Nautilus85 trận57,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,2% · 991 trận
- Thresh85 trận45,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.665 trận
- Leona80 trận56,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,5% · 672 trận
- Seraphine77 trận50,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,6% · 462 trận
- Milio71 trận56,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 54,0% · 454 trận
- Rakan69 trận49,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,0% · 650 trận
- Rell51 trận60,8%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 48,8% · 563 trận
- Bard50 trận52,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,1% · 827 trận
- Alistar49 trận42,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 44,4% · 867 trận
- Renata Glasc33 trận42,4%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,7% · 300 trận
- Yuumi26 trận—SoloQ: 50,4% · 454 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 45,5% · 596 trận
- Nami20 trận—SoloQ: 49,4% · 561 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 48,0% · 639 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 50,6% · 464 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%18.579 lượt chọn trên 1.927.733cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%926 lượt chọn trên 40.028cấm 4,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,0%44 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

