Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,1%Hạng 81 trên 173 tướng
Chọn
5,3%được chọn trong 1.506 trên 28.328 trận
Cấm
4,8%1.098 lượt cấm trên 22.905 trận, so với 1,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support52,0% từ 49,7% đến 54,3% trên 1.281 trậnSoloQ 49,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,0%
    SoloQ
    49,0%
    Tỉ lệ thắng 52,0% ở nghiệp dư trên 1.281 trận, so với 49,0% ở soloQ trên 18.833 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    1,0%
    2,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,8%
    SoloQ
    1,0%
    Tỉ lệ cấm 4,8% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 1,0% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn92% · 17.306
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu73% · 13.703
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 92% · 207 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)13% · 198
13%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Zhonya's Hourglass
  3. Frozen Heart
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top20%1,4 · tướng hỗ trợ: 1

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Poke

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 85 ở lane, 75 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

397+109 so với 288
501+159 so với 342
574+187 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Neekotướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ397 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ501 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+124 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+210 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ307 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 24 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,4 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +12,5 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax65,7% · kỳ vọng 51,4% · 35 trận+14,3 điểmSoloQ -2,6
Ambessa60,0% · kỳ vọng 51,4% · 45 trận+8,6 điểmSoloQ 0,0
K'Sante59,7% · kỳ vọng 54,1% · 72 trận+5,6 điểmSoloQ -1,8
Olaf55,8% · kỳ vọng 48,6% · 43 trận+7,2 điểmSoloQ -2,5
Ornn55,1% · kỳ vọng 51,6% · 69 trận+3,5 điểmSoloQ -2,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong56,1% · kỳ vọng 49,8% · 114 trận+6,3 điểmSoloQ +2,4
Jarvan IV60,0% · kỳ vọng 53,4% · 85 trận+6,6 điểmSoloQ -1,1
Sylas56,1% · kỳ vọng 51,3% · 66 trận+4,8 điểmSoloQ -0,7
Naafiri59,4% · kỳ vọng 51,0% · 32 trận+8,4 điểmSoloQ -1,2
Viego57,1% · kỳ vọng 53,1% · 42 trận+4,1 điểmSoloQ +1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra61,0% · kỳ vọng 51,1% · 82 trận+9,9 điểmSoloQ +0,3
Aurora64,7% · kỳ vọng 53,1% · 51 trận+11,6 điểmSoloQ +2,0
Orianna61,4% · kỳ vọng 54,0% · 57 trận+7,4 điểmSoloQ -1,6
Sylas55,4% · kỳ vọng 52,2% · 56 trận+3,1 điểmSoloQ -3,0
Ryze59,4% · kỳ vọng 53,4% · 32 trận+6,0 điểmSoloQ +1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian61,5% · kỳ vọng 52,8% · 78 trận+8,7 điểmSoloQ +1,5
Caitlyn54,7% · kỳ vọng 49,9% · 117 trận+4,8 điểmSoloQ +0,7
Kai'Sa56,1% · kỳ vọng 52,3% · 98 trận+3,8 điểmSoloQ -0,4
Tristana61,1% · kỳ vọng 52,3% · 36 trận+8,8 điểmSoloQ +0,6
Sivir57,4% · kỳ vọng 53,0% · 54 trận+4,5 điểmSoloQ +2,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell60,8% · kỳ vọng 48,3% · 51 trận+12,5 điểmSoloQ +2,4
Nautilus57,6% · kỳ vọng 51,9% · 85 trận+5,7 điểmSoloQ +1,4
Braum54,5% · kỳ vọng 50,5% · 110 trận+4,0 điểmSoloQ -0,7
Leona56,3% · kỳ vọng 53,1% · 80 trận+3,2 điểmSoloQ 0,0
Milio56,3% · kỳ vọng 53,8% · 71 trận+2,5 điểmSoloQ +3,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax62,2% · kỳ vọng 52,5% · 45 trận+9,7 điểmSoloQ -0,1
Yone63,3% · kỳ vọng 51,9% · 30 trận+11,4 điểmSoloQ -0,3
Malphite60,0% · kỳ vọng 51,4% · 45 trận+8,6 điểmSoloQ -0,4
Mordekaiser61,1% · kỳ vọng 52,8% · 36 trận+8,3 điểmSoloQ +0,3
Ornn56,5% · kỳ vọng 52,4% · 62 trận+4,1 điểmSoloQ +1,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong60,8% · kỳ vọng 54,2% · 120 trận+6,7 điểmSoloQ -3,5
Sylas58,0% · kỳ vọng 52,7% · 50 trận+5,3 điểmSoloQ -1,3
Lee Sin53,3% · kỳ vọng 51,7% · 105 trận+1,6 điểmSoloQ +1,2
Vi54,2% · kỳ vọng 52,3% · 96 trận+1,8 điểmSoloQ +0,3
Nocturne50,8% · kỳ vọng 49,7% · 65 trận+1,1 điểmSoloQ +1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze67,7% · kỳ vọng 50,6% · 31 trận+17,1 điểmSoloQ +3,3
Locke59,0% · kỳ vọng 51,8% · 39 trận+7,2 điểmSoloQ -0,9
LeBlanc59,0% · kỳ vọng 52,3% · 39 trận+6,7 điểmSoloQ -1,8
Orianna52,1% · kỳ vọng 50,0% · 71 trận+2,1 điểmSoloQ +1,9
Hwei57,9% · kỳ vọng 53,4% · 38 trận+4,5 điểmSoloQ -3,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx67,4% · kỳ vọng 53,8% · 46 trận+13,6 điểmSoloQ -0,1
Miss Fortune55,1% · kỳ vọng 51,2% · 98 trận+3,9 điểmSoloQ +0,7
Jhin50,7% · kỳ vọng 49,7% · 150 trận+1,0 điểmSoloQ +1,7
Yunara58,2% · kỳ vọng 54,1% · 55 trận+4,1 điểmSoloQ +0,3
Kalista58,1% · kỳ vọng 54,6% · 31 trận+3,5 điểmSoloQ -5,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • Sion80 trận
    53,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,1% · 274 trận
  • K'Sante72 trận
    59,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,2% · 602 trận
  • Ornn69 trận
    55,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,2% · 312 trận
  • Renekton64 trận
    50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,4% · 538 trận
  • Malphite52 trận
    42,3%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 52,1% · 574 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong114 trận
    56,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,5% · 564 trận
  • Lee Sin111 trận
    51,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.619 trận
  • Jarvan IV85 trận
    60,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,9% · 648 trận
  • Vi71 trận
    52,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,6% · 417 trận
  • Xin Zhao71 trận
    40,8%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 51,9% · 297 trận
Mid20 tướng
  • Ahri115 trận
    42,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 46,6% · 791 trận
  • Syndra82 trận
    61,0%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 48,8% · 857 trận
  • Viktor78 trận
    46,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,2% · 893 trận
  • Orianna57 trận
    61,4%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,2% · 392 trận
  • Sylas56 trận
    55,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,3% · 791 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn117 trận
    54,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.030 trận
  • Yunara110 trận
    50,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.436 trận
  • Ezreal106 trận
    52,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.212 trận
  • Jhin101 trận
    49,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.930 trận
  • Kai'Sa98 trận
    56,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.531 trận
Support18 tướng
  • Lulu122 trận
    54,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.509 trận
  • Braum110 trận
    54,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,4% · 575 trận
  • Karma103 trận
    45,6%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,3% · 907 trận
  • Nautilus85 trận
    57,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,2% · 991 trận
  • Thresh85 trận
    45,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.665 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%18.579 lượt chọn trên 1.927.733cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,3%926 lượt chọn trên 40.028cấm 4,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,0%44 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

10,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 4,0%G1288 trận trên 7.225
  • 5,0%G2360 trận trên 7.232
  • 6,0%G3+173 trận trên 2.888
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 288 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.