Caitlyn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 16,1%được chọn trong 4.562 trên 28.293 trận
- Cấm
- 12,7%2.902 lượt cấm trên 22.871 trận, so với 14,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).Poke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +8,8 điểm trên 355 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,8 điểm355 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,1%
- SoloQ
- 48,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,0%
- SoloQ
- 5,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,1%
- SoloQ
- 14,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
- BuildHexoptics C44, Infinity Edge, Rapid Firecannon thay cho Hexoptics C44, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards
- Nghiệp dư
- 23%
- SoloQ
- 24%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +8,8 điểm trên 355 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn264 trận43,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,2% · 2.214 trận
- Sion233 trận48,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.793 trận
- Ambessa229 trận55,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,9% · 2.729 trận
- K'Sante227 trận54,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,7% · 2.799 trận
- Malphite182 trận49,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,1% · 3.370 trận
- Aatrox173 trận52,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,7% · 3.008 trận
- Renekton173 trận49,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 2.863 trận
- Gnar164 trận51,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,1% · 2.179 trận
- Olaf160 trận55,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,3% · 2.040 trận
- Jax134 trận48,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,5% · 3.024 trận
- Yone133 trận55,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,0% · 4.433 trận
- Mordekaiser124 trận52,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.685 trận
- Shen120 trận59,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.848 trận
- Camille119 trận43,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,0% · 2.901 trận
- Dr. Mundo118 trận57,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.831 trận
- Jayce75 trận53,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,3% · 3.839 trận
- Garen70 trận55,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,5% · 2.466 trận
- Fiora66 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,8% · 2.963 trận
- Irelia43 trận53,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,3% · 2.562 trận
- Gangplank41 trận34,1%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 48,9% · 2.934 trận
- Darius29 trận—SoloQ: 49,3% · 2.632 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 46,1% · 3.370 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 49,3% · 2.632 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 51,3% · 3.839 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 49,3% · 2.632 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 51,3% · 3.839 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,1% · 3.370 trận
- Wukong437 trận50,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,4% · 3.518 trận
- Lee Sin389 trận49,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,0% · 7.648 trận
- Jarvan IV355 trận62,3%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,6% · 3.853 trận
- Vi285 trận50,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,7% · 2.043 trận
- Xin Zhao257 trận53,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,6% · 1.488 trận
- Sylas204 trận51,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,4% · 3.679 trận
- Nocturne141 trận52,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.270 trận
- Viego135 trận50,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,2% · 3.857 trận
- Sejuani125 trận57,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,4% · 878 trận
- Lillia124 trận55,6%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,8% · 2.551 trận
- Qiyana108 trận45,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,6% · 4.741 trận
- Cho'Gath106 trận54,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,3% · 2.636 trận
- Skarner101 trận53,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,2% · 876 trận
- Naafiri99 trận59,6%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.666 trận
- Jayce90 trận60,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.341 trận
- Graves80 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,8% · 4.147 trận
- Kha'Zix71 trận53,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,0% · 4.415 trận
- Hecarim68 trận58,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,0% · 3.584 trận
- Nidalee57 trận52,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 45,1% · 2.911 trận
- Elise39 trận38,5%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 45,7% · 2.534 trận
- Kayn36 trận55,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,1% · 2.449 trận
- Talon33 trận48,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,0% · 3.901 trận
- Cho'Gath28 trận—SoloQ: 50,3% · 2.636 trận
- Syndra338 trận51,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,7% · 4.797 trận
- Viktor332 trận53,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,0% · 5.039 trận
- Ahri324 trận51,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,7% · 4.825 trận
- Orianna235 trận54,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,2% · 2.063 trận
- Hwei172 trận46,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,4% · 2.135 trận
- Sylas168 trận58,9%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,0% · 3.605 trận
- Yone159 trận56,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,8% · 4.232 trận
- LeBlanc148 trận57,4%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,9% · 2.941 trận
- Xerath145 trận51,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,0% · 1.827 trận
- Aurora143 trận55,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,7% · 2.099 trận
- Locke140 trận47,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 46,6% · 4.330 trận
- Lissandra129 trận48,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,4% · 2.353 trận
- Akali126 trận57,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,4% · 3.306 trận
- Galio122 trận51,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 2.641 trận
- Ryze100 trận50,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 54,0% · 1.294 trận
- Twisted Fate96 trận45,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 44,9% · 3.644 trận
- Zed74 trận47,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,8% · 3.297 trận
- Galio72 trận52,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,4% · 2.641 trận
- Yasuo69 trận59,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,8% · 3.815 trận
- Ekko33 trận33,3%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 49,3% · 2.681 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 50,4% · 2.641 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 46,0% · 3.111 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 46,0% · 3.111 trận
- Jhin658 trận52,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,1% · 14.626 trận
- Yunara545 trận55,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,1% · 9.874 trận
- Ezreal417 trận54,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,7% · 6.916 trận
- Jinx417 trận51,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,2% · 8.687 trận
- Ashe300 trận53,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,5% · 2.874 trận
- Lucian282 trận57,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,8% · 4.227 trận
- Kai'Sa209 trận46,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,2% · 7.079 trận
- Aphelios205 trận54,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,1% · 6.018 trận
- Sivir181 trận53,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,1% · 2.163 trận
- Tristana176 trận53,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,3% · 5.296 trận
- Miss Fortune136 trận54,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,5% · 2.150 trận
- Xayah136 trận47,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,1% · 2.526 trận
- Ziggs105 trận49,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 45,4% · 1.154 trận
- Varus83 trận56,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.641 trận
- Zeri77 trận46,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,0% · 3.087 trận
- Kalista60 trận41,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 47,9% · 2.493 trận
- Draven51 trận47,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,9% · 3.471 trận
- Lulu480 trận59,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,1% · 8.276 trận
- Nautilus455 trận51,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,3% · 6.712 trận
- Karma323 trận54,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,2% · 5.082 trận
- Seraphine320 trận48,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,4% · 2.885 trận
- Thresh293 trận50,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,0% · 7.996 trận
- Leona264 trận51,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,6% · 3.732 trận
- Milio246 trận59,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,6% · 3.074 trận
- Blitzcrank233 trận45,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 44,7% · 5.393 trận
- Braum198 trận53,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 45,8% · 2.822 trận
- Rell176 trận39,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 44,2% · 2.825 trận
- Rakan150 trận51,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,5% · 2.475 trận
- Bard149 trận55,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,0% · 3.467 trận
- Neeko117 trận45,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.030 trận
- Alistar113 trận48,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,6% · 2.985 trận
- Yuumi111 trận52,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,8% · 2.882 trận
- Nami102 trận53,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,8% · 4.374 trận
- Pyke74 trận40,5%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 48,2% · 2.957 trận
- Janna25 trận—SoloQ: 48,7% · 3.758 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,3%102.901 lượt chọn trên 1.927.739cấm 14,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,0%3.187 lượt chọn trên 40.028cấm 13,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,7%173 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

