Nidalee
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,5%được chọn trong 732 trên 29.351 trận
- Cấm
- 3,3%785 lượt cấm trên 23.567 trận, so với 6,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 100% tướng đi rừng.Map pressureDamageInvade
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,6%
- SoloQ
- 6,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 100% tướng đi rừng.
- Invadetop1%12% · tướng đi rừng: 7%
- Map pressuretop2%6 · tướng đi rừng: 4,7
- Damage của độitop15%21% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 83 ở mid game và 77 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng423 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng872 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng1.164 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng+378 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng+479 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng6 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng592 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 25 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng12% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa31 trận41,9%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 56,2% · 1.515 trận
- Ornn31 trận58,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,5% · 802 trận
- Malphite30 trận60,0%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.544 trận
- Sion29 trận—SoloQ: 54,1% · 825 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 54,8% · 2.093 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 52,5% · 1.415 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 51,0% · 1.088 trận
- Renekton25 trận—SoloQ: 52,8% · 1.427 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 55,1% · 1.825 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 53,2% · 720 trận
- Nasus23 trận—SoloQ: 52,2% · 787 trận
- Jax22 trận—SoloQ: 52,4% · 1.862 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 51,5% · 1.460 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 52,1% · 856 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 53,3% · 1.187 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 55,1% · 2.472 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 50,8% · 1.458 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 53,2% · 1.497 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 52,2% · 1.378 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 52,1% · 1.225 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,4% · 1.145 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 52,1% · 1.225 trận
- Lee Sin83 trận54,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,8% · 5.823 trận
- Wukong52 trận38,5%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.240 trận
- Jarvan IV50 trận58,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 55,0% · 1.797 trận
- Vi40 trận42,5%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.124 trận
- Sylas32 trận40,6%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.599 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 52,7% · 3.122 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 56,5% · 1.877 trận
- Xin Zhao23 trận—SoloQ: 51,5% · 979 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 55,7% · 2.295 trận
- Elise19 trận—SoloQ: 50,3% · 1.487 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 52,9% · 548 trận
- Graves17 trận—SoloQ: 54,9% · 2.438 trận
- Lillia17 trận—SoloQ: 49,2% · 1.186 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 50,8% · 250 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 47,7% · 310 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 53,7% · 1.146 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 54,8% · 2.327 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 51,7% · 2.070 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 53,7% · 1.146 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 53,7% · 1.146 trận
- Ahri35 trận54,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.967 trận
- Viktor35 trận54,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 55,5% · 2.472 trận
- Syndra34 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,6% · 2.452 trận
- Yone31 trận35,5%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 55,1% · 2.033 trận
- Akali30 trận60,0%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 53,2% · 1.896 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 53,1% · 1.270 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 56,0% · 2.028 trận
- Hwei24 trận—SoloQ: 54,0% · 886 trận
- Lissandra22 trận—SoloQ: 51,6% · 1.295 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 50,5% · 2.333 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 55,5% · 1.080 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 52,9% · 1.655 trận
- LeBlanc19 trận—SoloQ: 51,7% · 1.385 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 54,1% · 1.605 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 51,5% · 1.676 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 50,7% · 2.180 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 52,9% · 1.655 trận
- Kai'Sa77 trận50,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,6% · 4.952 trận
- Yunara64 trận51,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,8% · 4.042 trận
- Jhin61 trận55,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,3% · 5.653 trận
- Caitlyn57 trận47,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 55,3% · 2.900 trận
- Ezreal47 trận51,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 55,7% · 2.984 trận
- Jinx41 trận48,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,3% · 3.218 trận
- Lucian33 trận51,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,1% · 2.024 trận
- Zeri28 trận—SoloQ: 53,5% · 1.935 trận
- Ashe26 trận—SoloQ: 55,1% · 1.040 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 50,7% · 1.597 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 54,1% · 841 trận
- Varus22 trận—SoloQ: 56,7% · 834 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 53,2% · 3.405 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 51,9% · 2.945 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 52,0% · 1.099 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 53,2% · 1.596 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 50,4% · 1.163 trận
- Nautilus62 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,6% · 3.636 trận
- Lulu60 trận56,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 54,5% · 3.968 trận
- Leona57 trận52,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,3% · 2.035 trận
- Blitzcrank44 trận56,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,9% · 2.371 trận
- Braum44 trận52,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.699 trận
- Thresh42 trận42,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,2% · 4.079 trận
- Rakan29 trận—SoloQ: 49,2% · 1.664 trận
- Rell29 trận—SoloQ: 49,7% · 1.858 trận
- Alistar28 trận—SoloQ: 48,5% · 2.381 trận
- Karma26 trận—SoloQ: 56,6% · 2.012 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 53,0% · 1.076 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 55,6% · 1.067 trận
- Yuumi23 trận—SoloQ: 55,9% · 1.312 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 54,6% · 1.515 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 54,2% · 2.111 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 51,6% · 1.304 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%52.046 lượt chọn trên 1.987.587cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%480 lượt chọn trên 42.302cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

