Wukong
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,5%được chọn trong 5.727 trên 29.343 trận
- Cấm
- 14,9%3.499 lượt cấm trên 23.559 trận, so với 5,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Milio ở nghiệp dư: +6,3 điểm trên 301 trận, khoảng tin cậy trên 0.+6,3 điểm301 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,3%
- SoloQ
- 50,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,9%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 16,0%
- SoloQ
- 5,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop21%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 24 ở mid game và 34 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng339 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng743 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng983 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Milio ở nghiệp dư: +6,3 điểm trên 301 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn390 trận51,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.539 trận
- Sion333 trận57,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.172 trận
- K'Sante316 trận52,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,6% · 1.669 trận
- Ambessa283 trận49,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,6% · 1.618 trận
- Gnar252 trận56,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.367 trận
- Renekton246 trận54,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.931 trận
- Malphite233 trận50,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,5% · 2.310 trận
- Aatrox202 trận49,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.852 trận
- Olaf188 trận47,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.209 trận
- Mordekaiser164 trận50,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.361 trận
- Zaahen164 trận45,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.213 trận
- Camille156 trận48,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.855 trận
- Dr. Mundo154 trận56,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.118 trận
- Jax143 trận52,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,4% · 2.053 trận
- Shen143 trận58,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.335 trận
- Yone130 trận48,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,3% · 2.703 trận
- Jayce83 trận56,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,2% · 2.130 trận
- Garen74 trận59,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.642 trận
- Fiora70 trận55,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.808 trận
- Darius52 trận57,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.699 trận
- Gangplank49 trận44,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.653 trận
- Irelia38 trận55,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.552 trận
- Darius19 trận—SoloQ: 51,2% · 1.699 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 51,5% · 2.310 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 54,2% · 2.130 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 54,2% · 2.130 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 51,2% · 1.699 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 51,5% · 2.310 trận
- Jarvan IV581 trận54,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,0% · 2.890 trận
- Lee Sin522 trận51,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,7% · 5.200 trận
- Vi473 trận55,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 55,2% · 1.570 trận
- Xin Zhao395 trận50,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.086 trận
- Lillia325 trận47,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,0% · 2.221 trận
- Sylas222 trận51,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,7% · 2.286 trận
- Nocturne219 trận57,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 55,1% · 930 trận
- Cho'Gath196 trận47,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.755 trận
- Qiyana161 trận40,4%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 50,4% · 3.275 trận
- Viego155 trận56,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,8% · 2.566 trận
- Sejuani144 trận59,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,0% · 533 trận
- Skarner141 trận51,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,5% · 520 trận
- Pantheon98 trận57,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 57,4% · 265 trận
- Shyvana91 trận56,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.285 trận
- Maokai81 trận51,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,8% · 233 trận
- Graves80 trận58,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,0% · 2.843 trận
- Hecarim55 trận61,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,6% · 2.424 trận
- Kayn53 trận58,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.684 trận
- Cho'Gath49 trận32,7%chênh lệch -18,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.755 trận
- Kha'Zix48 trận47,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,9% · 3.016 trận
- Talon23 trận—SoloQ: 51,6% · 2.637 trận
- Master Yi14 trận—SoloQ: 53,9% · 1.652 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 49,3% · 1.755 trận
- Rengar6 trận—SoloQ: 51,3% · 1.780 trận
- Syndra530 trận52,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,6% · 3.241 trận
- Viktor478 trận46,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,3% · 3.191 trận
- Ahri459 trận49,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,5% · 3.121 trận
- Orianna336 trận52,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 55,0% · 1.327 trận
- Hwei233 trận52,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,7% · 1.504 trận
- Yone189 trận48,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,6% · 2.693 trận
- Sylas181 trận56,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 54,8% · 2.540 trận
- Locke174 trận52,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,0% · 2.669 trận
- Aurora173 trận56,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.174 trận
- Akali164 trận53,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.886 trận
- Galio151 trận55,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.569 trận
- Lissandra148 trận60,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.463 trận
- LeBlanc126 trận54,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.721 trận
- Xerath126 trận55,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.211 trận
- Taliyah125 trận56,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 45,4% · 930 trận
- Twisted Fate105 trận46,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,0% · 2.060 trận
- Zed69 trận46,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,4% · 2.188 trận
- Galio62 trận59,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.569 trận
- Ekko55 trận58,2%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.761 trận
- Yasuo54 trận53,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,7% · 2.380 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 50,8% · 1.569 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 49,6% · 1.991 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 49,6% · 1.991 trận
- Yunara615 trận49,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,6% · 5.046 trận
- Caitlyn451 trận49,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,8% · 3.559 trận
- Kai'Sa405 trận53,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,6% · 5.514 trận
- Jhin391 trận56,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,0% · 5.850 trận
- Ezreal382 trận56,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 55,2% · 3.477 trận
- Jinx375 trận48,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,7% · 4.551 trận
- Xayah321 trận51,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,5% · 2.155 trận
- Lucian274 trận59,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 53,1% · 2.569 trận
- Ashe272 trận51,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.519 trận
- Tristana257 trận52,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,1% · 3.685 trận
- Sivir243 trận56,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.428 trận
- Aphelios183 trận59,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,1% · 2.867 trận
- Miss Fortune179 trận48,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.353 trận
- Zeri178 trận46,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,2% · 2.188 trận
- Varus128 trận46,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.009 trận
- Kalista111 trận45,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.945 trận
- Draven40 trận50,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.932 trận
- Nautilus606 trận52,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,0% · 4.009 trận
- Lulu595 trận51,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,9% · 4.641 trận
- Braum398 trận56,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,8% · 2.229 trận
- Leona362 trận54,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,2% · 2.669 trận
- Seraphine322 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.658 trận
- Thresh313 trận53,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,1% · 5.065 trận
- Milio301 trận60,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.794 trận
- Karma271 trận53,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 2.529 trận
- Rakan264 trận48,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.777 trận
- Rell251 trận54,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.914 trận
- Alistar220 trận50,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,9% · 2.640 trận
- Blitzcrank207 trận46,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,6% · 2.632 trận
- Bard160 trận41,9%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,1% · 2.124 trận
- Neeko119 trận43,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,2% · 571 trận
- Yuumi115 trận51,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,3% · 1.861 trận
- Nami110 trận52,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,9% · 2.873 trận
- Pyke95 trận49,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,3% · 1.871 trận
- Janna43 trận55,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,4% · 2.768 trận
- Senna14 trận—SoloQ: 49,8% · 1.907 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%66.539 lượt chọn trên 1.987.587cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,9%4.177 lượt chọn trên 42.302cấm 16,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,1%203 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
35,2% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle- 27,0%G12.041 trận trên 7.552
- 16,4%G21.242 trận trên 7.552
- 11,6%G3+350 trận trên 3.018

