Kayn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,0%được chọn trong 571 trên 28.265 trận
- Cấm
- 1,6%369 lượt cấm trên 22.848 trận, so với 2,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 95% tướng đi rừng.SoloDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,7%
- SoloQ
- 49,9%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 2,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
- NgọcChinh Phục thay cho Thu Thập Hắc Ám
- Nghiệp dư
- 58%
- SoloQ
- 43%
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 95% tướng đi rừng.
- Invadetop5%10% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop17%21% · tướng đi rừng: 17%
- Hạ gục trong solotop21%24% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 92 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng382 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng917 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đi rừng1.211 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng+57 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng+259 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng24% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante27 trận—SoloQ: 49,6% · 989 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 52,1% · 739 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 50,7% · 1.181 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 50,4% · 1.164 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 49,0% · 1.010 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 55,0% · 762 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 48,5% · 794 trận
- Zaahen18 trận—SoloQ: 49,4% · 798 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 54,3% · 924 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 45,5% · 1.413 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 53,0% · 719 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 47,0% · 1.224 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 50,6% · 906 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 50,1% · 1.868 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 49,4% · 1.157 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 51,1% · 1.152 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 52,4% · 1.226 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 44,8% · 1.277 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,5% · 1.549 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 47,9% · 1.152 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 45,7% · 1.027 trận
- Wukong53 trận41,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,4% · 1.665 trận
- Lee Sin44 trận36,4%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.667 trận
- Vi41 trận56,1%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 50,7% · 791 trận
- Jarvan IV38 trận34,2%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.498 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 48,8% · 1.169 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 51,5% · 1.500 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 50,5% · 1.738 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 48,8% · 539 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 47,7% · 430 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 57,7% · 575 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 50,2% · 1.759 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 49,3% · 1.782 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 48,0% · 279 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 51,1% · 1.184 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 49,3% · 2.133 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 51,0% · 1.061 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 48,5% · 2.089 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 49,4% · 1.770 trận
- Ahri41 trận43,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.965 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 52,5% · 905 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 52,3% · 1.946 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 49,9% · 734 trận
- Orianna23 trận—SoloQ: 49,0% · 921 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 49,4% · 1.564 trận
- Syndra22 trận—SoloQ: 51,8% · 2.061 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 44,8% · 1.004 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 49,7% · 1.051 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 46,7% · 1.181 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 48,5% · 1.882 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 48,2% · 1.851 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 49,7% · 1.051 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 46,1% · 1.365 trận
- Vex13 trận—SoloQ: 48,3% · 551 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 49,7% · 1.325 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 49,2% · 1.552 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 49,7% · 1.051 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 49,5% · 1.720 trận
- Kai'Sa46 trận43,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,0% · 3.727 trận
- Yunara46 trận52,2%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,7% · 3.238 trận
- Jinx38 trận42,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,9% · 2.988 trận
- Caitlyn36 trận44,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,9% · 2.449 trận
- Ashe31 trận51,6%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.114 trận
- Jhin31 trận38,7%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,5% · 4.269 trận
- Ezreal29 trận—SoloQ: 54,4% · 2.364 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 49,9% · 1.630 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 50,6% · 2.107 trận
- Sivir23 trận—SoloQ: 51,4% · 856 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 47,6% · 2.450 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 50,8% · 1.428 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 47,9% · 1.259 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 48,6% · 913 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 51,2% · 658 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 48,7% · 1.148 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 49,1% · 1.204 trận
- Nautilus56 trận46,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,4% · 2.607 trận
- Lulu45 trận48,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,6% · 3.077 trận
- Leona40 trận52,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.796 trận
- Blitzcrank29 trận—SoloQ: 46,8% · 1.759 trận
- Thresh27 trận—SoloQ: 47,9% · 3.236 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 46,9% · 1.371 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 51,1% · 1.113 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 51,0% · 1.667 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 48,9% · 1.273 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 50,8% · 1.107 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 46,9% · 1.610 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 48,3% · 1.219 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 54,0% · 1.215 trận
- Poppy15 trận—SoloQ: 45,4% · 416 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 50,6% · 1.384 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 50,4% · 1.883 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,4% · 1.757 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%43.678 lượt chọn trên 1.927.733cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%389 lượt chọn trên 40.028cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

