Poppy
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,1%được chọn trong 2.087 trên 29.348 trận
- Cấm
- 9,7%2.292 lượt cấm trên 23.564 trận, so với 6,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Mordekaiser ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,8 điểm36 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,0%
- SoloQ
- 6,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 58%
- SoloQ
- 51%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Force of Nature
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop12%873 · tướng hỗ trợ: 393
- Map pressuretop15%4,9 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 63 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 53% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ405 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ441 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+95 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ873 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 38 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Mordekaiser ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn52 trận40,4%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,0% · 379 trận
- Renekton46 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 54,5% · 552 trận
- Ambessa45 trận37,8%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 51,9% · 580 trận
- Sion45 trận46,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,0% · 366 trận
- Olaf40 trận42,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,9% · 503 trận
- K'Sante39 trận56,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 55,4% · 590 trận
- Mordekaiser36 trận66,7%chênh lệch +17,8 điểmSoloQ: 55,2% · 386 trận
- Malphite35 trận34,3%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 52,1% · 637 trận
- Aatrox34 trận38,2%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 53,3% · 597 trận
- Dr. Mundo34 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 54,4% · 353 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 49,9% · 734 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 50,6% · 482 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 51,5% · 906 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 52,5% · 659 trận
- Gwen25 trận—SoloQ: 46,1% · 308 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 49,0% · 594 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 54,4% · 825 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 52,8% · 597 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 48,3% · 594 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 52,0% · 542 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,3% · 594 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,3% · 594 trận
- Lee Sin127 trận45,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,9% · 2.493 trận
- Jarvan IV115 trận46,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.079 trận
- Wukong101 trận46,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,1% · 679 trận
- Vi77 trận49,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,8% · 578 trận
- Sylas52 trận53,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,6% · 940 trận
- Xin Zhao40 trận32,5%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 54,3% · 337 trận
- Qiyana34 trận58,8%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.110 trận
- Zac28 trận—SoloQ: 49,8% · 544 trận
- Naafiri24 trận—SoloQ: 55,5% · 449 trận
- Pantheon23 trận—SoloQ: 51,8% · 114 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 51,6% · 192 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 54,5% · 145 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 49,2% · 484 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 49,4% · 429 trận
- Kayn15 trận—SoloQ: 53,7% · 423 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 47,1% · 652 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 54,6% · 698 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 52,9% · 667 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 51,8% · 807 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 50,1% · 605 trận
- Ahri89 trận46,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,5% · 965 trận
- Syndra65 trận40,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.022 trận
- Viktor59 trận44,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,8% · 968 trận
- Orianna49 trận49,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,5% · 513 trận
- Akali43 trận55,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 52,3% · 833 trận
- Yone39 trận61,5%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 51,5% · 854 trận
- Sylas38 trận55,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 57,8% · 854 trận
- Hwei37 trận51,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,3% · 405 trận
- Locke35 trận48,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,4% · 893 trận
- Ryze35 trận57,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,8% · 355 trận
- Lissandra31 trận54,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,0% · 540 trận
- Taliyah31 trận32,3%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 47,9% · 290 trận
- Aurora30 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,8% · 452 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 51,4% · 562 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 50,0% · 676 trận
- Twisted Fate22 trận—SoloQ: 44,0% · 707 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 52,4% · 563 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 51,4% · 963 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 50,0% · 676 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 52,4% · 563 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,0% · 676 trận
- Kai'Sa130 trận39,2%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 51,6% · 2.287 trận
- Tristana94 trận55,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,4% · 2.389 trận
- Xayah82 trận46,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,0% · 849 trận
- Jhin67 trận53,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.598 trận
- Yunara63 trận44,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.175 trận
- Caitlyn56 trận37,5%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 50,1% · 800 trận
- Ezreal49 trận61,2%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 58,0% · 874 trận
- Jinx48 trận33,3%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 45,8% · 927 trận
- Kalista46 trận54,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.850 trận
- Zeri42 trận59,5%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 50,9% · 768 trận
- Sivir38 trận47,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,5% · 318 trận
- Lucian34 trận52,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,2% · 730 trận
- Miss Fortune33 trận48,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,7% · 463 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 51,3% · 801 trận
- Corki22 trận—SoloQ: 50,7% · 361 trận
- Samira13 trận—SoloQ: 54,0% · 491 trận
- Rakan116 trận44,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.161 trận
- Leona114 trận53,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.290 trận
- Nautilus105 trận43,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.276 trận
- Rell82 trận40,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.617 trận
- Alistar76 trận51,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.078 trận
- Braum51 trận45,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,5% · 611 trận
- Lulu38 trận63,2%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 47,7% · 1.022 trận
- Thresh37 trận54,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.310 trận
- Karma35 trận45,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,6% · 543 trận
- Blitzcrank29 trận—SoloQ: 52,7% · 636 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 49,9% · 686 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 48,5% · 293 trận
- Renata Glasc24 trận—SoloQ: 53,8% · 526 trận
- Yuumi23 trận—SoloQ: 56,1% · 579 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 48,6% · 292 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 53,7% · 792 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 58,4% · 611 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 50,5% · 553 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%21.725 lượt chọn trên 1.987.588cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%684 lượt chọn trên 42.302cấm 9,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,7%16 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

