Mordekaiser
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,2%được chọn trong 1.824 trên 29.351 trận
- Cấm
- 6,2%1.468 lượt cấm trên 23.567 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.SoloPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 128 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,9 điểm128 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,3%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Riftmaker
Liandry's Torment
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop19%32% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 54 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên887 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.127 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên+88 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+106 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.191 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên32% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 4 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 128 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn152 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,2% · 950 trận
- Sion108 trận47,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,1% · 636 trận
- K'Sante96 trận56,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,1% · 858 trận
- Olaf95 trận51,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,2% · 979 trận
- Renekton90 trận58,9%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 50,5% · 981 trận
- Malphite88 trận52,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.382 trận
- Shen73 trận56,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,2% · 999 trận
- Ambessa56 trận53,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,1% · 700 trận
- Camille42 trận40,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.033 trận
- Zaahen42 trận47,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,2% · 554 trận
- Aatrox41 trận39,0%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.035 trận
- Nasus40 trận40,0%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 51,4% · 589 trận
- Yone40 trận47,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 44,0% · 1.303 trận
- Gnar37 trận48,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,5% · 610 trận
- Jax34 trận55,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,4% · 924 trận
- Fiora27 trận—SoloQ: 44,5% · 876 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 52,1% · 985 trận
- Darius19 trận—SoloQ: 47,8% · 1.059 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 48,6% · 797 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 49,5% · 905 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 47,8% · 1.059 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 52,0% · 1.382 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,8% · 1.059 trận
- Wukong165 trận49,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.361 trận
- Lee Sin130 trận48,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,1% · 2.042 trận
- Vi120 trận59,2%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,7% · 671 trận
- Jarvan IV104 trận49,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.155 trận
- Xin Zhao87 trận41,4%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 50,3% · 471 trận
- Sylas59 trận32,2%chênh lệch -17,5 điểmSoloQ: 46,6% · 1.139 trận
- Viego56 trận53,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.176 trận
- Nocturne55 trận49,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 54,9% · 415 trận
- Cho'Gath48 trận43,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,8% · 987 trận
- Qiyana48 trận56,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.331 trận
- Lillia43 trận58,1%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 50,5% · 842 trận
- Sejuani38 trận60,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,7% · 327 trận
- Kha'Zix35 trận54,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,7% · 1.273 trận
- Graves34 trận58,8%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.298 trận
- Pantheon29 trận—SoloQ: 49,7% · 155 trận
- Hecarim28 trận—SoloQ: 48,5% · 1.297 trận
- Ekko20 trận—SoloQ: 49,2% · 742 trận
- Kayn20 trận—SoloQ: 45,4% · 776 trận
- Elise18 trận—SoloQ: 46,6% · 741 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 51,8% · 987 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 47,2% · 1.092 trận
- Viktor128 trận61,7%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.479 trận
- Syndra116 trận42,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.471 trận
- Ahri112 trận48,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.506 trận
- Orianna77 trận55,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,9% · 639 trận
- Sylas75 trận49,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.222 trận
- Akali66 trận56,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.022 trận
- Lissandra63 trận42,9%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,6% · 799 trận
- Hwei55 trận52,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 44,0% · 648 trận
- Yone52 trận44,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.208 trận
- LeBlanc48 trận41,7%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,3% · 896 trận
- Aurora44 trận47,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 46,9% · 605 trận
- Twisted Fate43 trận39,5%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 46,1% · 983 trận
- Galio41 trận61,0%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 53,0% · 820 trận
- Xerath40 trận52,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,2% · 502 trận
- Locke38 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.388 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 49,3% · 1.289 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 48,2% · 1.051 trận
- Ekko18 trận—SoloQ: 48,9% · 897 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 53,0% · 820 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 50,7% · 1.032 trận
- Yunara160 trận56,9%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,8% · 2.412 trận
- Caitlyn127 trận48,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.703 trận
- Kai'Sa123 trận43,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,2% · 2.854 trận
- Jinx121 trận47,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,8% · 2.303 trận
- Jhin115 trận49,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,8% · 3.027 trận
- Ezreal92 trận48,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 53,3% · 1.753 trận
- Xayah90 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 44,9% · 1.087 trận
- Ashe87 trận51,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,0% · 783 trận
- Lucian87 trận55,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.341 trận
- Tristana81 trận55,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,6% · 1.752 trận
- Aphelios73 trận52,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,3% · 1.491 trận
- Zeri73 trận47,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.138 trận
- Sivir68 trận51,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,0% · 661 trận
- Miss Fortune55 trận45,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,1% · 778 trận
- Varus39 trận53,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 55,0% · 460 trận
- Kalista29 trận—SoloQ: 46,5% · 861 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 48,6% · 930 trận
- Nautilus167 trận54,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,6% · 1.950 trận
- Lulu153 trận54,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,5% · 2.228 trận
- Braum114 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,0% · 1.084 trận
- Leona103 trận55,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.288 trận
- Thresh99 trận46,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,9% · 2.442 trận
- Seraphine96 trận40,6%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 52,0% · 807 trận
- Milio85 trận55,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,7% · 901 trận
- Rakan79 trận58,2%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 48,2% · 878 trận
- Blitzcrank75 trận48,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,6% · 1.310 trận
- Alistar68 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,3% · 1.256 trận
- Rell60 trận43,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,7% · 969 trận
- Karma58 trận44,8%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.222 trận
- Yuumi56 trận58,9%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 53,9% · 1.045 trận
- Poppy36 trận33,3%chênh lệch -17,8 điểmSoloQ: 44,8% · 386 trận
- Neeko34 trận61,8%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 50,9% · 291 trận
- Bard33 trận39,4%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.032 trận
- Nami31 trận51,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.280 trận
- Janna17 trận—SoloQ: 48,2% · 1.266 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 47,9% · 901 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%32.969 lượt chọn trên 1.987.578cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%1.292 lượt chọn trên 42.302cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

