Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,4%Hạng 50 trên 173 tướng
Chọn
9,7%được chọn trong 2.833 trên 29.318 trận
Cấm
5,7%1.347 lượt cấm trên 23.535 trận, so với 3,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support47,8% từ 46,3% đến 49,4% trên 2.750 trậnSoloQ 48,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,9%
    SoloQ
    3,9%
    4,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,7%
    SoloQ
    3,0%
    Tỉ lệ cấm 5,7% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 3,0% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery59% · 45.689
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu89% · 68.946
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 56% · 342 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)6% · 11
6%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Horizon Focus
  3. Cryptbloom
Nghiệp dư: Malignance, Shadowflame, Rabadon's Deathcap, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

300+12 so với 288
306-36 so với 342
320-67 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Karmatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +13,5 điểm trên 67 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone56,5% · kỳ vọng 47,9% · 69 trận+8,6 điểmSoloQ -1,6
Aatrox52,9% · kỳ vọng 46,5% · 102 trận+6,5 điểmSoloQ -0,8
Gwen54,1% · kỳ vọng 46,8% · 61 trận+7,3 điểmSoloQ -1,3
Dr. Mundo54,9% · kỳ vọng 51,3% · 91 trận+3,7 điểmSoloQ +1,8
Ambessa47,7% · kỳ vọng 47,0% · 155 trận+0,7 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani64,2% · kỳ vọng 50,7% · 67 trận+13,5 điểmSoloQ -1,7
Nocturne55,8% · kỳ vọng 50,1% · 113 trận+5,7 điểmSoloQ 0,0
Sylas51,2% · kỳ vọng 47,0% · 125 trận+4,2 điểmSoloQ +1,6
Vi50,6% · kỳ vọng 47,5% · 174 trận+3,1 điểmSoloQ -0,1
Wukong46,5% · kỳ vọng 45,5% · 271 trận+1,0 điểmSoloQ +1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora54,8% · kỳ vọng 48,7% · 93 trận+6,1 điểmSoloQ +0,7
Galio64,5% · kỳ vọng 52,7% · 31 trận+11,8 điểmSoloQ -1,5
Hwei51,3% · kỳ vọng 46,7% · 113 trận+4,6 điểmSoloQ +4,4
Galio55,1% · kỳ vọng 49,3% · 78 trận+5,8 điểmSoloQ -1,5
Ahri47,7% · kỳ vọng 46,1% · 216 trận+1,6 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios61,0% · kỳ vọng 51,6% · 82 trận+9,4 điểmSoloQ -0,3
Yunara48,9% · kỳ vọng 45,6% · 278 trận+3,3 điểmSoloQ +0,7
Lucian52,4% · kỳ vọng 48,8% · 189 trận+3,6 điểmSoloQ -0,4
Jinx49,4% · kỳ vọng 46,3% · 166 trận+3,1 điểmSoloQ +0,5
Ezreal53,2% · kỳ vọng 51,3% · 233 trận+1,9 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Neeko55,8% · kỳ vọng 46,4% · 104 trận+9,4 điểmSoloQ +1,5
Thresh51,5% · kỳ vọng 46,4% · 132 trận+5,1 điểmSoloQ +0,3
Seraphine50,4% · kỳ vọng 47,1% · 238 trận+3,4 điểmSoloQ +1,6
Blitzcrank51,5% · kỳ vọng 45,6% · 101 trận+5,9 điểmSoloQ -3,2
Nami56,0% · kỳ vọng 50,5% · 84 trận+5,4 điểmSoloQ -0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf58,5% · kỳ vọng 51,4% · 106 trận+7,1 điểmSoloQ 0,0
Renekton53,5% · kỳ vọng 49,7% · 114 trận+3,9 điểmSoloQ -2,0
Malphite50,5% · kỳ vọng 47,2% · 105 trận+3,3 điểmSoloQ +1,5
Shen49,3% · kỳ vọng 44,5% · 67 trận+4,8 điểmSoloQ -2,0
Ambessa50,4% · kỳ vọng 48,6% · 139 trận+1,8 điểmSoloQ -1,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana63,2% · kỳ vọng 50,4% · 76 trận+12,7 điểmSoloQ 0,0
Viego58,1% · kỳ vọng 46,8% · 43 trận+11,4 điểmSoloQ -0,2
Nocturne52,7% · kỳ vọng 45,6% · 91 trận+7,2 điểmSoloQ -1,5
Jarvan IV48,5% · kỳ vọng 46,3% · 229 trận+2,2 điểmSoloQ -0,9
Lee Sin49,8% · kỳ vọng 47,7% · 213 trận+2,0 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath56,5% · kỳ vọng 47,1% · 69 trận+9,4 điểmSoloQ +1,0
Akali55,8% · kỳ vọng 48,5% · 104 trận+7,3 điểmSoloQ +1,2
Viktor52,4% · kỳ vọng 48,6% · 206 trận+3,9 điểmSoloQ -0,9
LeBlanc54,1% · kỳ vọng 48,4% · 61 trận+5,7 điểmSoloQ +1,2
Orianna47,2% · kỳ vọng 46,1% · 163 trận+1,2 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah65,9% · kỳ vọng 48,9% · 44 trận+17,0 điểmSoloQ +2,0
Jhin49,6% · kỳ vọng 45,6% · 349 trận+4,0 điểmSoloQ +1,2
Caitlyn53,0% · kỳ vọng 49,6% · 472 trận+3,4 điểmSoloQ +1,5
Ezreal45,0% · kỳ vọng 44,3% · 904 trận+0,7 điểmSoloQ +0,9
Yunara53,7% · kỳ vọng 50,1% · 147 trận+3,7 điểmSoloQ -0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn199 trận
    46,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.644 trận
  • Ambessa155 trận
    47,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,5% · 2.123 trận
  • K'Sante135 trận
    47,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,7% · 2.162 trận
  • Sion134 trận
    49,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.364 trận
  • Renekton124 trận
    42,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.136 trận
Jungle23 tướng
  • Jarvan IV276 trận
    45,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,2% · 3.057 trận
  • Wukong271 trận
    46,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 2.529 trận
  • Lee Sin198 trận
    44,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,3% · 5.720 trận
  • Vi174 trận
    50,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.557 trận
  • Xin Zhao172 trận
    48,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.182 trận
Mid21 tướng
  • Syndra237 trận
    43,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,2% · 3.632 trận
  • Viktor235 trận
    47,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,4% · 3.463 trận
  • Ahri216 trận
    47,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,2% · 3.494 trận
  • Orianna170 trận
    44,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.796 trận
  • Hwei113 trận
    51,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,2% · 1.561 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn335 trận
    45,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,9% · 5.111 trận
  • Yunara278 trận
    48,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,8% · 5.830 trận
  • Ezreal233 trận
    53,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,2% · 4.755 trận
  • Lucian189 trận
    52,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,3% · 3.240 trận
  • Jhin188 trận
    47,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,0% · 7.636 trận
Support17 tướng
  • Lulu348 trận
    50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,0% · 6.641 trận
  • Nautilus293 trận
    41,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 46,2% · 5.491 trận
  • Seraphine238 trận
    50,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,7% · 2.261 trận
  • Milio191 trận
    46,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,9% · 2.261 trận
  • Braum139 trận
    47,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,0% · 2.039 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,9%77.477 lượt chọn trên 1.987.588cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,9%2.069 lượt chọn trên 42.302cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,9%177 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 12,5%G1939 trận trên 7.542
  • 10,0%G2751 trận trên 7.545
  • 8,9%G3+268 trận trên 3.018
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 939 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.