Karma
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 12,7%được chọn trong 912 trên 7.198 trận
- Cấm
- 10,4%371 lượt cấm trên 3.554 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Malignance, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +24,5 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+24,5 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,2%
- SoloQ
- 4,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,3%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Malignance, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +24,5 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn108 trận49,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,6% · 951 trận
- Ambessa63 trận49,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,3% · 808 trận
- Sion56 trận48,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,0% · 631 trận
- Gnar42 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,5% · 755 trận
- Renekton41 trận39,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,1% · 888 trận
- Malphite33 trận45,5%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 48,3% · 952 trận
- Olaf33 trận36,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,2% · 574 trận
- Dr. Mundo32 trận59,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,3% · 526 trận
- Shen32 trận40,6%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 47,4% · 681 trận
- Camille31 trận35,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 46,9% · 974 trận
- K'Sante31 trận54,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,9% · 667 trận
- Rumble26 trận—SoloQ: 46,5% · 288 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 48,8% · 801 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 52,1% · 509 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 47,0% · 1.298 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 52,0% · 734 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 43,6% · 944 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 50,6% · 986 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 46,7% · 938 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 45,4% · 912 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 48,2% · 682 trận
- Wukong106 trận50,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.164 trận
- Jarvan IV105 trận41,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.336 trận
- Xin Zhao62 trận54,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,6% · 397 trận
- Vi59 trận49,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,2% · 520 trận
- Nocturne39 trận64,1%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 48,3% · 400 trận
- Lee Sin34 trận44,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.528 trận
- Cho'Gath33 trận51,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,1% · 855 trận
- Sejuani32 trận78,1%chênh lệch +24,5 điểmSoloQ: 45,8% · 301 trận
- Skarner30 trận33,3%chênh lệch -17,7 điểmSoloQ: 48,6% · 292 trận
- Qiyana28 trận—SoloQ: 47,2% · 1.520 trận
- Shyvana22 trận—SoloQ: 52,8% · 583 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 48,4% · 1.095 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 48,9% · 94 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 54,3% · 735 trận
- Trundle19 trận—SoloQ: 53,7% · 95 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 47,8% · 1.254 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 48,3% · 1.583 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 49,9% · 1.212 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 48,1% · 855 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 42,1% · 832 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 49,1% · 1.015 trận
- Viktor89 trận42,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.231 trận
- Syndra86 trận47,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.582 trận
- Ahri80 trận47,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.758 trận
- Orianna78 trận48,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,5% · 642 trận
- Hwei50 trận56,0%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 48,1% · 632 trận
- Aurora32 trận56,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,2% · 632 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 47,6% · 1.435 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 49,8% · 651 trận
- LeBlanc22 trận—SoloQ: 47,2% · 897 trận
- Ryze22 trận—SoloQ: 48,1% · 412 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 50,8% · 876 trận
- Xerath22 trận—SoloQ: 50,0% · 454 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 48,0% · 1.276 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 51,4% · 860 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 46,5% · 632 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 48,3% · 986 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 47,7% · 1.071 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 47,5% · 1.213 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 48,3% · 686 trận
- Yunara107 trận50,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,7% · 2.448 trận
- Caitlyn95 trận46,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,8% · 2.083 trận
- Ezreal70 trận52,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.596 trận
- Jinx59 trận50,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.876 trận
- Jhin53 trận54,7%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 47,1% · 2.631 trận
- Sivir53 trận52,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,7% · 766 trận
- Ashe51 trận51,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,7% · 732 trận
- Lucian51 trận45,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.119 trận
- Kai'Sa48 trận54,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,7% · 2.250 trận
- Tristana43 trận39,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 44,8% · 1.685 trận
- Xayah40 trận55,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 47,1% · 850 trận
- Varus22 trận—SoloQ: 45,5% · 584 trận
- Ziggs22 trận—SoloQ: 49,2% · 260 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 52,1% · 532 trận
- Corki17 trận—SoloQ: 51,3% · 300 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 48,2% · 993 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 49,6% · 1.150 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 45,7% · 1.093 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 44,5% · 812 trận
- Lulu119 trận51,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,8% · 2.644 trận
- Nautilus73 trận38,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 46,6% · 2.102 trận
- Milio70 trận40,0%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.085 trận
- Seraphine67 trận47,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,2% · 882 trận
- Braum59 trận57,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 44,3% · 882 trận
- Bard54 trận40,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.209 trận
- Rakan48 trận37,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,4% · 928 trận
- Rell48 trận43,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 45,5% · 961 trận
- Nami45 trận55,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,9% · 2.186 trận
- Leona33 trận54,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,6% · 960 trận
- Alistar28 trận—SoloQ: 46,4% · 840 trận
- Thresh28 trận—SoloQ: 46,3% · 2.442 trận
- Blitzcrank26 trận—SoloQ: 44,9% · 1.073 trận
- Neeko24 trận—SoloQ: 52,7% · 275 trận
- Renata Glasc16 trận—SoloQ: 48,1% · 520 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 47,8% · 2.038 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 50,3% · 998 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%31.196 lượt chọn trên 752.862cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,2%688 lượt chọn trên 11.050cấm 10,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,9%177 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

