Karma
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 9,7%được chọn trong 2.736 trên 28.261 trận
- Cấm
- 5,8%1.322 lượt cấm trên 22.844 trận, so với 3,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,7 điểm62 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 3,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 3,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Horizon Focus
Cryptbloom
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn190 trận47,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.599 trận
- Ambessa152 trận47,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 2.079 trận
- K'Sante131 trận48,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,5% · 2.109 trận
- Sion127 trận48,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.343 trận
- Renekton119 trận43,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,4% · 2.091 trận
- Gnar111 trận47,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.653 trận
- Malphite106 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,5% · 2.257 trận
- Aatrox96 trận52,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,8% · 2.018 trận
- Camille89 trận39,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,6% · 2.135 trận
- Dr. Mundo88 trận55,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.296 trận
- Olaf85 trận44,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.472 trận
- Shen74 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.390 trận
- Yone67 trận55,2%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,0% · 3.173 trận
- Zaahen62 trận46,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.197 trận
- Rumble60 trận31,7%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 49,0% · 789 trận
- Jax56 trận44,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,7% · 2.178 trận
- Jayce55 trận40,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,4% · 3.084 trận
- Fiora34 trận47,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 44,7% · 2.151 trận
- Garen27 trận—SoloQ: 47,2% · 1.788 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 48,7% · 1.891 trận
- Gangplank21 trận—SoloQ: 48,5% · 2.122 trận
- Darius18 trận—SoloQ: 46,7% · 1.935 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 46,7% · 1.935 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 48,5% · 2.257 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 48,4% · 3.084 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 46,7% · 1.935 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 48,4% · 3.084 trận
- Jarvan IV265 trận45,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.928 trận
- Wukong262 trận46,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,7% · 2.464 trận
- Lee Sin190 trận44,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,0% · 5.618 trận
- Vi170 trận50,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.527 trận
- Xin Zhao162 trận48,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.139 trận
- Sylas122 trận51,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,0% · 2.842 trận
- Nocturne109 trận56,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,2% · 918 trận
- Lillia84 trận47,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,1% · 1.757 trận
- Cho'Gath81 trận50,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.829 trận
- Viego77 trận49,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,2% · 2.777 trận
- Qiyana71 trận32,4%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 48,1% · 3.620 trận
- Sejuani62 trận66,1%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 45,5% · 606 trận
- Skarner59 trận35,6%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 48,0% · 563 trận
- Trundle57 trận36,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,5% · 216 trận
- Pantheon56 trận44,6%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,8% · 328 trận
- Hecarim43 trận41,9%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,8% · 2.759 trận
- Graves42 trận45,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,0% · 2.979 trận
- Kha'Zix40 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,6% · 3.218 trận
- Elise33 trận45,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 44,4% · 1.944 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 43,5% · 2.008 trận
- Kayn21 trận—SoloQ: 49,0% · 1.667 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 47,5% · 1.829 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 48,0% · 2.921 trận
- Viktor228 trận47,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 3.470 trận
- Syndra226 trận43,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,5% · 3.518 trận
- Ahri208 trận47,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,1% · 3.421 trận
- Orianna157 trận44,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.712 trận
- Hwei113 trận52,2%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.526 trận
- Aurora92 trận55,4%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.485 trận
- Locke88 trận38,6%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 46,5% · 3.253 trận
- Sylas88 trận44,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,0% · 2.580 trận
- Akali85 trận37,6%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.328 trận
- Lissandra81 trận49,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.731 trận
- LeBlanc77 trận53,2%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 46,7% · 2.108 trận
- Galio76 trận55,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,1% · 2.013 trận
- Yone74 trận50,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,9% · 3.231 trận
- Xerath66 trận47,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.173 trận
- Twisted Fate61 trận45,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,7% · 2.522 trận
- Zed38 trận31,6%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 47,1% · 2.474 trận
- Galio31 trận64,5%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 47,1% · 2.013 trận
- Yasuo26 trận—SoloQ: 46,9% · 2.849 trận
- Ekko23 trận—SoloQ: 47,3% · 1.910 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 45,4% · 2.124 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 47,1% · 2.013 trận
- Caitlyn323 trận45,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,8% · 5.082 trận
- Yunara268 trận48,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,9% · 5.805 trận
- Ezreal224 trận53,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,2% · 4.626 trận
- Jhin183 trận49,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,8% · 7.430 trận
- Lucian182 trận51,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,4% · 3.152 trận
- Kai'Sa174 trận47,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,6% · 6.435 trận
- Jinx165 trận49,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,6% · 4.763 trận
- Ashe158 trận50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.808 trận
- Xayah120 trận48,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,7% · 2.083 trận
- Sivir117 trận43,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.717 trận
- Tristana93 trận38,7%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 45,1% · 3.722 trận
- Aphelios79 trận62,0%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 49,0% · 3.726 trận
- Zeri67 trận46,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,2% · 2.427 trận
- Miss Fortune62 trận46,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.462 trận
- Varus62 trận50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,3% · 1.155 trận
- Kalista55 trận40,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,1% · 2.231 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 46,5% · 2.164 trận
- Lulu336 trận50,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,4% · 6.540 trận
- Nautilus285 trận40,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 46,2% · 5.329 trận
- Seraphine227 trận50,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,6% · 2.223 trận
- Milio184 trận45,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,9% · 2.215 trận
- Braum130 trận46,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 45,9% · 2.002 trận
- Thresh126 trận51,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 46,4% · 6.015 trận
- Rell123 trận41,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 44,6% · 2.025 trận
- Bard119 trận40,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,0% · 3.286 trận
- Rakan117 trận41,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 46,8% · 2.114 trận
- Leona103 trận53,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,3% · 2.357 trận
- Neeko102 trận54,9%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,7% · 907 trận
- Blitzcrank96 trận51,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 43,8% · 3.101 trận
- Nami82 trận57,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,2% · 3.617 trận
- Alistar75 trận52,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 46,4% · 2.261 trận
- Yuumi58 trận46,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.925 trận
- Janna19 trận—SoloQ: 47,8% · 3.113 trận
- Senna16 trận—SoloQ: 48,9% · 2.343 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,9%74.800 lượt chọn trên 1.927.733cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,9%1.967 lượt chọn trên 40.028cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,9%177 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

