Graves
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,6%được chọn trong 1.053 trên 29.347 trận
- Cấm
- 4,4%1.043 lượt cấm trên 23.563 trận, so với 10,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Hubris, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đi rừng.Map pressureDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +23,5 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+23,5 điểm43 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 4,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 10,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Hubris, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
The Collector
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đi rừng.
- Damage của độitop2%23% · tướng đi rừng: 17%
- Invadetop8%10% · tướng đi rừng: 7%
- Map pressuretop23%5,1 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 81 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng410 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng866 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đi rừng1.110 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng+425 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng+799 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng5,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng605 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 20 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +23,5 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante56 trận48,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,8% · 2.094 trận
- Ornn56 trận53,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.622 trận
- Ambessa45 trận57,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,4% · 2.115 trận
- Renekton43 trận72,1%chênh lệch +23,5 điểmSoloQ: 52,6% · 2.047 trận
- Malphite42 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,4% · 2.670 trận
- Nasus41 trận48,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.338 trận
- Aatrox40 trận40,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,6% · 2.255 trận
- Gnar39 trận64,1%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.617 trận
- Sion39 trận43,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.340 trận
- Shen35 trận51,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.388 trận
- Mordekaiser34 trận41,2%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.298 trận
- Camille33 trận36,4%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 46,2% · 2.213 trận
- Olaf30 trận56,7%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.453 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 48,6% · 2.639 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 50,0% · 3.492 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 51,6% · 3.060 trận
- Fiora21 trận—SoloQ: 50,1% · 2.189 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 49,3% · 1.823 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 50,3% · 2.004 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 48,7% · 2.099 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 47,5% · 1.874 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,6% · 3.060 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,4% · 2.670 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 48,5% · 1.657 trận
- Lee Sin138 trận55,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,2% · 7.399 trận
- Jarvan IV86 trận54,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,2% · 2.904 trận
- Wukong80 trận41,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,0% · 2.843 trận
- Sylas64 trận60,9%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 51,5% · 2.829 trận
- Vi47 trận53,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,1% · 1.389 trận
- Xin Zhao47 trận57,4%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.039 trận
- Nocturne35 trận42,9%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 55,0% · 864 trận
- Viego33 trận60,6%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,2% · 2.938 trận
- Kha'Zix28 trận—SoloQ: 47,3% · 3.473 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 52,3% · 1.032 trận
- Qiyana21 trận—SoloQ: 49,4% · 3.414 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 47,6% · 1.907 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 52,4% · 353 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 49,6% · 1.761 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 46,8% · 619 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 45,1% · 2.438 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 49,4% · 2.100 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 50,0% · 3.388 trận
- Kayn13 trận—SoloQ: 50,2% · 1.790 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 47,0% · 3.305 trận
- Master Yi6 trận—SoloQ: 48,4% · 1.820 trận
- Syndra74 trận45,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,3% · 3.776 trận
- Ahri69 trận44,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,8% · 3.361 trận
- Viktor57 trận47,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,6% · 3.728 trận
- Orianna55 trận43,6%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.764 trận
- Sylas54 trận59,3%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,5% · 2.888 trận
- Aurora38 trận60,5%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 46,2% · 1.533 trận
- Galio38 trận55,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,3% · 2.034 trận
- Xerath37 trận43,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 46,0% · 1.410 trận
- Akali34 trận38,2%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 51,1% · 2.384 trận
- Hwei31 trận45,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.520 trận
- LeBlanc31 trận54,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,8% · 2.091 trận
- Lissandra29 trận—SoloQ: 52,4% · 1.635 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 48,9% · 3.281 trận
- Twisted Fate28 trận—SoloQ: 46,6% · 2.721 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 49,3% · 3.428 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 49,6% · 2.586 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 54,3% · 2.034 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 47,5% · 2.852 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,7% · 2.302 trận
- Kai'Sa104 trận48,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,1% · 6.786 trận
- Yunara91 trận48,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,0% · 5.961 trận
- Caitlyn81 trận49,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,8% · 4.180 trận
- Ezreal72 trận55,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,6% · 4.364 trận
- Jhin72 trận69,4%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 48,7% · 7.960 trận
- Jinx71 trận46,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,9% · 5.524 trận
- Lucian57 trận43,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,1% · 3.063 trận
- Zeri50 trận44,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,3% · 2.729 trận
- Ashe44 trận47,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.808 trận
- Xayah44 trận54,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,2% · 2.190 trận
- Miss Fortune43 trận44,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.752 trận
- Tristana41 trận56,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,9% · 4.433 trận
- Aphelios37 trận59,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,3% · 4.111 trận
- Varus34 trận44,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.220 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 49,2% · 1.526 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 50,6% · 2.175 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 47,4% · 2.111 trận
- Lulu106 trận59,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,1% · 5.433 trận
- Nautilus92 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,6% · 4.885 trận
- Leona76 trận38,2%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 48,5% · 3.268 trận
- Braum64 trận42,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,1% · 2.606 trận
- Thresh60 trận48,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,4% · 5.942 trận
- Milio50 trận48,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.996 trận
- Rell49 trận57,1%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 46,7% · 2.518 trận
- Rakan47 trận44,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,6% · 2.289 trận
- Seraphine47 trận42,6%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.921 trận
- Alistar45 trận53,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,0% · 3.323 trận
- Blitzcrank44 trận38,6%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 48,9% · 3.512 trận
- Karma42 trận54,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,4% · 3.063 trận
- Bard36 trận36,1%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 50,6% · 2.707 trận
- Yuumi32 trận53,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,2% · 2.224 trận
- Neeko30 trận66,7%chênh lệch +17,8 điểmSoloQ: 48,2% · 728 trận
- Pyke29 trận—SoloQ: 49,4% · 2.339 trận
- Nami22 trận—SoloQ: 48,3% · 3.018 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%79.395 lượt chọn trên 1.987.587cấm 10,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%722 lượt chọn trên 42.302cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

